Trong dòng chảy lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, bên cạnh những tên tuổi lớn như Lê Lợi, Nguyễn Trãi, vẫn còn những nhân vật ít được sử sách nhắc đến nhưng lại đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Triệu Thái- vị “lưỡng quốc tiến sĩ”, là một trong số đó: thầm lặng, kín đáo nhưng để lại dấu ấn sâu đậm trong cuộc kháng chiến chống quân Minh và buổi đầu xây dựng triều Lê sơ.

Từ quan triều Minh đến “nhân tố đặc biệt” của nghĩa quân Lam Sơn

Theo sử sách và gia phả Triệu tộc, Triệu Thái sinh năm 1370 trong một gia đình thuần nông. Ban đầu gia đình ông sinh sống tại xứ Mả Vàng (Nga Sơn), sau chuyển đến làng Hoàng Chung, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc cũ (nay thuộc xã Tiên Lữ, tỉnh Phú Thọ). Sự ra đời của ông còn gắn với nhiều giai thoại dân gian, như những điềm báo về một nhân vật sẽ làm nên nghiệp lớn.

Trong bối cảnh đất nước rơi vào ách đô hộ của nhà Minh, Triệu Thái đã sang Trung Quốc dự thi và đỗ Đệ nhất giáp tiến sĩ dưới triều Minh Thành Tổ, làm quan đến chức Hàn lâm học sĩ. Đây là một con đường hiếm có đối với người Việt thời bấy giờ, khi đất nước chưa giành lại độc lập.

Tuy nhiên, khi nghe tin Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn, ông đã lấy cớ về nước thăm cha mẹ để rời bỏ quan trường nhà Minh, bí mật tham gia nghĩa quân. Chính lựa chọn này đã đưa Triệu Thái trở thành một trong những “nhân tố đặc biệt” góp phần làm nên thắng lợi của cuộc khởi nghĩa.

Trong chiến dịch quyết định tại thành Đông Quan, cứ điểm quân sự trọng yếu của quân Minh, Triệu Thái đã phát huy vai trò lợi thế của một người từng ở trong hàng ngũ đối phương. Ông cung cấp cho Lê Lợi và Nguyễn Trãi những thông tin quan trọng về tình hình phòng thủ, lực lượng và kế hoạch tiếp viện của quân Minh. Nhờ nguồn tin chiến lược này, nghĩa quân Lam Sơn đã triển khai thành công kế sách “vây thành, diệt viện”, vừa siết chặt Đông Quan, vừa phục kích các đạo quân cứu viện.

Năm 1427, 15 vạn viện binh do Liễu Thăng và Mộc Thạnh chỉ huy bị đánh tan, khiến cục diện chiến tranh thay đổi hoàn toàn. Tướng Vương Thông buộc phải chấp nhận Hội thề Đông Quan, rút quân về nước, chấm dứt 20 năm đô hộ Đại Việt. Dù không phải là người trực tiếp cầm quân ngoài trận mạc, nhưng đóng góp về tình báo và chiến lược của Triệu Thái đã góp phần quan trọng vào thắng lợi mang tính bước ngoặt này.

Với những tư liệu nghiên cứu về danh nhân Triệu Thái, PGS.TS Nguyễn Hữu Sơn, nguyên Phó Viện trưởng Viện Văn học nhận định sự hiện diện của Triệu Thái có vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đoạn nhà Lê giành lại độc lập và những năm đầu xác lập chủ quyền quốc gia.

Người khai khoa và đặt nền móng pháp luật triều Lê

Không chỉ đóng góp quan trọng trong chiến thắng ngoại xâm, Triệu Thái còn là người khai khoa và đặt nền móng xây dựng pháp luật thời Lê. Sau khi đất nước giành lại độc lập, năm 1429, vua Lê Thái Tổ mở khoa thi đại khoa đầu tiên để tuyển chọn nhân tài. Triệu Thái tham gia với tư cách một “ẩn sĩ thông kinh sử” và đỗ đầu, trở thành người khai khoa của triều Lê sơ.

Sau khi đỗ đạt, ông được bổ nhiệm làm Thị Ngự sử và cùng Nguyễn Trãi, Phan Phu Tiên tham gia soạn thảo “Quốc triều điều luật”- bộ luật nền tảng cho nhà Lê, tiền đề cho Bộ luật Hồng Đức sau này. Theo các nhà nghiên cứu, đây là đóng góp có ý nghĩa đặc biệt trong việc thiết lập trật tự, kỷ cương cho quốc gia sau chiến tranh, góp phần xây dựng một nhà nước phong kiến ổn định, phát triển.

