Theo PGS.TS Hoàng Anh Thi, chuyên gia ngôn ngữ, Trường Đại học Hà Nội, nghĩa cơ bản của “chịu” là chấp nhận, đồng ý hoặc nhận lấy một điều gì đó không hay, không tốt cho bản thân.

Từ nghĩa này, “chịu” có thể kết hợp với danh từ trong những cách nói như “chịu đòn”, “chịu phí tổn”, “chịu trách nhiệm”; hoặc kết hợp với động từ như “chịu ăn”, “chịu nói”, “chịu làm việc”.

Với “chịu khó”, “chịu” vẫn mang nét nghĩa chấp nhận. “Chịu khó” là cố gắng, không ngại những khó khăn, vất vả. Còn “chịu đựng” là chấp nhận một điều không có lợi cho mình, chẳng hạn “chịu đựng gian khổ”.

Điều thú vị là trong giao tiếp, “chịu” có lúc dường như mang những nghĩa trái ngược. Trong câu “Em có chịu không?”, “chịu” được hiểu là đồng ý. Nhưng “Em chịu thôi” hay “Chịu rồi” lại thường có nghĩa bó tay, không thể làm gì hơn.

PGS.TS Hoàng Anh Thi lý giải: “Khi nói ‘em chịu thôi’ thì cũng chính là em chấp nhận thua, chấp nhận thực tế là em không thể làm được”.

Như vậy, dù biểu hiện khác nhau, những cách dùng này vẫn có liên hệ với nét nghĩa ban đầu là “chấp nhận”. Trong câu “Tôi rất muốn giúp chị nhưng mà chịu rồi”, người nói thực chất đang chấp nhận thực tế rằng mình không có khả năng giúp được.

Theo PGS.TS Hoàng Anh Thi, đây là một quy luật của ngôn ngữ: từ một nghĩa ban đầu, từ ngữ có thể phát triển, mở rộng thêm những nét nghĩa khác để đáp ứng nhu cầu giao tiếp.

Vì thế, ngữ cảnh có vai trò rất quan trọng. Nếu tách riêng một từ khỏi câu nói cụ thể, người nghe có thể hiểu sai hoặc thấy các nghĩa dường như đối lập. Nhưng khi đặt trong ngữ cảnh, mối liên hệ giữa các cách dùng sẽ trở nên rõ ràng hơn.

Một chữ “chịu” quen thuộc vì thế cũng cho thấy sự phong phú và linh hoạt của tiếng Việt.