Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng không chỉ mở ra những định hướng chiến lược cho phát triển kinh tế - xã hội đất nước trong giai đoạn mới, mà còn gợi lên nhiều suy ngẫm sâu sắc về an sinh xã hội, lĩnh vực gắn chặt với từng gia đình, từng cá nhân.

Ở một vùng quê ven núi Ba Vì (Hà Nội), câu chuyện an sinh hiện lên rất đời thường qua lời tâm sự của cụ ông Nguyễn Văn Long, hơn 70 tuổi. Căn nhà nhỏ, đơn sơ là nơi hai ông bà nương tựa vào nhau trong tuổi xế chiều, với đủ thứ bệnh tật của tuổi già bủa vây. Không lương hưu, không trợ cấp thường xuyên, cuộc sống của ông bà chủ yếu dựa vào sự san sẻ của con cái.

“Thấp khớp, đau chân, hai ông bà không đi nổi. Đại tràng, thận, tiểu đường... Con cái đông, mỗi đứa góp cho bố mẹ được chút ít hàng tháng để sống qua ngày. Khỏe còn vậy, chứ ốm đau thì ông bà cũng không biết trông vào đâu”, cụ Long chia sẻ.

Lời tâm sự ấy không chỉ phản ánh sự thiếu thốn về vật chất, mà còn ẩn chứa nỗi lo bị bỏ lại phía sau trong một xã hội đang phát triển nhanh, nơi tuổi già đôi khi trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

Không chỉ người cao tuổi, với người lao động, an sinh xã hội cũng là “phao cứu sinh” khi rủi ro bất ngờ xảy ra. Anh Trương Anh Đức, một lao động từng gặp tai nạn nghề nghiệp, vẫn chưa quên cảm giác bấp bênh khi sức khỏe suy giảm nghiêm trọng, không còn khả năng lao động như trước. “Giờ sức khỏe yếu hẳn, chủ yếu sống nhờ vào bảo hiểm xã hội”, anh Đức nói.

Những mong mỏi rất đời thường ấy chính là thước đo hiệu quả của chính sách an sinh xã hội. Phân tích từ góc độ chính sách, GS.TS Nguyễn Quốc Sửu, Phó Giám đốc Học viện Hành chính và Quản trị công cho rằng, đã đến lúc hệ thống an sinh cần được nhìn nhận một cách tổng thể, dài hạn và bền vững hơn. Theo ông, bảo hiểm xã hội cần được cải cách theo hướng linh hoạt, bền vững, tăng tính chia sẻ giữa các thế hệ; dịch vụ y tế cần chuyển từ tư duy “chữa bệnh” sang chăm sóc sức khỏe chủ động, chú trọng phòng bệnh, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn.

Trong tổng thể các định hướng mà Đại hội XIV đặt ra, an sinh xã hội tiếp tục được xác định là một trụ cột của phát triển bền vững. Trao đổi với phóng viên VOV2, ông Tạ Văn Hạ, Phó Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội Việt Nam khẳng định, nhiệm kỳ vừa qua, công tác an sinh xã hội được triển khai trong bối cảnh đặc biệt khó khăn: dịch COVID-19 kéo dài, thiên tai, biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, cùng những biến động lớn của kinh tế toàn cầu tác động trực tiếp đến đời sống người dân.

Trong bối cảnh đó, Đảng, Nhà nước và Quốc hội luôn nhất quán tinh thần “lấy người dân làm trung tâm, không để ai bị bỏ lại phía sau”. Quốc hội đã kịp thời ban hành nhiều nghị quyết quan trọng, cho phép áp dụng các cơ chế đặc thù, huy động và phân bổ nguồn lực lớn để hỗ trợ người lao động, người nghèo và các nhóm yếu thế, như Nghị quyết 30/2021/QH15 về phòng, chống dịch COVID-19; Nghị quyết 43/2022/QH15 về chính sách tài khóa, tiền tệ hỗ trợ chương trình phục hồi và phát triển kinh tế - xã hội; Nghị quyết 11/2021/QH15 liên quan đến dự toán và phân bổ ngân sách trung ương.

