Trong “Diễn ca lịch sử nước ta”, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ca ngợi “Lý Thường Kiệt là hiền thần/ Đuổi quân nhà Tống phá quân Chiêm Thành/ Tuổi cao phỉ chí công danh/ Mà lòng yêu nước trung thành không phai”. Điều đó đủ thấy công tích của ông đối với triều Lý và dân tộc. Đặc biệt trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược nhà Tống lần thứ 2, Thái úy Lý Thường Kiệt đã bộc lộ rõ tài năng quân sự xuất chúng của mình.
Năm 1075, nghe tin nhà Tống ráo riết chuẩn bị xâm lược nước ta, Thái úy Lý Thường Kiệt đã đưa ra một quyết định mang tính đột phá: Không chờ địch đến mà chủ động tiến công trước. Cuộc tập kích vào các căn cứ quân sự quan trọng như Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu không đơn thuần là một trận đánh phủ đầu, mà là một bước đi chiến lược nhằm triệt tiêu tiềm lực hậu cần và làm rối loạn kế hoạch xâm lược của đối phương.
PGS.TS Sử học Nguyễn Đức Nhuệ cho rằng tư duy “tiên phát chế nhân” ấy cho thấy một tầm nhìn sắc sảo: Phòng thủ không nhất thiết phải bắt đầu từ trong nước, mà có thể được triển khai ngay từ đất của địch. Cuộc chiến đấu này là cuộc chiến căng thẳng và thắng lợi to lớn nhất, toàn bộ cơ sở nhà Tống trên đất Tống bị phá huỷ hoàn toàn, trận đánh này giáng đòn mạnh vào ý chí của nhà Tống bấy giờ.
Điều làm nên bản lĩnh của Lý Thường Kiệt không chỉ nằm ở sự táo bạo khi tiến công, mà còn ở sự tỉnh táo trong mọi tình thế. Sau khi đạt được mục tiêu, ông đã nhanh chóng rút quân về, thiết lập thế trận phòng ngự chủ động. Đỉnh cao của nghệ thuật này chính là phòng tuyến sông Như Nguyệt – là hệ thống phòng thủ liên hoàn, kết hợp hài hòa giữa địa hình tự nhiên và cách bố trí quân sự. Những lũy tre, hào sâu, bãi cọc cùng cách điều binh linh hoạt đã biến con sông thành một “chiến lũy sống”, nơi quân Tống dù đông và mạnh vẫn bị chặn đứng, rơi vào thế bị động, sa lầy.
Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược nhà Tống (1075–1077) không chỉ là một chiến công hiển hách, mà còn là minh chứng tiêu biểu cho trí tuệ quân sự Đại Việt. Thái úy Lý Thường Kiệt không chỉ là một vị tướng tài ba, mà còn là một nhà chiến lược với tầm nhìn vượt thời đại. Tư duy của ông không dừng ở việc “đánh thắng”, mà là “chủ động tạo thế thắng” - đây là một bước tiến lớn trong nghệ thuật quân sự.
Không dừng lại ở đó, Thái úy Lý Thường Kiệt còn cho thấy một chiều sâu đặc biệt trong tư duy khi kết hợp chiến tranh quân sự với chiến tranh tâm lý. Bài thơ Nam quốc sơn hà vang lên giữa đêm trên phòng tuyến Như Nguyệt không chỉ là lời khẳng định chủ quyền, mà còn là đòn đánh trực diện vào tinh thần quân xâm lược. Trong khi quân dân Đại Việt được tiếp thêm niềm tin và ý chí, thì quân Tống lại hoang mang, dao động. Đó là minh chứng cho một nhận thức rất sớm: Sức mạnh tinh thần có thể quyết định cục diện chiến tranh.
Nhà sử học Dương Trung Quốc cho rằng bài thờ “thần” không chỉ cổ vũ tinh thần đoàn kết của dân tộc để đánh đuổi quân xâm lược, giữ vững chủ quyền, lãnh thổ của nước Đại Việt lúc bấy giờ mà cho đến ngày nay nó vẫn nguyên giá trị.
Tư duy chiến lược của Lý Thường Kiệt là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ động và linh hoạt, giữa tiến công và phòng thủ, giữa sức mạnh quân sự và sức mạnh tinh thần. Chính điều đó đã giúp Đại Việt dù là một quốc gia nhỏ nhưng có thể đứng vững và chiến thắng trước một đế chế lớn. Hơn 9 thế kỷ đã trôi qua, nhưng những giá trị từ tư duy chiến lược của Lý Thường Kiệt vẫn còn nguyên ý nghĩa. Đó không chỉ là bài học về nghệ thuật quân sự, mà còn là bài học về tầm nhìn, bản lĩnh và trí tuệ trong việc bảo vệ độc lập dân tộc.
