Đằng sau một biến cố có thể là cả quá trình khủng hoảng
Mỗi khi xảy ra một vụ tự sát, dư luận thường nhanh chóng tìm kiếm nguyên nhân. Những áp lực học tập, thất bại trong công việc, đổ vỡ tình cảm, nợ nần hoặc bất hòa trong gia đình thường được nhắc đến như lời giải thích cho hành động đau lòng. Tuy nhiên, theo các chuyên gia sức khỏe tâm thần, không thể chỉ dựa vào một biến cố xảy ra ngay trước đó để lý giải đầy đủ hành vi tự sát.
Trong cuộc trao đổi với phóng viên VOV2, PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn, Viện trưởng Viện Sức khỏe tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, ý nghĩ và hành vi tự sát có thể liên quan đến các rối loạn tâm thần. Theo ông, yếu tố di truyền, quá trình phát triển và khả năng kiểm soát của não bộ có thể ảnh hưởng đến cách mỗi người ứng phó với căng thẳng. Vì vậy, trước cùng một biến cố, có người vẫn giữ được bình tĩnh để tìm cách giải quyết, nhưng cũng có người rơi vào trạng thái tuyệt vọng, cảm thấy bế tắc và không còn lối thoát.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng yếu tố di truyền không quyết định một người chắc chắn sẽ có hành vi tự sát. Đây là hiện tượng phức tạp, chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường sống. Các vấn đề sức khỏe tâm thần, tiền sử tự làm tổn thương bản thân, cảm giác cô lập, mất mát, bạo lực, khó khăn kinh tế hoặc bệnh lý kéo dài đều có thể làm gia tăng nguy cơ.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính mỗi năm có hơn 720.000 người tử vong do tự sát trên toàn cầu. WHO nhấn mạnh đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, song có thể phòng ngừa bằng những biện pháp phù hợp, dựa trên bằng chứng khoa học.
Điều đáng lưu ý là không phải ai gặp khó khăn cũng có nguy cơ tự sát và cũng không phải mọi trường hợp đều biểu hiện rõ ràng bằng một chẩn đoán tâm thần đã được xác định. Vì vậy, việc quy kết người tự sát là yếu đuối, thiếu bản lĩnh hay không biết nghĩ cho gia đình vừa thiếu cơ sở, vừa có thể khiến những người đang khủng hoảng thêm mặc cảm, ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.
Khi áp lực cá nhân trở thành vấn đề của gia đình và xã hội
Tự sát thường được nhìn nhận như một hành động của riêng cá nhân, nhưng hậu quả không dừng lại ở người đã mất. Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, thầy cô và những người từng gắn bó có thể phải đối diện với nỗi đau, cảm giác mất mát, day dứt hoặc tự trách kéo dài.
PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn lưu ý, một trường hợp tự sát gây ảnh hưởng đến rất nhiều người xung quanh. Đặc biệt, khi người mất là cha mẹ, người trụ cột kinh tế hoặc người đang trực tiếp chăm sóc con nhỏ, hậu quả có thể lan sang cả việc chăm sóc, học tập và sinh kế của những thành viên còn lại.
Với trẻ em mất cha mẹ hoặc chứng kiến biến cố nghiêm trọng trong gia đình, sự hỗ trợ không nên chỉ dừng ở việc giải quyết các nhu cầu trước mắt. Các em còn cần được quan tâm về tâm lý, được giải thích sự việc phù hợp với lứa tuổi và có người đồng hành để không phải tự mình đối diện với mất mát.
Những người ở lại cũng có thể bị ám ảnh bởi câu hỏi liệu mình có thể làm gì khác để ngăn chặn sự việc. Cảm giác tội lỗi này càng nặng nề nếu trước đó họ từng xảy ra mâu thuẫn với người đã mất hoặc không nhận ra những dấu hiệu bất thường. Gia đình cần được tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tâm lý, thay vì bị cộng đồng soi xét hay quy trách nhiệm.
