Trong giao tiếp hằng ngày, nhiều từ có âm gần giống nhau thường được sử dụng thay thế cho nhau. Có trường hợp cả hai cách dùng đều đúng nhưng khác nhau về sắc thái, ý nghĩa; cũng có trường hợp sự nhầm lẫn dẫn đến cách nói, cách viết sai.

Qua những cặp từ quen thuộc như “nhậm chức” và “nhận chức”, “điểm yếu” và “yếu điểm”, TS Phạm Văn Lam, Tổng thư ký Hội Ngôn ngữ học Việt Nam, phân tích sự khác biệt để giúp người nói, người viết sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

“Nhậm chức” và “nhận chức” khác nhau về sắc thái

Theo TS Phạm Văn Lam, “nhậm chức” và “nhận chức” đều đúng chính tả, cùng có nét nghĩa là bắt đầu giữ một chức vụ mới. Tuy nhiên, hai từ có sự khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.

“Nhậm” có nghĩa là gánh vác, đảm nhận, nên “nhậm chức” được hiểu là đảm nhận chức vụ. Trong khi đó, “nhận” mang nghĩa tiếp nhận, nên “nhận chức” có nghĩa là tiếp nhận chức vụ.

Khi nói đến việc bắt đầu gánh vác, đảm đương một chức vụ hoặc trách nhiệm mới, to lớn, mang tính trang trọng, người dùng thường lựa chọn “nhậm chức”, chẳng hạn trong cách nói “lễ nhậm chức của tổng thống”. Còn khi nhấn mạnh hành động có tính thủ tục là tiếp nhận một chức vụ mới, có thể dùng “nhận chức”, như “nhận chức giám đốc”.

Như vậy, việc lựa chọn từ không chỉ dựa vào nét nghĩa chung mà còn cần chú ý đến điều người nói muốn nhấn mạnh trong từng hoàn cảnh.

“Yếu điểm” không đồng nghĩa với “điểm yếu”

Một cặp từ khác dễ gây nhầm lẫn là “điểm yếu” và “yếu điểm”. Việc đảo vị trí hai thành tố khiến nhiều người cho rằng hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, theo TS Phạm Văn Lam, chữ “yếu” trong hai cách nói mang nghĩa khác nhau.

“Điểm yếu” là cách nói thuần Việt, trong đó “yếu” có nghĩa là không mạnh, không khỏe. Từ này chỉ những mặt còn hạn chế, yếu kém, thiếu sót hoặc phần chưa tốt của một người, một tổ chức hay một lập luận; gần nghĩa với “nhược điểm”, “khuyết điểm”, thậm chí trong một số trường hợp là “sở đoản”.

Trong khi đó, “yếu điểm” là cách nói Hán Việt. Chữ “yếu” ở đây mang nghĩa quan trọng, nên “yếu điểm” được dùng để nói về điểm quan trọng nhất, điểm cốt lõi hoặc điểm then chốt.

Nghĩa này cũng xuất hiện trong những từ như “yếu nhân”, chỉ người quan trọng, hay “cốt yếu”, chỉ điều quan trọng, căn bản.

TS Phạm Văn Lam lưu ý, trong ngôn ngữ hằng ngày, “yếu điểm” thường bị hiểu và sử dụng như “điểm yếu”. Nếu muốn đề cập đến một hạn chế cần khắc phục, người nói, người viết cần dùng “điểm yếu” để diễn đạt đúng ý.

Dùng đúng “độc giả” và “chấp bút”

Sự gần nhau về âm thanh cũng là nguyên nhân dẫn đến nhầm lẫn giữa “độc giả” và “đọc giả”. Theo TS Phạm Văn Lam, cách gọi đúng là “độc giả”, có nghĩa là người đọc.

“Độc” là từ Hán Việt mang nghĩa đọc, còn “đọc” là từ thuần Việt. “Độc giả” là từ Hán Việt có cách tổ chức ngữ pháp theo trật tự phụ trước, chính sau. Việc thay “độc” bằng “đọc” trong từ này tạo ra cách dùng sai là “đọc giả”.

Tương tự, giữa “chấp bút” và “chắp bút”, cách viết đúng là “chấp bút”. Từ này chỉ hành động bắt đầu viết, soạn thảo hoặc sáng tác một văn bản, bài báo, cuốn sách hay kịch bản.

“Chấp” có nghĩa là cầm, nắm giữ. Vì vậy, nghĩa đen của “chấp bút” là cầm bút để viết. Trong khi đó, “chắp” mang nghĩa nối, không tạo nên ý nghĩa tương ứng khi kết hợp với “bút”.

Theo TS Phạm Văn Lam, việc nói và viết “chấp bút” thành “chắp bút” là một nhầm lẫn khá phổ biến. Dù chỉ khác một dấu thanh, nghĩa của hai thành tố đã khác nhau, nên không thể sử dụng thay thế tùy ý.

Phân biệt “giả thuyết” với “giả thiết”

“Giả thuyết” và “giả thiết” đều liên quan đến sự giả định, nhưng có vai trò khác nhau trong nghiên cứu và suy luận.

Theo giải thích của TS Phạm Văn Lam, trong nghiên cứu khoa học, “giả thuyết” có thể được hiểu là một nhận định sơ bộ hoặc câu trả lời ban đầu cho một câu hỏi. Nhận định hay câu trả lời đó cần được chứng minh.

Còn “giả thiết” là điều kiện được cho trước hoặc được công nhận tạm thời là đúng, được sử dụng làm căn cứ để làm việc, suy luận, phân tích. Trong quá trình suy luận ấy, giả thiết được lấy làm điểm xuất phát, không phải là điều cần chứng minh.

Nói cách khác, “giả thuyết” hướng đến một nhận định cần kiểm chứng; “giả thiết” cung cấp điều kiện để từ đó đi đến kết luận.

Trong đời sống hằng ngày, từ “giả thiết” được sử dụng phổ biến hơn và thường được hiểu chung là một giả định để làm việc hoặc một điều cần chứng minh. Tuy nhiên, khi sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, sự phân biệt này giúp nội dung được diễn đạt rõ ràng hơn.

Với cặp “kết cuộc” và “kết cục”, TS Phạm Văn Lam cho biết, dù cả hai cách nói đều xuất hiện trong ngôn ngữ hằng ngày, từ đúng là “kết cục”. Từ này chỉ kết quả cuối cùng, phần kết thúc của một sự việc hoặc một chuỗi hành động, thường mang sắc thái tiêu cực.

Những trường hợp trên cho thấy, âm thanh gần giống nhau hay cách ghép từ tương tự chưa đủ để khẳng định các từ đồng nghĩa. Chú ý đến nghĩa của từng thành tố và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp mỗi người diễn đạt rõ ý, hạn chế nhầm lẫn trong cả lời nói và văn bản.