GS Phan Mạnh Hưởng: Năm con ngựa nhắc tôi đừng nhầm lẫn tốc độ với chiều sâu!

[VOV2] - Việt Nam đang định vị lại vị trí của mình trong nền kinh tế tri thức toàn cầu. Ở thời điểm quan trọng như vậy, việc trở về không còn cảm giác là một sự hy sinh mà giống như sự hòa hợp với một lộ trình quốc gia rộng lớn hơn - GS. Phan Mạnh Hưởng.

GS. Phan Mạnh Hưởng là nhà khoa học top 1% thế giới về Vật lý và Khoa học Vật liệu. Ông được biết đến là một trong những chuyên gia hàng đầu quốc tế trong nghiên cứu vật liệu từ tiên tiến và công nghệ cảm biến, đặc biệt về vật liệu nano, nam châm van der Waals siêu mỏng, công nghệ làm lạnh từ tối ưu năng lượng, liệu pháp nhiệt điều trị ung thư, cảm biến sinh học và thiết bị giám sát sức khỏe thông minh. Ông sinh năm 1978, năm Mậu Ngọ.

GS. Phan Mạnh Hưởng hiện là Giám đốc Trung tâm Đổi mới Sáng tạo và Công nghệ Vật liệu (CMIT) tại VinUni, đồng thời là Giáo sư Chính thức tại Đại học Nam Florida, Mỹ.

Trước thềm năm mới Bính Ngọ, GS. Phan Mạnh Hưởng đã dành cho VOV2 một cuộc phỏng vấn về hành trình nghiên cứu khoa học và những mong muốn đóng góp cho nền khoa học nước nhà.

Phóng viên: Thưa GS, năm 2026 là năm Bính Ngọ - được biết GS cầm tinh con ngựa, vậy nhân dịp đầu năm mới GS có thể chia sẻ vài kỷ niệm, đúng hơn là những chiêm nghiệm về tuổi của mình không? Theo GS với người cầm tinh con ngựa, tính cách, sự trải nghiệm và cả những thăng trầm qua những cung đường học hành, nghiên cứu có gì đặc biệt?

GS Phan Mạnh Hưởng: Là một người sinh ra vào Năm Ngọ, tôi luôn cảm thấy rằng mỗi năm Ngọ trở lại đều mang theo một dấu ấn riêng, một sự cộng hưởng nhất định.

Theo hệ thống Ngũ Hành, năm 2026 là năm Bính Ngọ (Năm Ngựa Hỏa). Hỏa gợi lên sức sống, cường độ và khát vọng. Ngựa tượng trưng cho sự di chuyển, độc lập và tình yêu với những chân trời rộng mở. Khi nhìn lại hành trình của chính mình, tôi có thể thấy những dấu vết của những phẩm chất tượng trưng này. Tất nhiên, tính cách con người được hình thành nhiều hơn bởi gia đình, giáo dục, người hướng dẫn và những trải nghiệm sống chứ không chỉ bởi cung hoàng đạo.

Theo tôi mỗi chu kỳ mười hai năm không chỉ đánh dấu sự trôi qua của thời gian; nó đánh dấu những dấu mốc trưởng thành. Khi còn trẻ, năng lượng “Ngựa” thường thể hiện qua sự háo hức — khao khát chạy nhanh, chứng tỏ bản thân, và khám phá thế giới rộng lớn. Ở tuổi trung niên, người ta nhận ra rằng sự bền bỉ quan trọng hơn tốc độ. Và theo thời gian, người ta bắt đầu hiểu nhịp điệu: khi nào nên tiến, khi nào nên tạm dừng, khi nào nên giữ sức.

Đối với những người sinh năm Ngựa, tôi quan sát thấy một số xu hướng chung: Tinh thần độc lập mạnh mẽ. Họ thích tự do trí tuệ và không thích bị ràng buộc quá mức. Trong nghiên cứu, điều này có thể là một điểm mạnh, nó cho phép tư duy sáng tạo nhưng cũng đòi hỏi kỷ luật để sự độc lập không trở thành thiếu kiên nhẫn. Họ thường có khao khát di chuyển, thay đổi môi trường, theo đuổi những ý tưởng mới. Điều này có thể dẫn đến những trải nghiệm phong phú, đa dạng, mặc dù đôi khi phải đánh đổi bằng sự ổn định. Ngựa ngã, nhưng chúng đứng dậy rất nhanh. Trong học thuật việc bị từ chối, yêu cầu chỉnh sửa và phê bình là thường xuyên, vì thế khả năng phục hồi nhanh là vô cùng quý giá. Yếu tố Lửa, giúp gia tăng đam mê.

