Mời các bạn bấm nút nghe nội dung:
Để vào học những trường đại học top, các bạn trẻ đã phải có quá trình học tập, rèn luyện cũng như trải qua các kỳ thi căng thẳng. Đã đủ tuổi chịu trách nhiệm công dân, đã qua một quá trình rèn luyện ở phổ thông, tại sao các bạn sinh viên để đến mức bị cảnh cáo hoặc buộc thôi học ở bậc đại học?
Trưởng thành là kết quả của một quá trình học cách tự chịu trách nhiệm với cuộc đời mình
Trước hết, chúng ta cần phân biệt một điều: một học sinh có thành tích học tập xuất sắc chưa chắc đã là một người có năng lực tự quản lý cuộc sống tốt. Bởi vì thành tích học tập và năng lực tự chủ là hai nhóm năng lực có liên quan, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Trong suốt 12 năm phổ thông, nhiều em học tập trong một môi trường có cấu trúc rất rõ ràng. Buổi sáng có giờ đến lớp, buổi chiều có lịch học thêm, tối có cha mẹ nhắc nhở, có thầy cô kiểm tra bài vở, có những kỳ thi và mục tiêu cụ thể để phấn đấu. Nói cách khác, phần lớn lịch trình đã được thiết kế sẵn.
Nhưng khi bước vào đại học, môi trường ấy thay đổi rất nhanh. Không còn ai thường xuyên nhắc em phải học bài, phải đi ngủ đúng giờ hay phải chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. Sinh viên phải tự lựa chọn, tự sắp xếp thời gian, tự kiểm soát hành vi và tự chịu trách nhiệm với những quyết định của mình.
“Và lúc này, một số bạn mới phát hiện ra rằng mình rất giỏi giải những bài toán trong sách giáo khoa, nhưng lại chưa biết giải bài toán quản lý chính cuộc sống của mình. Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng, từ những con số cảnh báo học tập hay buộc thôi học, chúng ta chưa thể kết luận nguyên nhân cụ thể của từng trường hợp nếu chưa có thông tin đầy đủ. Điều quan trọng là đừng vội quy kết các em lười biếng, thiếu ý chí hay hư hỏng. Bởi đôi khi, một sinh viên không thất bại vì thiếu trí thông minh, mà vì chưa được chuẩn bị đầy đủ những kỹ năng cần thiết để sống độc lập”, chuyên gia tâm lý Lê Văn Thịnh chia sẻ.
Dưới góc nhìn tâm lý học, vị chuyên gia tâm lý này tạm chỉ ra một số một số nhóm nguyên nhân lý giải cho tình trạng sinh viên bị xóa tên khỏi trường đại học gồm: sự thiếu hụt kỹ năng tự học, quản lý thời gian và tự điều chỉnh hành vi.
Thứ hai, những khó khăn trong quá trình thích nghi với môi trường mới, đặc biệt khi phải sống xa gia đình.
Thứ ba, vấn đề động lực: có những bạn đã dành nhiều năm nỗ lực để thi đỗ một trường đại học, nhưng khi đạt được mục tiêu ấy lại không biết mình thực sự muốn gì tiếp theo. Ngoài ra còn có áp lực học tập, khó khăn tài chính, các mối quan hệ, sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần hoặc sự không phù hợp với ngành học.
Một trong số những nguyên nhân có thể dễ dàng chỉ ra từ hiện tượng này bắt nguồn từ giáo dục gia đình. Sự lệ thuộc vào bố mẹ gồm cả ăn ở, sinh hoạt, học tập, nghĩa là các bạn suốt những năm tháng phổ thông được người thân “lập trình” và đã xảy ra một nghịch lý khá phổ biến: nhiều bậc cha mẹ rất yêu thương con, rất tận tụy với con, nhưng chính sự tận tụy ấy đôi khi lại vô tình làm giảm cơ hội trưởng thành của con.
Cha mẹ sợ con vất vả nên làm thay. Sợ con thất bại nên quyết định thay. Sợ con đi sai đường nên lựa chọn thay. Thậm chí, có những bạn đã 17, 18 tuổi nhưng từ việc ăn gì, mặc gì, học lúc nào, nghỉ lúc nào đến lựa chọn ngành nghề đều do cha mẹ sắp xếp. Về mặt tâm lý học, khi một người thường xuyên được người khác quyết định và giải quyết vấn đề thay mình, họ có thể thiếu cơ hội rèn luyện khả năng tự chủ, tự đánh giá tình huống và chịu trách nhiệm với lựa chọn cá nhân.
“Tôi muốn đưa ra một hình ảnh thế này. Nếu chúng ta luôn nắm tay một đứa trẻ để nó không bao giờ bị ngã, đứa trẻ có thể đi rất lâu mà không ngã. Nhưng điều đó không có nghĩa là nó đã học được cách giữ thăng bằng.
Đến một ngày, khi bàn tay của cha mẹ buông ra, đứa trẻ có thể lúng túng, không phải vì nó kém cỏi, mà vì nó chưa có đủ cơ hội tự bước đi.
Tất nhiên, tôi không cho rằng cha mẹ quan tâm, chăm sóc con là sai. Vấn đề nằm ở chỗ: chúng ta đang chăm sóc để con từng bước tự lập, hay đang chăm sóc theo cách khiến con ngày càng phụ thuộc?’, ông Thịnh phân tích.
Bên cạnh đó, bước vào đại học không chỉ là chuyển từ bậc học này sang bậc học khác, mà với nhiều bạn còn là sự thay đổi đồng thời về môi trường sống, các mối quan hệ, phương pháp học tập và vai trò xã hội.
