Mời nghe chương trình tại đây:

Được nghe tiếng con khóc chào đời, được ôm đứa trẻ bé bỏng trong vòng tay – những điều tưởng chừng giản dị ấy lại là ước mơ âm thầm kéo dài nhiều năm của không ít cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn. Theo thống kê, Việt Nam hiện có hơn 1 triệu cặp vợ chồng gặp khó khăn trong sinh sản, chiếm khoảng 7,7%, nhiều người phải điều trị trong nhiều năm, thậm chí hơn một thập kỷ, mới chạm tới hạnh phúc làm cha mẹ.

Bước tiến vượt bậc của hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam

Năm 1998 đánh dấu cột mốc quan trọng của y học Việt Nam khi em bé thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đầu tiên ra đời an toàn tại Bệnh viện Từ Dũ. Từ một cơ sở duy nhất, đến nay sau 27 năm, cả nước đã có 65 trung tâm hỗ trợ sinh sản, làm chủ nhiều kỹ thuật tiên tiến ngang tầm khu vực và thế giới.

Hiện Việt Nam ghi nhận khoảng 200.000 trẻ chào đời nhờ các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, với tỷ lệ thành công ngày càng cao. Việt Nam cũng nằm trong nhóm dẫn đầu Đông Nam Á về số chu kỳ IVF, tỷ lệ thành công tương đương các quốc gia phát triển như Singapore, Úc hay Mỹ.

Theo ThS.BS Hồ Mạnh Tường – Trưởng Đơn vị Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Mỹ Đức, Tổng Thư ký Hội Nội tiết sinh sản và Vô sinh TP.HCM, sự phát triển này đến từ nhiều yếu tố: bối cảnh xã hội – kinh tế thay đổi, sự đầu tư bài bản của các bệnh viện, cùng với đội ngũ bác sĩ được đào tạo chuyên sâu, tỉ mỉ và không ngừng cập nhật kỹ thuật mới.

Hiện nay, hầu hết các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến trên thế giới đều đã được áp dụng tại Việt Nam như: tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), IVF với phôi đông lạnh, xét nghiệm di truyền tiền làm tổ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong theo dõi và lựa chọn phôi… Đặc biệt, Việt Nam là một trong những quốc gia tiên phong triển khai kỹ thuật CAPA-IVM – nuôi trứng non trưởng thành trong ống nghiệm – mở ra cơ hội làm mẹ cho phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, đồng thời giúp giảm đáng kể chi phí và nguy cơ biến chứng.

Không chỉ là kỹ thuật, mà còn là sự đồng hành

Trong điều trị vô sinh hiếm muộn, thành công không chỉ đến từ công nghệ hiện đại mà còn từ sự tận tâm, kiên trì của đội ngũ y bác sĩ. Bên cạnh xây dựng phác đồ điều trị tối ưu, các bác sĩ còn là chỗ dựa tinh thần, giúp người bệnh hiểu rõ quá trình điều trị, vững tin và tuân thủ tốt hơn.

BS Nguyễn Thị Nhã – Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Bưu điện cho biết, dù số lượng bệnh nhân trong năm qua giảm khoảng 20–25% so với các năm trước, nhưng nhờ nỗ lực của toàn bộ đội ngũ, tỷ lệ thành công vẫn được duy trì ở mức cao. Tỷ lệ có thai sau một lần chuyển phôi đạt 75–80%, tỷ lệ sinh sống khoảng 55%, đồng thời tiếp nhận và điều trị thành công nhiều ca khó, ca bệnh di truyền hoặc không có tinh trùng.

“Mỗi ngày nhận được tin nhắn báo ‘đã cán đích’ từ bệnh nhân là một niềm hạnh phúc lớn với chúng tôi. Đó cũng là động lực để cả ê-kíp không ngừng hoàn thiện quy trình, chắt chiu từng cơ hội nhằm mang lại kết quả tốt nhất cho người bệnh”, BS Nhã chia sẻ.

“Trái ngọt” sau hành trình dài tìm con

Sau 10 năm kiên trì điều trị hiếm muộn, vợ chồng chị Phạm Phương Thảo (Hà Giang) đã được bế trên tay đứa con đầu lòng nhờ IVF tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Bưu điện. “10 năm là quãng thời gian đủ dài để trải qua đủ mọi cảm xúc, nhưng giây phút nghe con khóc chào đời, mọi mệt mỏi dường như tan biến”, chị Thảo xúc động nói.

Cũng nhờ IVF, anh Trần Quốc Hào (Ninh Bình) – người từng được chẩn đoán vô sinh do tinh trùng bất động – đã đón hai bé gái khỏe mạnh vào cuối năm 2025, khép lại hành trình đầy thử thách nhưng trọn vẹn niềm vui.

Những câu chuyện ấy là minh chứng sống động cho sự phát triển của y học sinh sản Việt Nam – nơi IVF không chỉ mở ra cánh cửa làm cha mẹ cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, mà còn thắp lên hy vọng cho hàng nghìn mái ấm đang mong chờ tiếng cười trẻ thơ./.