Tình trạng thanh niên “3 không" - không học tập, không đào tạo, không việc làm có xu hướng gia tăng, phản ánh những lệch pha giữa giáo dục và thị trường lao động. Trao đổi với phóng viên VOV2, TS. Phạm Ngọc Toàn, Giám đốc Trung tâm Thông tin, Phân tích, Dự báo chiến lược và Dịch vụ công thuộc Viện Khoa học Tổ chức nhà nước và Lao động cho rằng, nếu không được nhận diện đúng và có giải pháp kịp thời, hệ lụy sẽ không chỉ dừng lại ở hiện tại mà còn kéo dài trong nhiều năm tới.

Phóng viên: Hiện nay, tỷ lệ thanh niên “3 không” đang gia tăng. Theo ông, đây là trạng thái chuyển tiếp bình thường hay là dấu hiệu bất cập của thị trường lao động?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Ở bất kỳ quốc gia nào, dù đang phát triển hay đã phát triển, cũng luôn tồn tại một tỷ lệ nhất định thanh niên ở trạng thái chuyển tiếp – tức là vừa rời ghế nhà trường, đang tìm việc hoặc cân nhắc lựa chọn hướng đi tiếp theo. Đây là hiện tượng mang tính tự nhiên của thị trường lao động.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, điều đáng lưu ý là quy mô của nhóm này tương đối lớn và có xu hướng gia tăng. Theo số liệu quý I/2025, tỷ lệ thanh niên “3 không” vào khoảng 11,4%, tương đương gần 1,6 triệu người. Không chỉ vậy, nhóm này còn phân bố không đồng đều, tập trung nhiều ở khu vực nông thôn và ở nữ giới.

Vì vậy, có thể nói “3 không” ở Việt Nam không chỉ mang tính chu kỳ, mà đã bộc lộ yếu tố cấu trúc rõ rệt. Đáng chú ý, hiện tượng này diễn ra trong một bối cảnh khá nghịch lý: doanh nghiệp vẫn phản ánh thiếu lao động, trong khi nhiều thanh niên lại không tham gia hoặc không tìm được việc làm phù hợp.

Nguyên nhân cốt lõi không phải là thiếu việc làm, mà là sự không tương thích giữa cung và cầu lao động trên thị trường.

Phóng viên: Vậy theo ông, nguyên nhân từ hệ thống đào tạo hay do thị trường lao động thay đổi quá nhanh?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Có thể thấy rõ vấn đề này xuất phát từ cả hai phía.

Một mặt, những lao động có trình độ thấp hoặc chưa qua đào tạo đang gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận cơ hội việc làm. Nhưng nghịch lý là, ngay cả một bộ phận lao động có trình độ cao cũng gặp khó khăn, bởi những kiến thức, kỹ năng được đào tạo chưa đáp ứng đúng yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Mặt khác, thị trường lao động hiện nay đã có sự thay đổi rất nhanh so với trước đây. Nền kinh tế đang chuyển sang mô hình sản xuất hiện đại, ứng dụng mạnh mẽ tự động hóa và chuyển đổi số. Điều này kéo theo yêu cầu đối với người lao động cũng thay đổi: không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà còn phải có kỹ năng số, khả năng thích ứng và học hỏi liên tục.

Chính sự thay đổi này đã tạo ra tình trạng “lệch pha”, khiến người tìm việc và vị trí việc làm không gặp được nhau.

Phóng viên: Với những người làm việc tự do hoặc trong khu vực phi chính thức, liệu có cần nhìn lại cách hiểu về “3 không”?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Tôi cho rằng cần nhìn nhận lại một cách thận trọng hơn. Không nên đồng nhất “3 không” với việc lười lao động.

Thực tế, chỉ một bộ phận nhỏ là thiếu động lực, còn phần lớn thanh niên vẫn có nhu cầu làm việc, thậm chí rất tích cực tìm kiếm cơ hội, nhưng không tìm được công việc phù hợp với khả năng hoặc điều kiện của mình.

Do đó, điều quan trọng là phải phân loại rõ các nhóm trong “3 không”, ví dụ: Nhóm không học, không tham gia đào tạo; nhóm đã qua đào tạo nhưng không tìm được việc làm; nhóm làm việc tự do, khu vực phi chính thức, thiếu ổn định

Việc phân tách này có ý nghĩa rất quan trọng, bởi nếu coi tất cả là một nhóm thì chính sách sẽ bị dàn trải, thiếu hiệu quả. Ngược lại, khi xác định đúng từng nhóm, chúng ta mới có thể thiết kế giải pháp phù hợp với từng đối tượng.