Đam mê duy trì nghiên cứu dài hạn, nhưng nó phải được cân bằng với sự phán đoán một cách sáng suốt, điềm tĩnh. Tôi cho rằng chúng là không thể tránh khỏi những thăng trầm trong học tập và nghiên cứu dù ở cung hoàng đạo nào.

Đời sống học thuật không phải là một con đường trải thảm; nó giống như một chuyến hành trình dài qua địa hình đa dạng. Có những khoảnh khắc khám phá khiến ta cảm thấy như đang phi nước đại, tuy nhiên có những giai đoạn nghi ngờ vào năng lực bản thân. Điều quan trọng không phải là chạy nhanh đến đâu, mà là có tiếp tục hay không.

Ở giai đoạn này của cuộc đời, tôi không còn coi tuổi tác là con số để đo thành tích so với người khác. Thay vào đó, tôi nhìn thấy nó như những mùa đã tích lũy — mỗi mùa mang theo những bài học riêng. Năm con Ngựa nhắc tôi đừng mất đi sức sống, nhưng cũng đừng nhầm lẫn tốc độ với chiều sâu. Nghiên cứu cung như cuộc sống, chúng ta cần có sự sáng tạo, sự kiên nhẫn, khiêm tốn và bền bỉ. Nhân dịp năm mới, tôi chúc những người tuổi Ngựa, cũng như cho tất cả mọi người, có dũng khí để tiến bước, sự khôn ngoan để dừng lại khi cần thiết, và sự kiên nhẫn trong hành trình học tập dài lâu.

Phóng viên: Năm 2025 và 2026 là quãng thời gian GS chọn về làm việc tại VinUni, không chỉ tạo cảm hứng mà có vai trò dẫn dắt cho khuynh hướng nghiên cứu mới cũng như kết nối những nhà khoa học trong nước và quốc tế để đưa những nghiên cứu khoa học của Việt Nam lên tầm cao mới. Ông có thể cho biết lý do khiến ông trở về vào đúng thời điểm đất nước đang rất rất cần những nhà khoa học đầu ngành?

GS. Phan Mạnh Hưởng: Sự trở về của tôi xuất phát từ tình yêu tôi dành cho Việt Nam, từ trách nhiệm của bản thân và nhu cầu muốn được cống hiến tri thức của mình vào sự phát triển chung của đất nước. Quyết định làm việc tại VinUni trong giai đoạn 2025–2026 đối với tôi không phải là một quyết định bột phát hay hoàn toàn cá nhân. Nó xuất phát từ sự hội tụ của suy tư, trách nhiệm và thời điểm.

Có những khoảnh khắc trong hành trình học thuật của một người khi câu hỏi chuyển từ “Tôi có thể phát triển tốt nhất ở đâu?” sang “Tôi cần thiết nhất ở đâu?”. Sau nhiều năm làm việc trong môi trường quốc tế, được trải nghiệm từ các hệ sinh thái nghiên cứu đã được thiết lập vững chắc, tôi bắt đầu suy nghĩ nhiều hơn về việc đóng góp thay vì tích lũy.

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn then chốt. Khát vọng phát triển của đất nước đòi hỏi không chỉ tăng trưởng kinh tế mà còn hạ tầng trí thức — các nhóm nghiên cứu có khả năng đặt ra các chương trình ưu tiên, đào tạo các học giả trẻ theo tiêu chuẩn quốc tế, và xây dựng các mạng lưới cho phép tri thức được kết nối – tạo ra sức mạnh đại đoàn kết.

Một số lý do đằng sau lựa chọn trở về Việt Nam và làm việc tại VinUni của tôi:

Thứ nhất, cơ hội để tạo dựng thay vì kế thừa. Các hệ thống đã được thiết lập thì hiệu quả, nhưng đồng thời cũng ổn định theo những mô hình nhất định. Trở về cho phép tôi tham gia vào việc thiết kế hướng nghiên cứu, cơ cấu cố vấn, và các mạng lưới hợp tác theo những cách mà khó có thể thực hiện ở các tổ chức đã phát triển hơn.

