Vì sao một mùa có hai tên gọi “hạ” và “hè”?
Trong bốn mùa xuân - hạ - thu - đông, mùa hạ còn có một cách gọi rất quen thuộc là mùa hè. Hai từ này cùng dùng để chỉ một mùa trong năm, nhưng nguồn gốc của chúng không hoàn toàn giống như nhiều người vẫn nghĩ.
Theo TS Phạm Văn Lam, Tổng Thư ký Hội Ngôn ngữ học Việt Nam, nhiều người cho rằng hè là từ thuần Việt, là một biến âm của hạ, còn hạ là từ Hán Việt. Tuy nhiên, xét về nguồn gốc, cả hạ và hè đều là từ Việt gốc Hán.
Sự khác biệt nằm ở thời điểm và cách thức hai từ được tiếp nhận vào tiếng Việt. Hè là từ tiền Hán Việt, còn gọi là cổ Hán Việt, tức có cách đọc xa xưa hơn. Vì được sử dụng quen thuộc trong đời sống nên hè thường tạo cảm giác như một từ thuần Việt. Trong khi đó, hạ là từ Hán Việt theo đúng nghĩa. Mối quan hệ giữa hè và hạ có thể hình dung tương tự các cặp chè - trà, xe - xa trong tiếng Việt hiện nay.
TS Phạm Văn Lam cho rằng nếu bỏ qua sự phân biệt chuyên sâu về nguồn gốc và chỉ xét trên phương diện sử dụng thực tế, trong một chừng mực nhất định có thể coi hè là từ thuần Việt.
Cũng từ chữ hạ, tiếng Việt có những thuật ngữ quen thuộc như Lập hạ và Hạ chí. Đây là hai trong số 24 tiết khí của năm. Riêng mùa hạ có sáu tiết khí gồm: Lập hạ, Tiểu mãn, Mang chủng, Hạ chí, Tiểu thử và Đại thử.
Lập hạ có nghĩa là bắt đầu mùa hạ. Đây là tiết khí thứ bảy, mở đầu mùa hạ, thường bắt đầu vào khoảng ngày 5 hoặc 6/5 dương lịch.
Hạ chí là tiết khí thứ 10, đánh dấu thời điểm giữa mùa hạ, thường bắt đầu vào ngày 21 hoặc 22/6 dương lịch.
Như vậy, dù cùng chứa yếu tố hạ, hai thuật ngữ này chỉ hai mốc khác nhau trong sự vận hành của các tiết khí.
Những cặp từ gần âm, gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn
Không chỉ hạ và hè, tiếng Việt còn có nhiều cặp từ gần âm, gần nghĩa khiến người sử dụng dễ nhầm lẫn. Một trường hợp rất phổ biến là hàng ngày và hằng ngày. Hai cách nói có cấu tạo gần giống nhau nhưng nhấn mạnh những ý nghĩa khác nhau.
Hàng ngày được dùng để nói về một khoảng thời gian kéo dài, tính bằng ngày, chẳng hạn: “Công việc phải mất hàng ngày mới xong”. Cách dùng này tương tự “hàng giờ”, “hàng tuần”, “hàng tháng” hay “hàng năm”; yếu tố “hàng” nhấn mạnh độ dài của thời gian.
Trong khi đó, hằng ngày chỉ một sự việc hoặc hành động lặp đi lặp lại đều đặn theo từng ngày, chẳng hạn: “Tôi đi làm hằng ngày”. Tương tự, “hằng tuần”, “hằng tháng”, “hằng năm” đều biểu thị tính định kỳ.
Câu “về quê thăm bà hằng tháng” có nghĩa là tháng nào cũng về; còn “về quê thăm bà hàng tháng trời” nhấn mạnh quãng thời gian kéo dài nhiều tháng.
Có thể ghi nhớ sự khác biệt qua một ví dụ có đủ cả hai yếu tố: “Hằng ngày, tôi phải mất hàng tiếng đồng hồ để di chuyển từ nhà đến nơi làm việc”. Tuy nhiên, trong thực tế, hàng ngày thường được dùng thay cho hằng ngày, khiến ranh giới ý nghĩa ban đầu giữa hai từ dần bị xóa nhòa.
Một cặp từ Hán Việt khác cũng không dễ phân biệt là tiên và tiền. Theo TS Phạm Văn Lam, tiên có nghĩa gốc là trước về mặt thời gian; còn tiền có nghĩa gốc là trước về mặt không gian. Về sau, tiền có thêm nét nghĩa trước về thời gian, như trước đây, trước kia, sớm hoặc ban đầu, nên trong một số trường hợp trở nên gần nghĩa với tiên. Trong câu “Tiên học lễ, hậu học văn”, tiên vẫn mang nghĩa trước về thời gian: học lễ trước, học văn sau.
Với thẩm tra và thẩm định, sự khác nhau nằm ở hai yếu tố “tra” và “định”. Thẩm tra là xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng để xác định một thông tin có đúng hoặc chính xác hay không, như “thẩm tra lý lịch”. Thẩm định là xem xét kỹ lưỡng, sau đó đưa ra đánh giá hoặc quyết định, như “thẩm định tác phẩm”.
Thập niên và thập kỷ đều là từ Hán Việt dùng để chỉ khoảng thời gian 10 năm. “Niên” và “kỷ” đều có nghĩa là năm, nhưng “niên” xuất hiện trong nhiều từ chỉ thời gian quen thuộc như thâm niên, niên hiệu, niên hạn, niên khóa, niên biểu, niên lịch hay niên giám. Trong khi đó, “kỷ” ngoài nghĩa năm còn có thể chỉ khoảng 10 năm, 12 năm hoặc một khoảng thời gian rất dài. Vì vậy, TS Phạm Văn Lam khuyến nghị khi muốn diễn đạt rõ một khoảng thời gian 10 năm, có thể dùng thập niên để dễ hiểu và hạn chế nhầm lẫn.
Từ hạ – hè đến hàng ngày – hằng ngày, tiên – tiền, thẩm tra – thẩm định hay thập niên – thập kỷ, mỗi từ đều có nguồn gốc và phạm vi sử dụng riêng. Hiểu đúng những khác biệt này sẽ giúp mỗi người diễn đạt chính xác, rõ ràng hơn, qua đó góp phần giữ gìn vẻ đẹp và sự trong sáng của tiếng Việt./.
