Trong dòng chảy văn hóa của dân tộc, Phật giáo không chỉ hiện diện như một tín ngưỡng hay tôn giáo đơn thuần mà đã hòa vào đời sống, trở thành một phần của tâm hồn và cốt cách người Việt. Phật giáo không chỉ hiện diện nơi mái chùa cổ kính hay những mùa lễ hội tâm linh mà đã thấm sâu vào nếp nghĩ, cách ứng xử, đạo lý sống của người Việt, góp phần nuôi dưỡng những giá trị nhân văn bền bỉ qua nhiều thế hệ
Nhân dịp Lễ Phật đản năm 2026, VOV2 đã phỏng vấn PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quộc hội.
PV: Thưa PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Phật giáo đã đồng hành với dân tộc Việt Nam hàng nghìn năm. Theo ông đâu là lý do khiến Phật giáo có sức sống bền bỉ trong đời sống tinh thần của người dân Việt?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn: Tôi cho rằng sức sống bền bỉ của Phật giáo ở Việt Nam trước hết nằm ở khả năng hòa nhập rất sâu vào tâm hồn, lối sống và văn hóa dân tộc. Phật giáo đến với Việt Nam không như một hệ thống giáo lý xa lạ, khép kín, mà từng bước thấm vào đời sống người Việt bằng tinh thần từ bi, khoan dung, cứu khổ, cứu nạn, hướng thiện và an dân. Chính vì thế, Phật giáo không chỉ tồn tại trong chùa chiền, kinh sách hay nghi lễ tôn giáo, mà còn hiện diện trong cách người Việt nghĩ về phúc đức, nhân quả, hiếu nghĩa, lòng thương người, sự bao dung và khát vọng sống thiện lành.
Một lý do rất quan trọng nữa là Phật giáo Việt Nam luôn gắn bó với vận mệnh dân tộc. Trong lịch sử, đặc biệt ở thời Lý - Trần, Phật giáo không tách mình khỏi đời sống quốc gia, mà đồng hành với công cuộc dựng nước, giữ nước, xây dựng đạo đức xã hội, củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng. Hình ảnh các vị thiền sư tham gia vào việc nước, các vị vua thấm nhuần tinh thần Phật giáo nhưng vẫn quyết liệt bảo vệ non sông, đã tạo nên một nét rất riêng của Phật giáo Việt Nam: nhập thế, yêu nước, gắn đạo với đời, gắn tu dưỡng cá nhân với trách nhiệm cộng đồng.
Phật giáo cũng bền bỉ bởi đáp ứng một nhu cầu rất sâu xa của con người Việt Nam: nhu cầu tìm sự bình an trong tâm hồn giữa những biến động của cuộc sống. Trải qua chiến tranh, thiên tai, đói nghèo, đổi thay xã hội, người Việt luôn tìm thấy trong triết lý Phật giáo một điểm tựa tinh thần để vượt qua khổ đau, hóa giải hận thù, giữ lòng nhân ái và niềm tin vào điều thiện. Đó là sức mạnh mềm của văn hóa, là năng lực chữa lành rất đặc biệt của Phật giáo trong đời sống tinh thần dân tộc.
PV: Những giá trị cốt lõi của Phật giáo như từ bi, hỷ xả, nhân quả, hiếu đạo… đã tác động như thế nào đến cách ứng xử của người Việt trong gia đình và cộng đồng, thưa ông?
Những giá trị cốt lõi của Phật giáo đã góp phần rất quan trọng trong việc hình thành nền nếp ứng xử nhân văn của người Việt. Tinh thần từ bi dạy con người biết thương người như thể thương thân, biết chia sẻ với người yếu thế, biết mở lòng trước nỗi đau của người khác. Trong gia đình, điều đó thể hiện qua sự nhường nhịn, bao dung, chăm sóc cha mẹ, yêu thương con cháu, gìn giữ hòa khí. Trong cộng đồng, điều đó thể hiện qua truyền thống “lá lành đùm lá rách”, tương thân tương ái, giúp nhau khi hoạn nạn.
Giá trị hỉ xả giúp con người biết buông bỏ hận thù, giảm bớt cái tôi ích kỷ, sống rộng lượng hơn với người khác. Trong một xã hội cộng đồng như Việt Nam, nơi quan hệ làng xóm, họ hàng, gia đình luôn có vị trí quan trọng, tinh thần hỷ xả có ý nghĩa đặc biệt. Nó giúp con người biết kiềm chế, biết tha thứ, biết đặt sự yên ổn của gia đình và cộng đồng lên trên những hơn thua nhỏ nhặt.
