Những nữ lãnh đạo chọn tiên phong
Ở xã vùng cao Hoàng Su Phì (Tuyên Quang), Trường Tiểu học Vinh Quang nằm giữa những triền núi quanh năm mây phủ. Học sinh phần lớn là con em đồng bào dân tộc thiểu số, điều kiện tiếp cận công nghệ còn nhiều hạn chế.
Khi nhà trường bắt đầu triển khai ứng dụng mô hình Trường học mở Khan Academy Vietnam (KAV) vào dạy và học, không ít giáo viên băn khoăn. Nhưng với Hiệu trưởng nhà trường, việc chần chừ không phải là lựa chọn.
“Nếu mình không đi đầu thì sẽ rất khó tạo được niềm tin và động lực cho đội ngũ. Người hiệu trưởng phải học trước, làm trước và thử trước,” cô Hoàng Thị Lan - Hiệu trưởng Trường Tiểu học Vinh Quang chia sẻ.
Ở một ngôi trường vùng đặc biệt khó khăn, quyết định ấy không đơn giản. Thiết bị còn thiếu, đường truyền chưa ổn định, nhiều giáo viên lớn tuổi e ngại công nghệ. Nhưng thay vì yêu cầu “phải làm ngay và làm giỏi”, ban giám hiệu chọn cách đi từng bước. Hỗ trợ từng giáo viên đưa bài giảng lên kho học liệu số, tổ chức tập huấn nội bộ, biểu dương kịp thời những người nỗ lực nhất.
“Sự thay đổi lớn nhất là từ tâm lý ‘sợ sai’ sang ‘dám thử’,” cô hiệu trưởng nói.
Trong bối cảnh AI đang thay đổi giáo dục từng ngày, cô Lan cho rằng vai trò của người đứng đầu không còn dừng ở quản lý hành chính mà phải định hướng đổi mới, học cùng giáo viên và tạo môi trường an toàn để mọi người thử nghiệm. “Công nghệ có thể hỗ trợ bài giảng, nhưng không thể thay thế trái tim của người thầy. Ở vùng đặc biệt khó khăn như Hoàng Su Phì, điều giữ chân học sinh đến trường vẫn là tình thương, là sự gần gũi của giáo viên.”
Cách nghĩ ấy cũng hiện diện ở Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Tùng Vài (Tuyên Quang), nơi gần 99% học sinh là con em đồng bào dân tộc thiểu số, nhiều em ở bán trú cả tuần.
Cô Giàng Thị Dế - Phó Hiệu trưởng nhà trường nhớ lại những ngày đầu triển khai dạy học trên nền tảng số: phòng máy chỉ có hơn 30 máy tính, đường truyền không phải lúc nào cũng ổn định.
“Ở vùng khó, thiếu thiết bị là có thật. Nhưng nếu chờ đủ mới làm thì sẽ không bao giờ bắt đầu được,” cô nói. “Với chúng tôi, chuyển đổi số bắt đầu từ thầy cô: phải chủ động học trước, làm trước rồi mới hướng dẫn lại cho học sinh.”
Điều khiến cô Dế bất ngờ là sự hào hứng của học sinh. Các em thích thú khi hoàn thành bài tập, được hệ thống ghi nhận mức “tinh thông”. Có em ban đầu học chậm, nhưng sau khi được hướng dẫn làm lại nhiều lần đã kiên trì hoàn thành từng nhiệm vụ. Theo cô, điều quan trọng nhất không phải là điểm số mà là thói quen tự học dần được hình thành.
“Tự học” để đồng hành cùng học sinh
Tại Trường THCS Đông Hưng (An Giang), cô Vĩnh Phượng, giáo viên Ngữ văn, đồng thời là giáo viên chủ nhiệm từng có nhiều băn khoăn khi lớp học bắt đầu ứng dụng nền tảng học trực tuyến. Là giáo viên khối xã hội, trước đó cô chưa quen sử dụng nhiều công cụ công nghệ trong giảng dạy.
“Ban đầu tôi lo nhất là sự cố kỹ thuật, rồi học sinh có thể dùng thiết bị để giải trí thay vì học tập,” cô nhớ lại.
Thế nhưng chính sự thay đổi trong cách học của học sinh đã thôi thúc cô Phượng bắt đầu học lại từ đầu. Ngoài giờ dạy, cô chủ động tìm hiểu cách sử dụng nền tảng, học hỏi thêm từ đồng nghiệp và xem lại các buổi tập huấn của đội ngũ KAV. Dần dần, việc theo dõi tiến độ học tập của học sinh trên hệ thống, hay phối hợp với giáo viên Toán để nhắc nhở các em hoàn thành bài tập mỗi tuần đã trở thành thói quen.
Với vai trò giáo viên chủ nhiệm, cô thường xuyên đăng nhập hệ thống để kiểm tra tiến độ học tập của từng học sinh, kịp thời hỗ trợ những em chưa hoàn thành bài. Niềm vui của cô đến từ những thay đổi rất nhỏ trong lớp học. “Có những buổi sáng, các em đến lớp khoe: ‘Cô ơi, em học và hoàn thành bài tập rồi đó’. Nghe vậy tôi rất vui,” cô kể.
Việc tự học công nghệ không chỉ giúp cô theo sát quá trình học của học sinh mà còn mở ra những cách làm mới bài giảng. Từ một giáo viên vốn quen với bảng phấn và giáo án giấy, cô Phượng giờ đây tự tin hơn khi sử dụng các công cụ số để tìm tài liệu, minh họa bài học và tạo thêm hoạt động tương tác cho học sinh trong giờ học Ngữ văn.
Ở Trường THCS&THPT Ba Hòn (An Giang), cô Phạm Thị Bình, giáo viên khối 10 cũng từng có nỗi lo: “Mình không còn trẻ, liệu có theo kịp công nghệ mới?”
Nhưng chính nỗi băn khoăn ấy lại trở thành động lực để cô chủ động học hỏi. Ngoài giờ dạy, cô tự tìm hiểu qua Internet, học hỏi từ đồng nghiệp trẻ và tham gia các buổi tập huấn để làm quen với nền tảng số. Gia đình, đặc biệt là các con, cũng trở thành “trợ giảng” giúp cô làm quen với các công cụ công nghệ.
Khi đã quen với việc sử dụng nền tảng học tập số, cô nhận thấy việc giao bài và theo dõi mức độ tiến bộ của học sinh trở nên thuận tiện hơn. Với cô Bình, trong bối cảnh AI ngày càng xuất hiện trong giáo dục, giáo viên không bị thay thế mà cần thay đổi vai trò của mình.
“Tôi nghĩ giáo viên cần trang bị kỹ năng công nghệ để trở thành người lái đò vững vàng trong thời đại mới,” cô chia sẻ.
Khi sự thay đổi bắt đầu từ những người phụ nữ
Chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của hạ tầng hay phần mềm. Đó là câu chuyện về nữ lãnh đạo dám đi trước để tạo niềm tin cho tập thể. Đó là câu chuyện về những cô giáo 40, 50 tuổi sẵn sàng học lại từ đầu để không tụt lại phía sau học sinh. Đó là câu chuyện về sự kiên trì đồng hành để mỗi học sinh, dù ở vùng khó, vẫn có cơ hội tiếp cận tri thức hiện đại.
Trong thời đại AI, công nghệ có thể thay đổi phương pháp dạy và học. Nhưng để sự thay đổi ấy đi vào thực chất, cần những người dám bước lên phía trước. Và ở nhiều nơi, đó chính là những người phụ nữ trong nhà trường./.
