Ít ai biết rằng, Việt Nam chính là một trong những "quê hương" đầu tiên của cây chè trên thế giới. Những bằng chứng khảo cổ học năm 1976 tại Phú Thọ đã tìm thấy hóa thạch lá chè thời đồ đá, minh chứng cho một lịch sử tồn tại lâu đời. Dọc theo dải đất vùng cao phía Bắc từ Suối Giàng, Cao Bằng, Lạng Sơn, những rừng chè Shan Tuyết cổ thụ hàng ngàn năm tuổi vẫn sừng sững giữa mây ngàn, trở thành di sản sống vô giá của dân tộc.

Xưa kia, trà từng là biểu tượng của sự quyền quý chốn cung đình với những nghi thức trang trọng. Tuy nhiên, qua thời gian, thức uống này dần hóa thân vào đời sống đại chúng, xóa nhòa khoảng cách giàu nghèo. Chén trà mở đầu câu chuyện, từ việc pha trà khi nhà có khách, những buổi họp làng đến các sự kiện trọng đại của đời người như: cưới hỏi, lễ Tết... trà luôn hiện diện như một biểu tượng của sự hiếu khách, tôn trọng và gắn kết tình cảm. Đặc biệt, trong đời sống tinh thần, trà còn đại diện cho lối sống tao nhã của tầng lớp nho sĩ, gắn liền với những buổi ngâm thơ, đánh cờ hay đàm đạo văn chương.

Trước đây, để có được chén trà thơm, những búp chè non phải được thu hái lúc sương sớm còn đọng trên lá. Quy trình chế biến hoàn toàn thủ công từ việc làm héo, vò tay đến khi sao trên chảo nóng. Người làm trà phải canh lửa thật đều, đủ nóng để giữ màu lá nhưng không làm mất hương thơm. Mỗi vùng trà lại mang một hương vị riêng, phụ thuộc vào khí hậu, đất đai và bí quyết chế biến. Có nơi trà mang vị chát đậm, có nơi lại thanh nhẹ và hậu ngọt sâu. Chính sự mộc mạc nguyên bản ấy đã làm nên giá trị đặc biệt của trà truyền thống.

Trong nhịp sống hiện đại, văn hóa trà đang chuyển mình để thích ứng với thời cuộc. Với tinh thần “tồn cổ mà không lệ cổ”, người trẻ vừa gìn giữ giá trị truyền thống, vừa linh hoạt sáng tạo cách thưởng thức mới.

Nếu trước đây, một chén trà nhấn mạnh sự tinh tế và tĩnh tại, thì hôm nay, trà được tiếp cận theo hướng năng động hơn với các biến tấu như trà sữa, trà trái cây, trà ô long... Sự đổi mới về hương vị trên nền nguyên liệu quen thuộc đã giúp trà Việt gần gũi hơn với đời sống hiện đại.

Không gian thưởng trà cũng phong phú, từ quán vỉa hè bình dị đến những không gian sang trọng. Dẫu thay đổi về hình thức, giá trị cốt lõi vẫn còn nguyên: một ly trà ngon luôn là chất xúc tác gắn kết những cuộc trò chuyện thêm ấm áp, thân tình.

Nghệ nhân Nguyễn Thị Trinh Nương là một minh chứng cho lòng kiên định giữ gìn bản sắc truyền thống dân tộc. Bằng tình yêu di sản, chị luôn cố gắng lan tỏa hương vị trà ướp hoa sen trứ danh Hà Thành đến với công chúng thông qua những không gian thưởng trà đậm nét truyền thống.

“Không gian thưởng trà của tôi dù ở Hồ Văn hay các sự kiện văn hóa quy mô lớn, khác nhau ở cách bài trí nhưng đều mang đậm nét văn hóa cổ truyền của Việt Nam. Có hoa sen, bàn ghế tre, bộ ấm chén sành để pha trà, lịch sự, ấm áp và rất gần gũi. Du khách đến với gian trà sẽ được thưởng thức trà sen do chính tay tôi ướp, kèm với các loại bánh đặc sản vùng miền như bánh chả Hà Nội, bánh cốm Mễ Trì, kẹo lạc hoa sen... Với tôi, việc gìn giữ và lan tỏa văn hóa trà là niềm hạnh phúc, niềm tự hào dân tộc và cũng là cách đóng góp cho nền văn hóa nước nhà”, nghệ nhân Trinh Nương tự hào chia sẻ.

Trong bối cảnh hội nhập, việc giữ gìn văn hóa trà không chỉ là trách nhiệm của những người làm nghề mà còn là cách để bảo tồn một phần bản sắc dân tộc. Nhiều nghệ nhân và doanh nghiệp hiện nay đang nỗ lực kết hợp giữa truyền thống và hiện đại để đưa trà Việt ngày một vươn xa.

“Văn hóa trà Việt đương đại không thể bị đóng khung như một di sản trong bảo tàng, mà phải được tiếp nối và phát huy bởi đôi bàn tay của thế hệ kế cận. Việc bảo tồn nên được thực hiện theo ba hướng: giữ gìn các đồi chè cổ thụ, gắn kết với du lịch, phát triển tour trải nghiệm và truyền dạy nghệ thuật làm trà cho thế hệ trẻ. Đặc biệt trong bối cảnh "bảo tồn đi cùng với phát triển", thương mại hóa cũng là động lực bền vững giúp nâng cao giá trị kinh tế của cây chè, tạo động lực cho người dân giữ gìn di sản", bà Đặng Thị Nhung - nhà sáng lập thương hiệu Thăng Long Chè Việt chia sẻ.

Cũng theo bà Nhung, điều cốt yếu là phải giữ được "cái tâm" và "cái hồn" của trà Việt. Khi chúng ta kết hợp được chất lượng sản phẩm với câu chuyện bản sắc và mô hình du lịch văn hóa bền vững, trà Việt hoàn toàn có thể khẳng định vị thế trên trường quốc tế.