Ở phạm vi rộng hơn, tự sát còn phản ánh những khoảng trống trong khả năng nhận diện và hỗ trợ khủng hoảng của xã hội. Khi một người mất việc, vỡ nợ, thất bại trong học tập hoặc đổ vỡ hôn nhân, họ không chỉ cần lời khuyên phải mạnh mẽ lên. Trong một số trường hợp, điều cần thiết hơn là cơ hội được lắng nghe, hỗ trợ giải quyết khó khăn thực tế và tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Mỗi độ tuổi có những nguy cơ khác nhau
Theo PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn, đặc điểm tâm lý và khả năng kiểm soát hành vi khác nhau theo từng giai đoạn phát triển, do đó việc phòng ngừa cũng cần có cách tiếp cận phù hợp.
Ở tuổi vị thành niên, não bộ vẫn đang phát triển, trong đó các chức năng liên quan đến kiểm soát hành vi, cân nhắc hậu quả và điều chỉnh cảm xúc tiếp tục hoàn thiện. Trẻ có thể phản ứng mạnh trước sự từ chối, xung đột với cha mẹ, áp lực học tập, bắt nạt hoặc những biến động trong quan hệ bạn bè.
Điều này không có nghĩa mọi trẻ vị thành niên đều thiếu khả năng kiểm soát hay dễ có hành vi tự sát. Tuy nhiên, người lớn cần tránh xem nhẹ những thay đổi cảm xúc kéo dài của trẻ, đặc biệt khi trẻ đột ngột thu mình, bỏ các hoạt động yêu thích, sa sút rõ rệt trong học tập hoặc liên tục nói rằng bản thân vô dụng, không còn tương lai.
Trong gia đình và nhà trường, việc giáo dục kỹ năng giải quyết vấn đề, điều hòa cảm xúc và tìm kiếm sự trợ giúp có ý nghĩa quan trọng. Trẻ cần biết rằng thất bại trong một kỳ thi, một mối quan hệ tan vỡ hay một sai lầm không quyết định giá trị của cả cuộc đời.
Ở người trưởng thành, những khó khăn về công việc, tài chính, trách nhiệm nuôi dạy con cái, hôn nhân hoặc bệnh tật có thể tích tụ trong thời gian dài. Một người vẫn đi làm, chăm sóc gia đình và duy trì các hoạt động thường ngày chưa chắc đã không gặp khủng hoảng. Đặc biệt, những người luôn cố tỏ ra mạnh mẽ, không muốn người khác lo lắng hoặc sợ bị đánh giá có thể che giấu những khó khăn của mình.
Ở người cao tuổi, cô đơn, mất đi người bạn đời, suy giảm khả năng vận động, bệnh mạn tính, đau đớn kéo dài hoặc cảm giác phụ thuộc vào con cháu có thể làm suy giảm chất lượng sống. Khi những yếu tố này kết hợp với trầm cảm hoặc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác, nguy cơ có thể tăng lên.
Vì vậy, chăm sóc người cao tuổi không chỉ là bảo đảm ăn uống, thuốc men và sinh hoạt. Việc duy trì giao tiếp, tạo cơ hội tham gia các hoạt động cộng đồng, hỗ trợ họ tiếp cận dịch vụ y tế và tôn trọng nhu cầu được tự chủ cũng rất quan trọng.
Không nên dựa vào tuổi tác, giới tính hay vẻ ngoài để kết luận một người có nguy cơ hay không. Nam giới có thể ít chia sẻ cảm xúc vì những định kiến về sự mạnh mẽ; phụ nữ và thanh thiếu niên có thể biểu hiện khó khăn theo những cách khác nhau. Mỗi trường hợp cần được nhìn nhận dựa trên tình trạng thực tế và đánh giá chuyên môn.
Nhận diện những dấu hiệu cảnh báo, đừng chờ đến khi quá muộn
Một trong những khó khăn lớn nhất của phòng ngừa tự sát là người thân có thể không nhận ra mức độ nghiêm trọng của những thay đổi về cảm xúc và hành vi.
Theo PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn, nguy cơ có thể bộc lộ qua nhiều mức độ, từ căng thẳng, mất ngủ, mệt mỏi, bất mãn kéo dài đến những suy nghĩ bi quan, cảm giác không còn muốn sống. Ở một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện ý nghĩ tự sát thường xuyên hơn hoặc bắt đầu nghĩ đến việc thực hiện.
Những dấu hiệu cần lưu ý bao gồm:
-Thường xuyên nói rằng cuộc sống vô nghĩa, không còn hy vọng, bản thân là gánh nặng hoặc mọi người sẽ tốt hơn nếu không có mình.
