Nhìn vào thực tiễn trong nước, không khó để thấy nguồn lực sáng tạo chưa bao giờ thiếu với một thế hệ mới đang hình thành, tư duy thị trường và khả năng hội nhập nhanh. Ngoài ra, Việt Nam là một trong những quốc gia giàu bản sắc dân tộc, di sản phong phú, chất liệu văn hóa dồi dào...

Nhưng vì sao chúng ta vẫn chưa có những “cỗ máy tạo giá trị” từ công nghiệp văn hóa đủ sức đóng góp lớn cho GDP? Câu hỏi này ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh kinh tế sáng tạo đang là thước đo năng lực cạnh tranh và “sức mạnh mềm” của mỗi quốc gia.

Có lẽ, điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở ý tưởng hay nguồn lực sáng tạo, mà nằm ở thể chế.

Dù Việt Nam đã có nhiều chính sách liên quan đến các lĩnh vực của công nghiệp văn hóa, nhưng các quy định này vẫn đang phân tán ở nhiều luật chuyên ngành khác nhau nên thiếu sự kết nối. Nếu có một luật riêng về công nghiệp văn hóa được xây dựng bài bản thì có thể giải quyết căn bản tình trạng này. Nhưng vấn đề không chỉ là “có luật”, mà là “luật như thế nào”.

Nhìn sang Hàn Quốc, từ cuối những năm 1990, quốc gia này đã ban hành hàng loạt chính sách và đạo luật hỗ trợ công nghiệp văn hoá. Nhà nước không làm thay thị trường, nhưng tạo ra hệ sinh thái thuận lợi thông qua ưu đãi thuế, quỹ hỗ trợ sáng tạo, đầu tư vào hạ tầng và đặc biệt là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Kết quả là “làn sóng Hallyu” (Hàn lưu) không chỉ lan tỏa văn hóa, mà còn đóng góp đáng kể vào GDP.

Tại Mỹ và Anh, công nghiệp sáng tạo được vận hành trong một môi trường pháp lý minh bạch, đề cao quyền tác giả và cơ chế thị trường. Nhật Bản và Trung Quốc cũng chủ động luật hóa các ngành công nghiệp nội dung, gắn phát triển văn hóa với chiến lược “sức mạnh mềm” quốc gia.

Những kinh nghiệm của các quốc gia có nền công nghiệp văn hóa phát triển cho thấy, luật không phải là “hàng rào”, mà phải là “đường băng” cho sáng tạo cất cánh. Luật không chỉ dừng lại ở vai trò quản lý, mà đóng vai trò kiến tạo thị trường.

Trở lại với Việt Nam, thách thức đặt ra khi xây dựng Luật Công nghiệp văn hóa là không nhỏ. Nếu không được thiết kế cẩn trọng, rất dễ rơi vào tình trạng chồng chéo, hoặc ngược lại, quá chung chung, khó đi vào thực tiễn. Vì vậy, một đạo luật hiệu quả cần đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí. Ở đó, doanh nghiệp và người sáng tạo cần được đặt ở vị trí trung tâm, thay vì chỉ là đối tượng quản lý.

Thứ hai, luật cần tích hợp các cơ chế đủ mạnh để khơi thông nguồn lực, đặc biệt là cơ chế hợp tác công tư (PPP), chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng, cũng như các quỹ hỗ trợ sáng tạo. Đây chính là “đòn bẩy” để thu hút đầu tư và nuôi dưỡng các ngành công nghiệp văn hóa còn non trẻ.

Thứ ba, phải coi bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là trục xương sống. Không có một cơ chế bảo vệ hiệu quả cho sản phẩm sáng tạo, sẽ không thể hình thành một thị trường văn hóa lành mạnh và bền vững.

Thứ tư, luật cần tạo không gian cho đổi mới sáng tạo, chấp nhận thử nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số đang làm thay đổi nhanh chóng cách sản xuất, phân phối và tiêu dùng sản phẩm văn hóa.

Và cuối cùng là đảm bảo tính đồng bộ với các luật chuyên ngành hiện hành, từ Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Đất đai, Luật Đầu tư đến các quy định về quy hoạch, xây dựng… để tránh tạo thêm rào cản mới.

Nếu đáp ứng được những tiêu chí đó, Luật Công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ là một văn bản pháp lý, mà sẽ trở thành lời giải cho bài toán phát triển: Kết nối các nguồn lực đang rời rạc, hình thành một thị trường văn hóa hiện đại và từng bước đưa sáng tạo trở thành một ngành kinh tế đúng nghĩa.