Phóng viên: Thưa ông, việc Chính phủ yêu cầu đẩy nhanh lộ trình triển khai xăng sinh học E10 ngay trong tháng 4 cho thấy mức độ cấp thiết của vấn đề năng lượng. Theo ông, điều gì đang khiến chính sách nhiên liệu sinh học trở nên cấp bách hơn vào thời điểm này?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Như mọi người đã biết, Việt Nam hiện có 3 nguồn cung xăng dầu chính. Thứ nhất là từ Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn, thứ hai là Nhà máy lọc dầu Bình Sơn và thứ ba là nguồn nhập khẩu.

Tuy nhiên, nếu nhìn vào cấu trúc nguồn cung thì chúng ta sẽ thấy mức độ phụ thuộc vào bên ngoài vẫn rất lớn. Nhà máy Nghi Sơn sử dụng gần như 100% dầu thô nhập khẩu từ Kuwait, còn Nhà máy Bình Sơn cũng phải nhập khẩu khoảng 30% dầu thô. Nếu tính cả dầu thô nhập khẩu cho hai nhà máy và lượng xăng dầu thành phẩm phải nhập khẩu, thì Việt Nam hiện chỉ tự chủ được chưa đến 40% nhu cầu năng lượng, còn lại hơn 60% vẫn phải nhập khẩu.

Trong bối cảnh tình hình địa chính trị, đặc biệt là các xung đột tại Trung Đông đang diễn biến phức tạp, bài toán an ninh năng lượng trở nên rất cấp thiết.

Phóng viên: Giá dầu thế giới đang biến động mạnh và gây áp lực lên chi phí của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, xăng sinh học có thể đóng vai trò gì trong việc giảm phụ thuộc vào những cú sốc giá dầu toàn cầu?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Hiện nay không ai có thể dự đoán được các xung đột địa chính trị sẽ diễn biến như thế nào. Nhưng điều chắc chắn là nguồn cung xăng dầu toàn cầu có thể bị gián đoạn.

Ví dụ, nguồn xăng dầu thành phẩm mà Việt Nam thường nhập khẩu chủ yếu từ Hàn Quốc và Singapore. Tuy nhiên, Hàn Quốc đang có xu hướng hạn chế xuất khẩu, còn Singapore chỉ là một trung tâm giao dịch xăng dầu. Nếu các hãng dầu mỏ không mang hàng tới đó bán thì chúng ta cũng khó có thể mua được.

Trong khi đó, ethanol - nguyên liệu chính để pha xăng sinh học lại có nguồn cung khác. Ethanol nhập khẩu chủ yếu đến từ Mỹ và Brazil, hai quốc gia chiếm phần lớn sản lượng ethanol toàn cầu. Tuyến vận chuyển từ châu Mỹ về Việt Nam không đi qua khu vực Trung Đông, nên ít chịu ảnh hưởng từ bất ổn địa chính trị.

Ngoài ra, giá ethanol gắn với thị trường nông sản như ngô, mía, sắn nên mức biến động thường thấp hơn giá dầu thô. Ví dụ thời gian gần đây giá dầu thô đã tăng gần 70%, trong khi giá ethanol chỉ tăng rất nhẹ. Vì vậy, khi pha ethanol vào xăng, giá nhiên liệu tổng thể có thể giảm xuống.

Do đó, thúc đẩy nhiên liệu sinh học không chỉ vì môi trường mà còn vì an ninh năng lượng và ổn định giá nhiên liệu.

Phóng viên: Trước đây Việt Nam đã triển khai xăng sinh học E5 nhưng việc thuyết phục người tiêu dùng không hề dễ dàng. Theo ông, điều gì sẽ quyết định thành công của chương trình E10 lần này?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Theo tôi, chương trình nhiên liệu sinh học là chủ trương rất đúng đắn của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, trước đây khi triển khai E5 chúng ta thiết kế chính sách chưa thật sự phù hợp.

Cụ thể, ethanol được pha vào xăng RON92, là loại xăng có trị số octan thấp hơn. Trong khi đó, xu hướng thị trường là người tiêu dùng ngày càng sử dụng xăng có trị số octan cao hơn như RON95, do các dòng xe mới khuyến nghị như vậy.

Vì thế, người tiêu dùng chuyển sang dùng RON95 nhiều hơn và tỷ lệ sử dụng RON92 E5 giảm đi. Điều này vô tình khiến nhiều người hiểu nhầm rằng xăng sinh học có chất lượng thấp hơn.

Trên thực tế, ethanol có trị số octan khoảng 108, cao hơn xăng thông thường. Khi pha ethanol vào xăng, nó thậm chí có thể nâng chỉ số octan của nhiên liệu lên.

Phóng viên: Theo tính toán ban đầu, khi triển khai E10 Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khoảng 60% ethanol. Điều này có mâu thuẫn với mục tiêu tự chủ năng lượng?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Chương trình E10 thực chất có hai mục tiêu. Thứ nhất là tăng cường an ninh năng lượng bằng cách giảm dần sự phụ thuộc vào xăng dầu hóa thạch.