Thứ hai, trách nhiệm về sự kết nối. Sau khi làm việc ở nước ngoài, con người không chỉ tích lũy kiến thức, các công trình khoa hoc mà còn các mối quan hệ — mạng lưới học thuật, với các học giả, các trung tâm nghiên cứu và các cơ quan tài trợ. Nếu những kết nối đó chỉ mang tính cá nhân, tác động của chúng sẽ rất hạn chế. Nếu chúng được thể chế hóa — thông qua các dự án chung, các chương trình trao đổi, đồng hướng dẫn sinh viên — chúng có thể từng bước nâng cao hệ sinh thái nghiên cứu trong nước. Tôi cảm thấy có trách nhiệm đóng vai trò cầu nối thay vì chỉ là một người tham gia cá nhân trong khoa học toàn cầu.

Với kinh nghiệm làm việc tại các trung tâm, trường ĐH hàng đầu thế giới, thiết lập được mạng lưới nghiên cứu quốc tế sâu rộng, sự trở về của những nhà khoa học người Việt như tôi sẽ giúp mở rộng kết nối – hợp tác, giúp đào tạo nhân lực chất lượng cao, giúp chuyển giao khoa học công nghệ thế giới về Việt Nam và đưa những khám phá mới – đột phá từ Việt Nam ra với thế giới. Đó cũng là lý do tôi đồng hành cùng với cộng đồng khoa học Việt Nam hơn 20 năm nay.

Thứ ba, truyền cảm hứng thông qua sự gần gũi, chia sẻ. Các nhà nghiên cứu trẻ và sinh viên ở Việt Nam hiện nay đều tài năng, tham vọng và có nhận thức toàn cầu. Những gì họ thường cần không phải là động lực — điều đó họ đã có sẵn — mà là sự hướng dẫn, văn hóa nghiên cứu và cơ hội tiếp xúc với tiêu chuẩn cao. Việc hiện diện một cách trực tiếp giúp hướng dẫn họ một cách trực tiếp hơn, tạo cho họ có sự tự tin, cách thức tư duy - đặt câu hỏi, cách phản hồi trước những chỉ trích, cách kiên trì sau khi bị từ chối — những kỷ luật thầm lặng định hình sự trưởng thành trong khoa học.

Thứ tư, thời điểm. Năm 2025–2026 không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng đối với cá nhân tôi, mà còn mang ý nghĩa lịch sử đối với đất nước. Việt Nam đang định vị lại vị trí của mình trong nền kinh tế tri thức toàn cầu. Ở thời điểm quan trọng như vậy, việc trở về không còn cảm giác là một sự hy sinh mà giống như sự hòa hợp với một lộ trình quốc gia rộng lớn hơn.

Sự ra đời của Nghị quyết 57 tạo cơ hội mở cho trí thức Việt Kiều như tôi trở về quê hương, cùng chung tay với các nhà khoa học Việt Nam phát triển Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo (KHCN và ĐMST), giúp tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.

Tất nhiên, Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều những thách thức: xây dựng năng lực nghiên cứu cần thời gian; thu hút nhân tài hàng đầu đòi hỏi uy tín; duy trì sự xuất sắc đòi hỏi nguồn lực và quản trị bền vững. Nhưng công việc có ý nghĩa hiếm khi diễn ra trong điều kiện lý tưởng; thách thức và cơ hội luôn đi song hành với nhau.

Tôi nhận lời về VinUni vì thấy được tầm nhìn chiến lược, môi trường học thuật mở, sự đầu tư trọng điểm cho nghiên cứu khoa học, điều kiện làm việc chuyên nghiệp – cho phép tôi đóng góp được nhiều hơn cho cộng đồng khoa học Việt Nam. Cụ thể, tôi được mời về xây dựng trung tâm nghiên cứu Khoa học vật liệu (KHVL) xuất sắc cho Việt Nam. Trung tâm sẽ là nơi đào tạo thế hệ các nhà khoa học trẻ xuất sắc, nhà lãnh đạo tương lai của đất nước.

