Sáng 24 tháng 3, ĐH Quốc gia Hà Nội đã long trọng trao tặng kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp phát triển Đại học Quốc gia Hà Nội” cho GS.TS Furuta Motoo - người đã có 10 năm đồng hành xây dựng và phát triển giáo dục khai phóng tại Trường Đại học Việt Nhật (ĐH Quốc gia Hà Nội).
Kỷ niệm chương được PGS.TS Phạm Bảo Sơn - Phó Giám đốc ĐHQGHN trao cho GS. Furuta Motoo tại Lễ tri ân Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Đại học Việt Nhật trước khi ông kết thúc nhiệm kỳ.
“Trải qua hơn mười năm gắn bó và cống hiến, thầy đã dành trọn tâm huyết, trí tuệ và trách nhiệm cho sự nghiệp xây dựng và phát triển Trường Đại học Việt Nhật nói riêng, cũng như ĐHQGHN nói chung. Dưới sự dẫn đường của GS Furuta Motoo, trường đã từng bước hình thành nền tảng vững chắc, định hình bản sắc học thuật và tạo dựng tiền đề quan trọng cho sự phát triển trong các giai đoạn tiếp theo”, Phó Giám đốc ĐHQG Hà nội khẳng định.
Trên cương vị hiệu trưởng trường ĐH Việt Nhật, GS Furuta Motoo đã góp phần xây dựng một môi trường học thuật quốc tế, nơi tinh thần khai phóng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững được nuôi dưỡng qua từng chương trình đào tạo, từng dự án nghiên cứu cũng như từng thế hệ người học. Năm 2025, Trường đạt chứng nhận kiểm định chất lượng quốc tế iJAS từ Hiệp hội Kiểm định các Trường Đại học Nhật Bản (JUAA), ĐH Việt Nhật là trường ĐH Việt Nam đầu tiên ở Việt Nam đạt kiểm định này.
Phát biểu tại sự kiện, Đại sứ đặc mệnh toàn quyền Nhật Bản tại Việt Nam Ito Naoki ghi nhận những đóng góp của GS. Furuta trên cương vị Hiệu trưởng Trường Đại học Việt Nhật là “vô cùng to lớn, khó có thể đong đếm” khi những năm qua, trường không ngừng mở rộng các hoạt động đào tạo và nghiên cứu học thuật, trở thành cơ sở giáo dục đại học với tổng quy mô gần 2.000 người học ở cả 3 bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.
Trong suốt nhiều năm gắn bó với Việt Nam, GS.TS Furuta Motoo còn được biết đến như một học giả uy tín trong nghiên cứu Việt Nam học. Tại lễ tri ân, ông đã đúc kết hơn nửa thế kỷ nghiên cứu của mình về đất nước, con người Việt Nam trong bài giảng “Con đường nghiên cứu Việt Nam hơn 50 năm của tôi: Từ quá khứ đến tương lai”. Đặc biệt, bài giảng được giáo sư lựa chọn trình bày bằng tiếng Việt, thể hiện tình yêu mến và sự gắn bó sâu sắc với con người, và cuộc sống trên đất nước Việt Nam.
Đặt điểm nhìn “hiểu Việt Nam để hiểu thế giới”, Giáo sư sang Việt Nam từ năm 1974 để tìm câu trả lời cho sự nghiệp học thuật của mình. Từ đó đến nay, ông đã có nhiều đóng góp sâu sắc về lịch sử, chính trị Việt Nam. Nổi bật là công trình “Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam - Những chứng tích lịch sử”, do GS. Furuta Motoo đồng chủ biên, được trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ năm 2010.
GS. Furuta Motoo là học giả lớn, gắn bó với Việt Nam từ rất sớm và có đóng góp quan trọng trên cả phương diện học thuật, giáo dục và ngoại giao học thuật. Ông không chỉ thúc đẩy mạnh mẽ ngành Việt Nam học tại Nhật Bản mà còn âm thầm kết nối các trường đại học lớn trong khu vực, góp phần đưa Việt Nam vào trung tâm mạng lưới hợp tác học thuật Đông Á. Với những cống hiến bền bỉ, GS. Furuta Motoo được xem là người bạn lớn của Việt Nam, đã dành trọn tâm huyết để vun đắp tình hữu nghị Việt Nam – Nhật Bản.
Nói về hành trình của mình, GS. Furuta Motoo chia sẻ: "Việt Nam là mối tình đầu của tôi và tôi rất trung thành với tình đầu của mình suốt nửa thế kỷ nay. Có thể nói rằng tôi là một nhà khoa học nước ngoài Made in Vietnam".
Không chỉ nghiên cứu, ông còn sống, làm việc và sử dụng thành thạo tiếng Việt trong giảng dạy cũng như đời sống. Những trải nghiệm đó được chắt lọc trong nhiều công trình, trong đó có cuốn Việt Nam – Một góc nhìn từ Nhật Bản (2025), như một cách kể lại Việt Nam bằng góc nhìn vừa khách quan, vừa giàu tình cảm.
Trong bài giảng cuối cùng trên cương vị Hiệu trưởng, GS. Furuta Motoo nhấn mạnh sự chuyển dịch của ngành Việt Nam học tại Nhật Bản: từ nghiên cứu dựa trên tư liệu gián tiếp sang tiếp cận bằng tiếng Việt, gắn với trải nghiệm thực địa và đời sống xã hội.
Ông cho biết từng tiếp cận Việt Nam như một "trung tâm" để hiểu thế giới, nhưng sau thời gian sống lâu dài, nhận ra cần nhìn Việt Nam trong cả bối cảnh quốc tế lẫn những đặc trưng rất riêng.
Một luận điểm nổi bật là "sức mạnh từ dưới lên" – sự linh hoạt, khả năng thích ứng và những sáng kiến từ cơ sở đã góp phần tạo nên sức sống của xã hội Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn khó khăn sau chiến tranh và quá trình hình thành đường lối đổi mới.
Bên cạnh đó, nghiên cứu về nạn đói năm 1945 với phương pháp điều tra thực địa cũng là một đóng góp quan trọng, giúp làm rõ mức độ nghiêm trọng của thảm họa và thúc đẩy hiểu biết lịch sử giữa Việt Nam và Nhật Bản.
Bài giảng không chỉ đánh dấu việc kết thúc nhiệm kỳ hiệu trưởng, mà còn là sự tổng kết một hành trình dài trong nghiên cứu và giáo dục, góp phần đưa Việt Nam học trở thành cầu nối tri thức giữa hai nền văn hóa.
“Một bài giảng rồi sẽ khép lại, một nhiệm kỳ công tác rồi sẽ hoàn thành, nhưng những giá trị, những dấu ấn tốt đẹp được hun đúc từ tâm huyết của một người thầy, một nhà khoa học và một người Hiệu trưởng sẽ còn tiếp tục lan tỏa, truyền cảm hứng cho các thế hệ cán bộ, giảng viên và sinh viên mai sau. Đó chính là những giá trị bền vững mà thời gian không thể làm phai nhạt”, Phó Giám đốc ĐHQGHN Phạm Bảo Sơn chia sẻ.
Với GS. Furuta Motoo, hành trình phía trước có thể ở một vai trò khác, nhưng vẫn tiếp nối câu chuyện đã theo ông suốt nửa thế kỷ: kể về Việt Nam với thế giới, và đưa thế giới đến gần hơn với Việt Nam.