Thứ hai là trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam có thặng dư thương mại rất lớn với Mỹ. Vì vậy, Việt Nam cũng cần tăng cường nhập khẩu một số mặt hàng từ Mỹ để cân bằng thương mại. Ethanol là một trong những mặt hàng Mỹ có lợi thế xuất khẩu.

Tuy nhiên, về lâu dài, nếu chúng ta không tạo ra thị trường tiêu thụ ethanol, thì sẽ không có nhà máy ethanol mới được xây dựng, cũng không hình thành vùng nguyên liệu cho nông dân.

Ở các quốc gia như Brazil, Mỹ hay Thái Lan cũng vậy. Họ tạo lập chính sách trước, sau đó ngành công nghiệp ethanol mới phát triển theo. Ban đầu có thể tỷ lệ tự chủ còn thấp, nhưng khi ngành công nghiệp hình thành thì sản lượng ethanol trong nước sẽ tăng dần.

Phóng viên: Hiện Việt Nam có 6 nhà máy ethanol nhưng nhiều nhà máy hoạt động chưa hết công suất. Nếu chương trình E10 được triển khai mạnh mẽ, các nhà máy này có cơ hội phục hồi?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Chắc chắn là có. Hiện chúng ta có 6 nhà máy ethanol, về mặt lý thuyết có thể đáp ứng khoảng 30–40% nhu cầu ethanol trong nước. Tuy nhiên, do thị trường tiêu thụ chưa hình thành nên nhiều nhà máy chỉ hoạt động dưới 50% công suất.

Nếu chương trình E10 được triển khai rộng rãi, các nhà máy này sẽ nhanh chóng chạy hết công suất. Thậm chí sẽ có thêm những nhà máy mới được xây dựng.

Việt Nam hiện sản xuất khoảng 5 triệu tấn sắn khô mỗi năm. Chỉ cần khoảng 20% sản lượng này là đã đủ nguyên liệu cho các nhà máy ethanol hiện nay.

Trong khi đó, phần lớn sắn đang xuất khẩu sang Trung Quốc với giá rất bấp bênh. Nếu phát triển ngành ethanol trong nước, đây sẽ trở thành đầu ra ổn định cho nông dân.

Phóng viên: Một vấn đề người dân rất quan tâm là khả năng tương thích của phương tiện. Với các phương tiện đang lưu hành hiện nay, liệu có cần điều chỉnh kỹ thuật khi sử dụng E10 hay không?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Trong quá trình xây dựng Thông tư 50 về xăng E10, Bộ Công Thương đã tham khảo ý kiến của các hiệp hội sản xuất xe máy và ô tô.

Kết quả cho thấy hầu hết các phương tiện đang lưu hành tại Việt Nam đều tương thích với xăng E10. Chỉ có khoảng 60.000 ô tô sản xuất trước năm 1995 không phù hợp với E10. Vì vậy Bộ Công Thương vẫn tiếp tục duy trì xăng RON92 E5 đến hết năm 2030 để phục vụ các phương tiện này.

Phóng viên: Người tiêu dùng cũng rất quan tâm đến giá. Theo ông, xăng sinh học có thể cạnh tranh với xăng khoáng?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Theo tôi, không cần thiết phải có cơ chế trợ giá đặc biệt. Trước đây, giá ethanol thường cao hơn xăng. Nhưng trong khoảng 3 năm trở lại đây, nhờ những tiến bộ trong nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất ngô tại Mỹ, giá ethanol thường thấp hơn giá xăng khoáng. Ví dụ, trên thị trường hiện nay, xăng RON95 E10 thấp hơn RON95 thông thường khoảng 350 đồng mỗi lít. Khi ethanol rẻ hơn xăng khoáng, việc pha trộn sẽ kéo giá nhiên liệu xuống, vì vậy người tiêu dùng cũng được hưởng lợi.

Phóng viên: Hiện chúng ta đang nói tới E10, nhưng nhiều quốc gia đã tiến tới E15 hoặc E20. 10–15 năm tới, ông hình dung tỷ trọng nhiên liệu sinh học trong giao thông có thể đạt mức nào?

Ông Đỗ Văn Tuấn: Trong Thông tư 50 có quy định rằng nếu điều kiện thị trường phù hợp thì Việt Nam có thể nâng tỷ lệ pha trộn lên E15 hoặc E20 từ năm 2028. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã áp dụng tỷ lệ cao hơn. Ví dụ như Brazil, Mỹ hay Thái Lan đã sử dụng E20 hoặc thậm chí E85.

Về lâu dài, nhiên liệu sinh học có ý nghĩa rất lớn đối với tự chủ năng lượng, bởi đây là loại nhiên liệu tái tạo. Dầu mỏ thì ngày càng cạn kiệt, nhưng ethanol có thể sản xuất từ các vùng trồng nông nghiệp như ngô, sắn hay mía.

Nếu chúng ta mở rộng vùng nguyên liệu và phát triển ngành công nghiệp ethanol, Việt Nam hoàn toàn có thể chủ động hơn về nguồn năng lượng trong tương lai.

Phóng viên: Xin cảm ơn ông!