Triết lý nhân quả cũng tác động sâu sắc đến đạo đức đời sống. Người Việt thường nói “ở hiền gặp lành”, “gieo nhân nào gặt quả ấy”, “đức năng thắng số”. Những câu nói ấy không chỉ là niềm tin dân gian, mà còn là cách xã hội giáo dục con người sống có trách nhiệm với hành vi của mình. Khi tin rằng mỗi việc làm hôm nay đều để lại hệ quả cho ngày mai, con người sẽ biết cân nhắc hơn, tử tế hơn, tránh điều ác, làm điều thiện, tích đức cho mình và cho con cháu.
Đặc biệt, hiếu đạo là một giá trị rất gần gũi giữa Phật giáo và truyền thống Việt Nam. Đạo hiếu trong Phật giáo không chỉ dừng ở việc phụng dưỡng cha mẹ khi còn sống, thờ cúng khi đã mất, mà sâu xa hơn là sống sao cho cha mẹ được yên lòng, gia đình được nề nếp, dòng họ được tự hào, xã hội được tốt đẹp hơn. Vì vậy, Phật giáo đã góp phần làm sâu sắc thêm đạo lý gia đình Việt Nam, nơi chữ hiếu, chữ nghĩa, chữ tình luôn là nền tảng của nhân cách.
PV: Trong xây dựng con người Việt Nam hiện đại, theo ông những giá trị nào của Phật giáo cần được phát huy mạnh mẽ hơn?
Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội lớn nhưng cũng nhiều thách thức về đạo đức, lối sống, áp lực vật chất, cạnh tranh xã hội và tác động của không gian số, tôi cho rằng có nhiều giá trị của Phật giáo cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong xây dựng con người Việt Nam hiện đại.
Trước hết là lòng từ bi và tinh thần nhân ái. Một xã hội hiện đại không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng, đô thị thông minh hay công nghệ tiên tiến, mà còn được đo bằng cách con người đối xử với nhau, nhất là với người yếu thế, người nghèo, người già, trẻ em, người khuyết tật, những người gặp rủi ro trong cuộc sống. Từ bi không làm con người yếu đi, mà làm xã hội mạnh hơn, vì nó tạo nên niềm tin, sự gắn kết và trách nhiệm cộng đồng.
Thứ hai là tinh thần tỉnh thức. Trong thời đại mạng xã hội, con người rất dễ bị cuốn vào sự vội vã, phán xét, giận dữ, ganh đua và những giá trị ảo. Tỉnh thức giúp mỗi người biết dừng lại để nhìn sâu hơn vào chính mình, biết kiểm soát lời nói, hành vi, cảm xúc; biết sống chậm hơn, sâu hơn, thật hơn. Đây là một giá trị rất cần thiết để xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian mạng, văn hóa công vụ, văn hóa gia đình và văn hóa cộng đồng.
Thứ ba là niềm tin vào nhân quả, hiểu theo nghĩa đạo đức và trách nhiệm xã hội. Trong xây dựng con người Việt Nam hiện đại, chúng ta cần nuôi dưỡng ý thức rằng mọi hành vi đều có hệ quả; sự vô cảm, gian dối, bạo lực, tham lam hôm nay sẽ tạo ra tổn thương cho xã hội ngày mai. Ngược lại, sự trung thực, tử tế, sáng tạo, cống hiến sẽ tạo ra phúc lợi tinh thần và sự phát triển bền vững cho đất nước.
Thứ tư là tinh thần hiếu đạo, nhưng cần được hiểu rộng hơn trong bối cảnh mới. Hiếu không chỉ là trách nhiệm với cha mẹ, ông bà, mà còn là trách nhiệm với cội nguồn, với tổ tiên, với quê hương, với dân tộc. Một con người hiện đại có thể hội nhập toàn cầu, sử dụng công nghệ tiên tiến, sống trong những đô thị hiện đại, nhưng nếu mất đi ý thức về nguồn cội thì rất dễ trở nên trống rỗng về căn tính. Phát huy hiếu đạo cũng là phát huy lòng biết ơn, một phẩm chất rất quan trọng để con người sống có chiều sâu văn hóa.
Tôi nghĩ, giá trị lớn nhất mà Phật giáo có thể đóng góp cho việc xây dựng con người Việt Nam hiện đại chính là giúp con người phát triển hài hòa giữa trí tuệ và lòng nhân ái, giữa năng lực cạnh tranh và đạo đức, giữa khát vọng vươn lên và khả năng sống tử tế. Đó cũng là điều mà văn hóa Việt Nam luôn hướng tới: xây dựng con người vừa có bản lĩnh, trí tuệ, sáng tạo, vừa giàu lòng yêu thương, biết sống vì gia đình, cộng đồng và đất nước.
PV: Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Bùi Hoài Sơn!