Mục tiêu VinUni trở thành Top100 các trường ĐH hàng đầu thế giới trước 2030 thể hiện khát vọng của người Việt, cả trong và ngoài nước. VinUni sẽ là cầu nối – chuyển giao tri thức, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu liên ngành trong nước và quốc tế, đưa nghiên cứu khoa học vào ứng dụng thực tiễn. Với sự quết tâm của chính phủ, của các bộ ngành, sự đoàn kết và đồng lòng của tri thức người Việt trong và ngoài nước, tôi tin chúng ta sẽ thành công.

Phóng viên: Tại môi trường làm việc ở VinUni, GS và những cộng sự đã và đang triển khai những hoạt động khoa học gì?

GS. Phan Mạnh Hưởng: Môi trường làm việc tại VinUni kết hợp các sáng kiến nghiên cứu chiến lược, phát triển công nghệ, nghiên cứu đa ngành, hợp tác toàn cầu và đào tạo các học giả trẻ xuất sắc, tất cả nhằm đóng góp không chỉ vào năng lực khoa học của Việt Nam mà còn vào kho tàng tri thức toàn cầu. Đối với các giáo sư, điều này có nghĩa là cân bằng giữa nghiên cứu cơ bản, đổi mới ứng dụng và hợp tác tích cực với các đồng nghiệp cả trong nước và quốc tế — tất cả đều là những trụ cột quan trọng để nâng nghiên cứu lên tầm cao mới.

Tôi được VinUni mời về xây dựng một trung tâm nghiên cứu đổi mới công nghệ vật liệu (Center for Materials Innovation and Technology - CMIT) đẳng cấp quốc tế. CMIT tập trung vào nghiên cứu khoa học vật liệu và đổi mới công nghệ mang tính cách mạng cho các ngành công nghiệp tương lai. Gồm có (i) Vật liệu đất hiếm và công nghệ tái chế; (ii) Vật liệu năng lượng bền vững; (iii) Vật liệu lượng tử và bán dẫn 2D; (iv) Cảm biến thông minh tích hợp AI cho môi trường và chăm sóc sức khỏe. Các lĩnh vực nghiên cứu này có mặt ở 5 trên tổng số 11 danh mục nhóm công nghệ chiến lược quốc gia.

Chúng tôi sử dụng học máy (ML) và trí tuệ nhân tạo (AI) - mô phỏng số để dự đoán và thiết kế vật liệu với các tính chất mong muốn. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình khám phá và giảm chi phí/thời gian thí nghiệm, tạo ra những bước đột phá trong nghiên cứu và ứng dụng vật liệu trong công nghiệp.

Đơn cử, nhóm nghiên cứu của TS. Nguyễn Đăng Tùng và các đồng nghiệp tại VinUni hợp tác với nhóm nghiên cứu của GS. Omar Yaghi (chủ nhân của giải thưởng VinFuture 2021 và Nobel Hóa học 2025) kết hợp AI/học máy để dự đoán và chế tạo thành công các hệ vật liệu mới có tiềm năng ứng dụng cao. Công trình được đăng tải trên tập chí hàng đầu thế giới về KHVL, Nature Synthesis 2025; hiện có trên 7500 lượt truy cập tham khảo.

Một điểm nữa tôi muốn chia sẻ là mô hình phòng thí nghiệm liên kết: Đại học-Doanh nghiệp (ĐH-DN) do trung tâm CMIT đề xuất, gọi tên là VinFast-Uni Lab, được chủ tịch trường VinUni và chủ tịch tập đoàn VinGroup đồng ý cho triển khai. Đây có thể coi là tiên phong ở Việt Nam về mô hình ĐH-DN, giúp phát triển công nghệ lõi về vật liệu năng lượng (batteries), vật liệu mới, và công nghệ tái chế vật liệu tại Việt Nam.

Các lĩnh vực vật liệu được trung tâm ưu tiên phát triển là nền tảng cho công nghệ điện tử, năng lượng xanh, với mô hình nghiên cứu tuần hoàn sẽ giúp định vị Việt Nam trên bản đồ thế giới trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt về các vật liệu quan trọng ứng dụng trong công nghiệp bán dẫn, vũ trụ hàng không và an ninh quốc phòng.

