Mỗi độ Tết đến, xuân về, khi phố thị rộn ràng trong sắc hoa và nhịp sống gấp gáp, thì ở những bản làng vùng cao, vùng sâu, vùng biên giới, mùa xuân lại đến theo một cách rất riêng. Đó không chỉ là mâm cơm đủ đầy hơn ngày thường, không chỉ là tiếng cười trẻ nhỏ trong nếp nhà ấm khói, mà còn là khoảnh khắc của những cuộc trở về.

Có những người đi xa để học tập, đi xa để lập nghiệp. Và cũng có những người đi rất xa – để mang theo câu chuyện của bản làng mình đến với thế giới rộng lớn bên ngoài. Từ những hành trình ấy, mùa xuân không chỉ hiện diện trong không gian địa lý, mà còn nảy nở trong ý chí, trong khát vọng âm thầm nhưng bền bỉ của con người.

Chương trình phát thanh đặc biệt “Mùa xuân của những khát khao bền bỉ” do nhóm PV VOV2 Thu Hòa, Hoàng Thái, Hải Huyền, Hoàng Minh thực hiện và phát sóng nhân dịp Tết Bính Ngọ 2026 đã khắc họa sinh động những hành trình như thế – nơi văn hóa, tri thức, bản lĩnh cá nhân và chính sách quốc gia gặp nhau, cùng tạo nên một dòng chảy mới cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Nghe chương trình tại đây:

Khi người trẻ dân tộc thiểu số làm mới di sản bằng tư duy hiện đại

Nếu như trước đây, tiếng khèn Mông chủ yếu vang lên trong lễ hội, trên nương rẫy hay giữa chợ phiên ngày Tết, thì hôm nay, âm thanh ấy đã bước lên sân khấu quốc tế, hòa cùng nhịp rap hiện đại, lan tỏa trên không gian số toàn cầu. Điều tưởng chừng khó hình dung ấy đang trở thành hiện thực nhờ bản lĩnh và khát vọng của thế hệ trẻ người Mông.

Hai gương mặt tiêu biểu được nhắc đến trong chương trình là Hoàng Văn Thành và Ly Mí Cường – những đại diện Gen Z mang trong mình khát vọng làm mới di sản bằng con đường riêng, không dễ đi nhưng đầy thuyết phục.

Với Hoàng Văn Thành, rap không phải là sự lai căng, mà là một hình thức tiếp nối. Trong nhịp và thơ của rap, anh nhìn thấy sự tương đồng với những câu hát vần điệu, những làn điệu dân ca mà anh đã nghe từ thuở bé bên bếp lửa của mẹ, của các nghệ nhân trong bản. Từ đó, rap tiếng Mông ra đời – vừa hiện đại, vừa đậm đặc bản sắc, kể câu chuyện về lịch sử thiên di, về nương rẫy, về đời sống thường nhật của cộng đồng mình.

Âm nhạc ấy đã đưa Thành đến với nhiều sân khấu trong và ngoài nước. Khoảnh khắc khán giả nước ngoài nhận ra tác giả của những ca khúc họ từng nghe trên mạng cũng chính là lúc anh hiểu rằng: văn hóa dân tộc, nếu được kể bằng ngôn ngữ phù hợp, hoàn toàn có thể chạm đến trái tim của những người chưa từng đặt chân đến bản làng vùng cao Việt Nam.

Song hành cùng rap tiếng Mông là con đường âm nhạc tưởng như “ngược dòng” của Ly Mí Cường. Trong khi nhiều bạn trẻ lựa chọn nhạc cụ phương Tây để dễ hòa nhập, Cường kiên định với tiếng khèn, tiếng sáo của dân tộc mình suốt nhiều năm học tập tại Học viện Âm nhạc Quốc gia. Chính sự lựa chọn ấy giúp anh nhận ra một nghịch lý thú vị: những gì tưởng chừng cũ kỹ, khi được khai thác đến tận cùng, lại mang hơi thở hiện đại nhất.

Bằng năng lực tự thân và sự bền bỉ hiếm thấy, Ly Mí Cường đã giành được những giải thưởng quốc tế quan trọng, tự mình xoay xở chi phí học tập, đi lại, ăn ở nơi xứ người. Những thành tích ấy không chỉ là dấu mốc cá nhân, mà còn là minh chứng cho khả năng hội nhập của văn hóa dân tộc thiểu số khi được trao cơ hội và được dẫn dắt bằng tri thức.

Điều đáng nói hơn cả là cả hai đều không dừng lại ở thành công ban đầu. Album độc tấu khèn – sáo, những dự án rap kể lịch sử tộc người, những kế hoạch hợp tác quốc tế… cho thấy một khát vọng dài hơi: đưa văn hóa dân tộc thoát khỏi ranh giới cộng đồng, định danh trên bản đồ văn hóa toàn cầu mà vẫn giữ được cốt lõi bản sắc.