Không chỉ là nhà lập pháp, Triệu Thái còn giữ vai trò quan trọng trong công tác đào tạo và tuyển chọn nhân tài. Ông từng làm giám thí khoa thi Nhâm Tuất (1442), khoa thi đầu tiên lấy đỗ Trạng nguyên của triều Lê, phát hiện nhiều nhân vật kiệt xuất như Nguyễn Trực, Ngô Sĩ Liên…

Nhà ngoại giao am hiểu đối phương, góp phần giữ yên biên cương

Cùng với đóng góp về quân sự và đào tạo nhân tài, Triệu Thái còn có công trong bang giao. Với trải nghiệm từng làm quan tại triều Minh, Triệu Thái có sự am hiểu sâu sắc về triều đại nhà Minh thời bấy giờ. Ông nhiều lần được triều đình cử đi sứ để giải quyết các vấn đề biên giới. Sử sách ghi lại, năm 1442, ông được cử sang nhà Minh tâu trình về vấn đề Châu Khâm, vùng đất có tranh chấp. Những nỗ lực đối thoại, biện luận của ông đã góp phần bảo vệ chủ quyền lãnh thổ Đại Việt trong một giai đoạn nhạy cảm.

Các nhà nghiên cứu cho rằng, trong bối cảnh quan hệ bang giao phức tạp thời bấy giờ, vai trò của một trí thức am hiểu cả hai nền văn hóa như Triệu Thái là hết sức đặc biệt, góp phần giữ vững thế chủ động cho Đại Việt trên bàn đàm phán.

Giữ mình giữa biến động và dấu ấn nơi quê hương

Sau khi Lê Thái Tổ qua đời, triều đình nhà Lê rơi vào nhiều biến động, nhiều công thần khai quốc như Nguyễn Trãi, Trần Nguyên Hãn… lần lượt gặp oan khuất. Trong bối cảnh đó, Triệu Thái vẫn giữ được vị trí và uy tín qua ba đời vua. Các nhà nghiên cứu cho rằng ông chọn con đường “trung dung”: không cực đoan, không tranh công, cũng không đùn đẩy trách nhiệm. Chính sự thận trọng và điềm đạm này giúp ông tồn tại và tiếp tục cống hiến trong một thời kỳ đầy sóng gió.

Khi về già, nhận thấy triều chính nhiều rối ren, ông cáo lão hồi hương. Tại quê nhà Hoàng Chung, ông còn để lại dấu ấn trong việc quy hoạch làng xóm, tổ chức không gian cư trú hợp lý, góp phần ổn định đời sống người dân.

Với những đóng góp quan trọng, sau khi qua đời, Triệu Thái được nhân dân tôn làm Thành hoàng làng, được các triều đại phong kiến ban sắc phong. Đền thờ ông tại Hoàng Chung được xây dựng từ sớm và hiện đã được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia (năm 1994).

Trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo, khu di tích ngày nay khang trang, trở thành nơi sinh hoạt văn hóa tâm linh của cộng đồng. Dòng họ Triệu và người dân địa phương vẫn duy trì lễ giỗ ông hằng năm, đồng thời tổ chức nhiều hoạt động khuyến học, khuyến tài, tiếp nối truyền thống hiếu học của danh nhân, trong đó có cuộc thi “Tiếp bước danh nhân” được tổ chức nhiều năm nay tại Trường Tiểu học Đồng Ích.

Không chỉ hiện diện trong di tích và lễ hội, tên tuổi Triệu Thái còn được lưu danh tại Văn Miếu và được đặt cho trường học, đường phố tại quê hương. Ông là hình mẫu tiêu biểu của một trí thức yêu nước trong thời loạn: dám từ bỏ vinh hoa nơi đất khách để trở về phụng sự dân tộc; góp công bằng trí tuệ, bằng sự hiểu biết và lòng trung nghĩa.

Dù không phải là cái tên quen thuộc trong sách giáo khoa, nhưng những đóng góp của ông xứng đáng được nhìn nhận và tôn vinh như một phần quan trọng của lịch sử Đại Việt. Một con người thầm lặng, nhưng chính sự thầm lặng ấy đã góp phần tạo nên nền móng vững chắc cho một triều đại và để lại dấu ấn bền bỉ trong dòng chảy lịch sử dân tộc.