Phóng viên: So với các hiện tượng như “nằm thẳng” ở Trung Quốc hay Hikikomori ở Nhật Bản, “3 không” ở Việt Nam có điểm gì khác biệt?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Ở Trung Quốc hay Nhật Bản, một bộ phận thanh niên rút lui khỏi thị trường lao động chủ yếu do yếu tố tâm lý - họ mất niềm tin, giảm kỳ vọng hoặc không còn động lực cạnh tranh trong xã hội.

Trong khi đó, tại Việt Nam, đa số thanh niên “3 không” không phải vì họ không muốn làm việc, mà vì họ không tìm được việc làm phù hợp hoặc chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường.

Do đó, đây là vấn đề mang tính kinh tế - cấu trúc thị trường lao động, chứ không phải là hiện tượng tâm lý xã hội phổ biến như ở một số quốc gia khác.

Phóng viên: Nếu xu hướng này kéo dài, theo ông sẽ tác động ra sao trong dài hạn?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Trong ngắn hạn, có thể chúng ta chưa cảm nhận rõ, nhưng về dài hạn, đây là một vấn đề rất đáng lo ngại.

Thứ nhất, lực lượng lao động trẻ - vốn được xem là động lực chính của tăng trưởng sẽ bị suy giảm về chất lượng.

Thứ hai, Việt Nam có nguy cơ không tận dụng được lợi thế “dân số vàng”, khi có số lượng lao động lớn nhưng lại thiếu kỹ năng và trình độ cần thiết.

Thứ ba, năng suất lao động sẽ bị hạn chế do tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo cao.

Và cuối cùng, áp lực lên hệ thống an sinh xã hội sẽ gia tăng, bởi nhiều người lao động không tham gia bảo hiểm và không có tích lũy cho tương lai.

Nói cách khác, chúng ta có thể có lợi thế về số lượng, nhưng lại thiếu chất lượng nguồn nhân lực.

Phóng viên: Từ những phân tích trên, theo ông, đâu là những giải pháp cần được ưu tiên để giảm tình trạng “3 không” hiện nay?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Có ba hướng cần tập trung.

Thứ nhất là tăng cường hướng nghiệp từ sớm, ngay từ bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông, giúp học sinh hiểu rõ năng lực, sở thích và lựa chọn con đường phù hợp – học nghề hay học đại học.

Thứ hai là nâng cao chất lượng thông tin thị trường lao động, bảo đảm dữ liệu được chia sẻ hiệu quả giữa nhà trường, doanh nghiệp, phụ huynh và người học, qua đó giảm tình trạng lệch pha cung – cầu.

Thứ ba là đẩy mạnh liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, để quá trình đào tạo gắn với nhu cầu thực tế, giúp người học có thể tiếp cận việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.

Bên cạnh đó, cũng cần thay đổi nhận thức xã hội, đặc biệt là từ phía phụ huynh – không nhất thiết phải vào đại học, mà quan trọng là lựa chọn phù hợp để có việc làm bền vững.

Phóng viên: Theo ông, điểm hạn chế lớn nhất hiện nay trong việc nhận diện và hỗ trợ nhóm “3 không” là gì?

TS. Phạm Ngọc Toàn: Điểm hạn chế lớn nhất là thiếu dữ liệu cụ thể về chính nhóm “3 không”.

Chúng ta biết con số khoảng 1,6 triệu người, nhưng chưa trả lời được các câu hỏi quan trọng: họ là ai, ở đâu, thiếu gì, đang gặp khó khăn gì.

Do đó, cần xây dựng một hệ thống dữ liệu liên thông, theo dõi từ quá trình học tập đến khi tham gia thị trường lao động. Khi đó, chúng ta mới có thể: Nhận diện đúng từng nhóm đối tượng. Thiết kế chính sách trúng và đúng.Theo dõi hiệu quả can thiệp theo thời gian

Nếu không có dữ liệu đầy đủ, chính sách rất khó phát huy hiệu quả.

Phóng viên: Xin cảm ơn TS. Phạm Ngọc Toàn