Phóng viên: Ông nhìn nhận thế nào tính sát thực của một số nghị quyết của Bộ chính trị về các lĩnh vực KHCN, giáo dục như NQ 57, NQ71?. Theo ông các cơ sở GD ĐH, các Viện nghiên cứu đặc biệt bản thân các nhà khoa học cần phải làm gì để tận dụng cơ hội này phát triển tối đa năng lực nghiên cứu, giảng dạy, tạo thành sức mạnh tập thể ghi lại những dấu ấn đặc biệt của trí tuệ Việt nam đóng góp tích cực vào Kỷ nguyên vươn mình của đất nước?

GS. Phan Mạnh Hưởng: Nghị quyết 57 và Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị, trong lĩnh vực khoa học–công nghệ và giáo dục–đào tạo, phản ánh một thông điệp rất rõ ràng: Việt Nam không còn coi tri thức là một ngành hỗ trợ, mà là một lực lượng chiến lược thúc đẩy phát triển quốc gia. Theo quan điểm của tôi, sự thay đổi trong nhận thức này đã mang tính bước ngoặt đáng kể.

Thứ nhất, khoa học và giáo dục được đặt ở trung tâm của mô hình phát triển. Điều này không chỉ là lời nói suông. Nó ngụ ý việc tái cấu trúc ưu tiên đầu tư, cơ chế quản lý và chính sách nhân lực. Khi chính sách nâng khoa học và giáo dục lên tầm chiến lược, nó tạo ra sự hợp pháp cho cải cách — và sự hợp pháp là điều thiết yếu cho sự thay đổi thể chế.

Thứ hai, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính tự chủ, đổi mới và hội nhập toàn cầu. Tự chủ cho các trường đại học và viện nghiên cứu không chỉ đơn thuần là phân quyền hành chính; đó là một điều kiện để sáng tạo trí tuệ. Tuy nhiên, tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình và các tiêu chuẩn hiệu suất phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

Thứ ba, nhận thức rằng việc thu hút và giữ chân nhân tài là quyết định. Không có quyết định nào có thể thay thế con người. Chính sách có thể mở ra cánh cửa, nhưng chỉ những cá nhân có năng lực và cam kết mới có thể bước qua chúng.

Tính thực tiễn của những nghị quyết này sẽ phụ thuộc vào việc triển khai trên ba phương diện:

Cơ chế thể chế – Các thủ tục cấp vốn có được đơn giản hóa không? Hệ thống đánh giá có minh bạch và dựa trên năng lực không? Các dự án liên ngành và rủi ro cao có thực sự được hỗ trợ không?

Phân bổ nguồn lực – Các khoản đầu tư có được tập trung đủ để xây dựng các trung tâm xuất sắc, thay vì phân tán mỏng manh không?

Chuyển đổi văn hóa – Văn hóa học thuật có thưởng cho sự liêm chính, sáng tạo và tư duy dài hạn, thay vì các chỉ số ngắn hạn không?

Phóng viên: Vậy các trường đại học và viện nghiên cứu nên làm gì?

GS. Phan Mạnh Hưởng: Theo tôi cần làm rõ các ưu tiên chiến lược. Không phải tổ chức nào cũng có thể xuất sắc trong mọi lĩnh vực. Các trường đại học cần xác định một vài hướng nghiên cứu chủ chốt phù hợp với nhu cầu quốc gia và xu hướng toàn cầu — và đầu tư sâu.

Xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh thay vì các cá nhân đơn lẻ. Sự cạnh tranh khoa học ngày nay dựa trên đội nhóm. Các cụm nghiên cứu bền vững với chuyên môn bổ trợ hiệu quả hơn nhiều so với những nỗ lực cá nhân rải rác.

Quốc tế hóa một cách thực chất, không chỉ mang tính biểu tượng. Phòng thí nghiệm liên kết, tiến sĩ đồng hướng dẫn, quỹ nghiên cứu chung, chương trình học giả thỉnh giảng — những điều này tạo ra sự trao đổi kiến thức. Các biên bản ghi nhớ (MOU) mà không có hợp tác thực chất thì không mang lại hiệu quả.

Cải cách quản trị và đánh giá. Thăng tiến dựa trên thành tích, đánh giá ngang hàng minh bạch, và kỳ vọng hiệu suất rõ ràng là điều cần thiết để xây dựng lòng tin trong các tổ chức.

Phóng viên: Các nhà khoa học nên tự làm gì?