Theo ông Tạ Văn Hạ, những quyết sách này cho thấy vai trò chủ động, linh hoạt và quyết đoán của Quốc hội trong việc sử dụng công cụ lập pháp để bảo đảm an sinh xã hội trong những giai đoạn khó khăn nhất. An sinh xã hội đã thực sự trở thành “trụ đỡ” quan trọng, không chỉ về mặt vật chất, mà còn là cam kết chính trị rõ ràng, góp phần giữ vững ổn định xã hội và củng cố niềm tin của nhân dân.

Nhìn về nhiệm kỳ tới, hệ thống an sinh xã hội Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức đan xen: áp lực tài chính trong bối cảnh già hóa dân số; biến động mạnh của thị trường lao động do chuyển đổi số và tự động hóa; nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận an sinh giữa các nhóm dân cư; yêu cầu đổi mới quản trị theo hướng dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học.

Từ thực tiễn đó, ông Tạ Văn Hạ cho rằng cần một cuộc cải cách thể chế an sinh xã hội mang tính tổng thể và dài hạn. Trọng tâm là chuyển mạnh tư duy từ “chi tiêu an sinh” sang “đầu tư cho phát triển con người”; mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo lộ trình bền vững, nhất là với khu vực lao động phi chính thức; đồng thời đa dạng hóa, xã hội hóa nguồn lực, phát huy vai trò của doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức xã hội trong cung cấp dịch vụ an sinh.

Dưới góc nhìn hoàn thiện chính sách, ông Tạ Văn Hạ nhấn mạnh thêm một yêu cầu then chốt trong giai đoạn tới là nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực cho an sinh xã hội. Theo đó, cần rà soát toàn diện các chương trình, chính sách hiện hành để tích hợp, khắc phục tình trạng chồng chéo, manh mún; chuyển mạnh sang quản lý theo kết quả đầu ra và theo đúng nhóm đối tượng thụ hưởng. Đặc biệt, việc đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, liên thông giữa các ngành, các cấp có ý nghĩa quyết định nhằm bảo đảm chính sách hỗ trợ đến đúng người, đúng nhu cầu, đúng thời điểm, hạn chế thất thoát, lãng phí và nâng cao niềm tin xã hội.

Cùng với đó là yêu cầu tăng cường kỷ luật tài khóa và cải cách thể chế an sinh xã hội. Việc mở rộng diện bao phủ an sinh cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với cải cách hệ thống thu - chi ngân sách nhà nước, quản trị các quỹ an sinh theo nguyên tắc minh bạch, an toàn và bền vững. Nhà nước cần chủ động hơn trong công tác dự báo các rủi ro về dân số, lao động, biến động kinh tế - xã hội, từ đó xây dựng các kịch bản chính sách linh hoạt, có khả năng ứng phó sớm và hiệu quả, thay vì chỉ phản ứng khi rủi ro đã xảy ra.

“Tôi cho rằng, chỉ khi kết hợp hài hòa giữa mở rộng bao phủ, nâng cao chất lượng chính sách và bảo đảm bền vững tài chính, hệ thống an sinh xã hội mới thực sự trở thành trụ cột vững chắc cho ổn định xã hội và phát triển bền vững của đất nước”, ông Tạ Văn Hạ nhấn mạnh.

Có thể thấy, an sinh xã hội hôm nay không chỉ dừng lại ở những con số ngân sách hay danh mục chính sách, mà là niềm tin và sự đồng thuận xã hội. Những định hướng lớn được xác lập tại Đại hội Đảng lần thứ XIV đặt nền móng cho một hệ thống an sinh xã hội ngày càng nhân văn, bao trùm và bền vững, nơi mỗi người dân đều có cơ hội vươn lên bằng chính năng lực của mình và “không ai bị bỏ lại phía sau” trên hành trình phát triển của đất nước./.