-Cảm xúc thay đổi rõ rệt, tuyệt vọng, kích động, lo âu hoặc buồn bã kéo dài.
-Thu mình, tránh tiếp xúc với gia đình và bạn bè, mất hứng thú với những hoạt động từng yêu thích.
-Rối loạn giấc ngủ, ăn uống hoặc khả năng học tập, làm việc suy giảm đáng kể.
-Nhắc đến cái chết, bày tỏ mong muốn biến mất, nói lời từ biệt bất thường hoặc có biểu hiện chuẩn bị cho sự ra đi của mình.
Khi nhận thấy dấu hiệu đáng lo ngại, người thân có thể hỏi thẳng nhưng bình tĩnh: “Dạo này bạn có đang cảm thấy quá bế tắc không?”, “Bạn có nghĩ đến việc làm tổn thương bản thân hoặc kết thúc cuộc sống không?”. Theo WHO, hỏi trực tiếp về ý nghĩ tự sát không làm nảy sinh ý định ấy; ngược lại, cuộc trò chuyện phù hợp có thể giúp người đang khủng hoảng cảm thấy được thấu hiểu và dễ tìm kiếm hỗ trợ hơn.
Nếu người đó chia sẻ rằng mình đang có ý nghĩ tự sát, hãy lắng nghe mà không phán xét, không tranh cãi đúng sai, không trách móc hoặc vội vàng đưa ra những lời khuyên như “phải nghĩ tích cực lên”. Hãy giúp họ kết nối với người đáng tin cậy và chuyên gia sức khỏe tâm thần. Nếu có nguy cơ trước mắt, không để họ ở một mình, đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận những vật dụng hoặc phương tiện có thể gây hại một cách an toàn.
Phòng ngừa tự sát không thể chỉ trông chờ vào gia đình
Từ góc độ y tế, PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn nhấn mạnh sự cần thiết của các dịch vụ can thiệp khủng hoảng và chăm sóc sức khỏe tâm thần chuyên sâu. Theo ông, khi một người rơi vào trạng thái bế tắc, việc được tiếp cận đúng chuyên gia và có hướng can thiệp phù hợp có thể giúp họ vượt qua giai đoạn nguy hiểm.
Điều này cho thấy phòng ngừa tự sát không thể chỉ dựa vào sự quan tâm của gia đình hoặc những lời động viên từ bạn bè. Một hệ thống hỗ trợ hiệu quả cần có sự phối hợp giữa y tế, giáo dục, công tác xã hội, cơ quan sử dụng lao động và cộng đồng.
"Trước hết, cần tăng khả năng tiếp cận dịch vụ sức khỏe tâm thần ngay từ tuyến chăm sóc ban đầu. Bác sĩ đa khoa, nhân viên y tế cơ sở và những người làm công tác xã hội cần được trang bị kiến thức nhận diện dấu hiệu nguy cơ, biết cách hỏi chuyện an toàn, đánh giá tình huống và chuyển người cần hỗ trợ đến cơ sở chuyên môn", PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn cho biết.
WHO khuyến nghị các quốc gia triển khai những biện pháp phòng ngừa dựa trên bằng chứng, trong đó có hạn chế khả năng tiếp cận các phương tiện gây chết người như thuốc trừ sâu, thuốc ngủ, thuốc độc, các địa điểm như nhà cao tầng, cầu vượt cần có phương tiện bảo vệ... Khi một người đang ở trong khủng hoảng cấp tính, tạo ra khoảng cách an toàn với những nguy cơ trước mắt có thể giúp họ có thêm thời gian để nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
Với người từng có hành vi tự sát, việc chăm sóc không kết thúc khi họ rời bệnh viện hoặc cảm xúc tạm thời ổn định. Họ cần được đánh giá, điều trị các vấn đề sức khỏe tâm thần nếu có, xây dựng kế hoạch bảo đảm an toàn và tái khám theo hướng dẫn chuyên môn. Gia đình cũng cần biết những dấu hiệu cần theo dõi và cách tìm trợ giúp khi khủng hoảng tái diễn.
Tự sát là vấn đề phức tạp, không thể giải quyết bằng một lời khuyên đơn giản hay quy trách nhiệm cho một cá nhân. Nhưng nguy cơ có thể được giảm thiểu khi người đang đau khổ được nhận diện sớm, được đối xử không kỳ thị và được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ phù hợp.