GS. Phan Mạnh Hưởng: Tôi tin rằng đây là yếu tố quyết định nhất. Nâng cao tiêu chuẩn cá nhân. Cạnh tranh toàn cầu không điều chỉnh theo sự thoải mái địa phương. Mỗi nhà khoa học phải lấy những người giỏi nhất trong lĩnh vực của mình làm chuẩn mực, không chỉ trong nước mà còn trên toàn thế giới.

Chuyển từ “xuất bản để tính số lượng” sang “nghiên cứu để đóng góp.” Chất lượng, sự độc đáo và tác động cần dần dần thay thế số lượng như mục tiêu chính.

Hợp tác thay vì cạnh tranh nội bộ. Sức mạnh tập thể xuất hiện khi các nhà nghiên cứu coi nhau là đối tác trong việc xây dựng một hệ sinh thái khoa học, chứ không phải là đối thủ tranh giành sự công nhận hạn chế.

Đào tạo thế hệ kế tiếp một cách nghiêm túc. Di sản của một nhà khoa học không chỉ là các công bố, mà còn là con người. Việc đào tạo các học giả trẻ với sự chính trực, tư duy phản biện và tầm nhìn toàn cầu là đóng góp lâu bền nhất.

Tham gia vào các thách thức quốc gia. Sự xuất sắc trong nghiên cứu và tính liên quan với xã hội không mâu thuẫn nhau. Ngược lại, khoa học sâu sắc nhất thường thuộc về những vấn đề thực tiễn.

Hướng tới “dấu ấn trí tuệ Việt Nam” đóng góp những ý tưởng sáng tạo cho học thuật toàn cầu. Thể hiện sự liêm chính, nghiêm túc và kiên trì trong công việc học thuật.

Thời kỳ phát triển của Việt Nam sẽ không chỉ được xác định bởi các chỉ số kinh tế, mà còn bởi sự tự tin trí tuệ — bởi khả năng không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn tạo ra kiến thức.

Phóng viên: Là một nhà khoa học sống và làm việc ở nước ngoài nhưng năm nào ông cũng về Việt nam tổ chức những hoạt động khoa học, kết nối cho nhiều nhà khoa học Việt kều cũng như các nhà khoa học quốc tế đến Việt Nam tham gia các hội thảo, các dự án nghiên cứu. Ông nghĩ gì về nguồn lực trí tuệ của các nhà khoa học Việt kiều và theo ông nhà nước cần có chính sách gì để thu hút họ trở về bằng nhiều con đường để đóng góp trí tuệ tài năng cho đất nước?

Theo quan điểm của tôi tài nguyên trí tuệ của các nhà khoa học người Việt ở nước ngoài là một trong những tài sản chiến lược quý giá của đất nước nhưng chưa được tận dụng đúng mức.

Trong vài thập kỷ qua, nhiều học giả Việt Nam đã được đào tạo và xây dựng sự nghiệp tại các môi trường nghiên cứu hàng đầu ở Bắc Mỹ, châu Âu, Úc, Nhật Bản, HQ và các hệ thống tiên tiến khác. Họ không chỉ có thành tựu cá nhân; họ còn là một phần của các mạng lưới nghiên cứu cấp cao, quen với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, văn hóa tranh tài trong việc tìm kiếm kinh phí, và hợp tác liên ngành. Sự kết hợp này — chuyên môn cộng với vốn mạng lưới — thực sự rất mạnh mẽ.

Cách tôi nhìn nhận sức mạnh trí tuệ của các nhà khoa học người Việt ở nước ngoài như sau:

Thứ nhất, năng lực hội nhập toàn cầu tốt. Họ hiểu cách các hệ thống nghiên cứu lớn vận hành — từ viết đề cương xin tài trợ và đánh giá đến quản lý phòng thí nghiệm và đào tạo tiến sĩ. Kinh nghiệm này có thể được chuyển giao.

Thứ hai, cầu nối mạng lưới rộng. Họ thường đã thiết lập các hợp tác với các phòng thí nghiệm hàng đầu, tạp chí, cơ quan tài trợ và đối tác công nghiệp. Nếu được kết nối đúng cách với các tổ chức trong nước, họ có thể thúc đẩy sự hội nhập của Việt Nam vào khoa học toàn cầu.