Ở phổ thông, một học sinh thường biết khá rõ hôm nay mình cần làm gì. Nhưng lên đại học, các em phải tự tổ chức cuộc sống trong một môi trường có nhiều lựa chọn hơn, nhiều cơ hội hơn và cũng nhiều yếu tố gây xao nhãng hơn. Có những bạn lần đầu tiên phải tự quản lý tiền sinh hoạt, tự giặt giũ, ăn uống, đi lại, tự chăm sóc khi ốm. Có những bạn phải học cách kết bạn, sống cùng người khác, đối diện với cảm giác cô đơn hoặc áp lực phải hòa nhập.
Đặc biệt, những bạn từng đứng đầu lớp ở phổ thông khi vào một trường đại học có nhiều sinh viên giỏi có thể không còn giữ được vị trí nổi bật như trước. Nếu các em đã quen đánh giá giá trị bản thân chủ yếu qua thành tích, sự thay đổi này có thể khiến các em hoang mang, tự ti hoặc mất động lực.
Người trẻ học cách “độc lập”, lên đại học chưa phải đã muộn
Thực tế, khả năng tự quản lý, lập kế hoạch, kiểm soát cảm xúc và ra quyết định là những năng lực có thể tiếp tục được rèn luyện trong suốt cuộc đời. Đúng là nếu được giáo dục về tính tự lập từ nhỏ, người trẻ sẽ có những lợi thế nhất định. Nhưng điều đó không có nghĩa là những bạn chưa được rèn luyện từ sớm sẽ không thể thay đổi.
“Tôi muốn gửi đến các bạn trẻ một thông điệp: đừng dùng những thiếu sót trong quá khứ để kết luận về khả năng của mình trong tương lai. Có thể trước đây các bạn chưa từng tự lập kế hoạch. Có thể cha mẹ đã quyết định thay nhiều việc. Có thể các bạn đã quen với việc có người nhắc nhở. Nhưng từ hôm nay, các bạn hoàn toàn có thể bắt đầu học lại những kỹ năng ấy”, ThS Tâm lý Lê Văn Thịnh phân tích và khuyên các bạn trẻ, đặc biệt với các bạn sinh viên nên bắt đầu từ những việc rất nhỏ như: Tự đặt giờ thức dậy. Tự sắp xếp lịch học. Tự quản lý một khoản chi tiêu. Tự hoàn thành công việc đúng hạn. Tự tìm cách giải quyết một khó khăn trước khi nhờ người khác giúp đỡ.
Trong tâm lý học, niềm tin vào khả năng thực hiện một nhiệm vụ, hay còn gọi là cảm nhận về năng lực bản thân, có thể được củng cố thông qua những trải nghiệm thành công thực tế. Mỗi lần làm được một việc như vậy, các bạn đang từng bước xây dựng niềm tin vào năng lực của chính mình.
Trưởng thành theo ông Thịnh không phải là một cột mốc tự động xuất hiện khi chúng ta đủ 18 tuổi mà là một quá trình học cách chịu trách nhiệm, và quá trình ấy có thể bắt đầu từ hôm nay. Riêng với các tân sinh viên, Th.s Lê Văn Thịnh gợi ý 5 phần việc cụ thể:
Thứ nhất là xác định lại mục tiêu học đại học. Các bạn cần tự hỏi: Mình học ngành này để làm gì? Mình muốn phát triển những năng lực nào? Sau bốn hoặc năm năm, mình mong muốn trở thành một người như thế nào? Mục tiêu không nhất thiết phải thật lớn lao, nhưng cần đủ rõ để các bạn biết mình đang đi về đâu.
Thứ hai là xây dựng một lịch sinh hoạt tương đối ổn định. Đừng xem nhẹ giấc ngủ, việc ăn uống, vận động và thời gian nghỉ ngơi. Một cơ thể thường xuyên thiếu ngủ, mệt mỏi sẽ khiến việc tập trung, ghi nhớ và điều chỉnh cảm xúc trở nên khó khăn hơn.
Thứ ba là hãy học cách lập kế hoạch theo tuần. Đầu mỗi tuần, các bạn có thể dành khoảng 15 đến 20 phút để xem mình có những buổi học nào, bài tập nào cần hoàn thành, khoản chi nào cần cân đối và những việc cá nhân nào phải giải quyết. Khi công việc được sắp xếp rõ ràng, cảm giác quá tải thường sẽ dễ kiểm soát hơn.
Thứ tư là hãy lựa chọn môi trường và các mối quan hệ một cách có ý thức. Môi trường sống có ảnh hưởng rất lớn đến thói quen. Nếu xung quanh chúng ta là những người biết học tập, biết giữ lời hứa, biết quản lý thời gian, chúng ta sẽ có thêm những hình mẫu tích cực để học hỏi.
Thứ năm, hãy tập quan sát chính mình. Đây là điều tôi đặc biệt muốn nhấn mạnh dưới góc nhìn tâm lý tỉnh thức. Mỗi ngày, các bạn hãy dành vài phút tự hỏi: Hôm nay mình đã sử dụng thời gian như thế nào? Điều gì khiến mình mất tập trung? Mình đang thực sự mệt mỏi, lo lắng hay chỉ đang muốn né tránh một nhiệm vụ khó khăn? Ngày mai mình có thể điều chỉnh một điều gì?
Khi chúng ta có khả năng nhận diện suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của mình, chúng ta sẽ có thêm cơ hội lựa chọn cách ứng xử phù hợp, thay vì chỉ hành động theo thói quen hoặc cảm xúc nhất thời.