Thứ ba, quan điểm đa văn hóa. Họ hiểu cả các tiêu chuẩn quốc tế lẫn thực tiễn xã hội - văn hóa ở Việt Nam. Quan điểm kép này rất quý giá khi thiết kế các chương trình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh.

Thứ tư, sự trưởng thành chuyên môn. Nhiều nhà khoa học người Việt ở nước ngoài đã trải qua các môi trường cạnh tranh cao. Họ mang đến một văn hóa chịu trách nhiệm, trọng dụng năng lực và hoạch định dài hạn.

Tuy nhiên, chúng ta cũng phải thừa nhận một thực tế: tài năng không tự động di chuyển chỉ vì cảm xúc. Sự gắn bó tình cảm với quê hương là mạnh mẽ — nhưng các quyết định nghề nghiệp được hình thành bởi các điều kiện cấu trúc.

Theo tôi, chìa khóa của việc thu hút các nhà khoa học Việt kiều cần vượt ra ngoài ý tưởng hạn hẹp về “trở về lâu dài.” Việc thu hút có thể diễn ra dưới nhiều hình thức linh hoạt, tạo các mô hình gắn kết linh hoạt. Không phải nhà khoa học ở nước ngoài nào cũng có thể chuyển về định cư lâu dài. Chính phủ và các trường đại học có thể mở rộng:
- Giáo sư thỉnh giảng với ngân sách nghiên cứu có ý nghĩa
- Đồng hướng dẫn sinh viên tiến sĩ
- Phòng thí nghiệm kết hợp hoặc trung tâm nghiên cứu chung

Sự gắn kết ngắn hạn và trung hạn, nếu được tổ chức tốt, có thể mang lại tác động tương đương với việc trở về lâu dài.

Đảm bảo quyền tự chủ nghiên cứu thực sự; Hệ thống tài trợ minh bạch và dựa trên năng lực; Ngân sách nghiên cứu có thể dự đoán được; Hiệu quả hành chính; Không có những điều này, ngay cả các gói tài chính hào phóng cũng không thể duy trì cam kết lâu dài.

Cấp vốn cạnh tranh và khác biệt. Thay vì phân bổ nguồn lực một cách mỏng manh, chính phủ có thể: Thiết lập các quỹ tài trợ xuất sắc quốc gia theo hình thức cạnh tranh; Tài trợ cho các phòng thí nghiệm chủ chốt trong các lĩnh vực chiến lược; Hỗ trợ nghiên cứu rủi ro cao, tác động lớn. Các nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài đã quen với hệ thống quỹ tài trợ cạnh tranh. Việc phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp việc tham gia trở nên tự nhiên.

Cải cách hệ thống đánh giá và thăng tiến. Nếu đánh giá hiệu suất vẫn quá quan liêu hoặc chỉ dựa vào các chỉ số một cách hẹp hòi, điều này sẽ làm nản lòng những nhân tài đẳng cấp thế giới.

Cần hướng tới một mạng lưới khoa học người Việt phân bố toàn cầu. Trong thế giới hiện đại, đóng góp trí tuệ không còn bị gắn bó với địa lý. Một nhà khoa học có thể hướng dẫn một sinh viên ở Hà Nội trong khi làm việc tại Boston hay Paris. Do đó, mục tiêu không chỉ là “kêu gọi mọi người trở về,” mà là xây dựng một mạng lưới nghiên cứu người Việt toàn cầu — được điều phối, hợp tác và định hướng chiến lược.

Nếu Việt Nam có thể kết hợp cải cách thể chế trong nước; Cung cấp các cơ chế tham gia linh hoạt và đáng tin cậy; Duy trì các tiêu chuẩn quốc tế; Và nuôi dưỡng văn hóa liêm chính và đề cao năng lực, thì nguồn lực trí thức Việt kiều sẽ không cần bị thuyết phục bằng cảm xúc. Họ sẽ thấy một nền tảng ý nghĩa, nơi chuyên môn của họ có thể tạo ra tác động lâu dài. Trong trường hợp đó, đóng góp cho đất nước sẽ không là một hành động hy sinh — mà là một lựa chọn nghề nghiệp có lý trí và truyền cảm hứng.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn GS! Xin chúc GS năm mới Bính Ngọ thật thành công!

Thu Lương