Nghị lực tự học – từ bếp lửa vùng cao đến quản trị hiện đại

Nếu câu chuyện của những nghệ sĩ trẻ cho thấy khát vọng vươn ra thế giới, thì hành trình của Tẩn Tả Mẩy lại mang đến một lát cắt rất đời, rất lặng lẽ, nhưng không kém phần mạnh mẽ về khát vọng làm chủ cuộc đời.

Sinh ra và lớn lên giữa Sa Pa sương lạnh, chị Tẩn Tả Mẩy – một phụ nữ Dao đỏ ở Tả Phìn (Lào Cai) – từng đối mặt với những rào cản tưởng chừng không thể vượt qua: không vốn, định kiến giới và đặc biệt là hạn chế về trình độ chữ nghĩa. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, khát vọng tự học đã nhen lên.

“Ép mình phải đọc được, viết được” – từ sự ép buộc khắc nghiệt với chính bản thân, chị Mẩy từng bước học cách quản lý, học cách kinh doanh, học cả công nghệ. Từ bếp lửa nấu nước lá thuốc tắm truyền thống, chị xây dựng nên một hợp tác xã cộng đồng, kết nối hàng trăm hộ dân trồng và bảo tồn dược liệu, tạo sinh kế bền vững cho phụ nữ vùng cao.

Đáng chú ý, khi thương mại điện tử bùng nổ, chị không chọn con đường bán hàng tràn lan để kiếm lợi nhanh. Chữ “tín” với các đại lý truyền thống – những người đã đồng hành từ ngày đầu gian khó – trở thành nguyên tắc kinh doanh. Chính lựa chọn ấy giúp sản phẩm của hợp tác xã đứng vững, mở rộng thị trường mà không đánh mất niềm tin cộng đồng.

Từ chỗ phụ thuộc tài chính, hôm nay, nhiều phụ nữ Dao đỏ đã có thể tự lo cho con cái học hành, tự quyết định cuộc sống của mình. Với họ, mùa xuân rực rỡ nhất không nằm ở những con số doanh thu, mà ở cảm giác được “rút tiền từ túi mình ra” – biểu tượng của sự tự chủ và lòng tự trọng.

Chính sách mở đường – tri thức nâng cánh khát vọng

Những câu chuyện cá nhân ấy không tồn tại đơn lẻ. Chúng nằm trong một dòng chảy lớn hơn – nơi khát vọng vươn lên của đồng bào dân tộc thiểu số đang được tiếp sức bằng các chủ trương, chính sách chiến lược của Đảng và Nhà nước.

Giáo dục và đào tạo được xác định là đột phá then chốt. Những con số về tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội, trong đó có gần 18% là người dân tộc thiểu số, phần nào phản ánh kết quả của một hành trình dài bền bỉ – nơi tri thức trở thành chìa khóa để bước ra khỏi nghèo khó và tham gia gánh vác trách nhiệm quốc gia.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 71 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo mang ý nghĩa đặc biệt. Trao đổi trong chương trình, bà Trần Thị Hoa Ry – Phó Chủ tịch Hội đồng Dân tộc của Quốc hội nhấn mạnh: chính sách có thể mở đường, nhưng để đi được con đường ấy, cần hội tụ bốn yếu tố then chốt – thể chế rõ ràng, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, nguồn lực đủ mạnh và trên hết là quyết tâm của chính người trong cuộc.

Thực tiễn vùng dân tộc thiểu số vẫn còn nhiều khó khăn: cơ sở vật chất giáo dục thiếu thốn, đội ngũ giáo viên chưa đáp ứng đủ, tỷ lệ học sinh bỏ học vẫn còn. Tuy nhiên, khi chính sách được triển khai đến nơi đến chốn, khi nguồn lực được phân bổ đúng trọng tâm, và khi người trẻ đủ nghị lực để vượt lên hoàn cảnh, thì tri thức sẽ thực sự trở thành động lực phát triển bền vững.

Khi di sản cất cánh từ biên giới ra thế giới

Không chỉ dừng lại ở âm nhạc Mông hay bài thuốc Dao đỏ, chương trình còn đưa người nghe đến với một hành trình giàu cảm xúc khác: tiếng Then Tày từ đỉnh Cao Ly (Quảng Ninh) vang lên giữa lòng Paris hoa lệ.

Từ những đêm trăng biên giới lộng gió đến sân khấu Trung tâm Văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, làn điệu Then – di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại – đang được những nghệ nhân, cán bộ địa phương và nhà nghiên cứu văn hóa bền bỉ gìn giữ, chuẩn hóa và giới thiệu ra thế giới. Không phải bằng cách “đóng khung” trong bảo tàng, mà bằng cách để di sản sống động trong đời sống đương đại, gắn với du lịch, giáo dục và giao lưu quốc tế.

Những trăn trở về phụ đề, thuyết minh văn hóa, về cách kể câu chuyện Then cho công chúng toàn cầu cho thấy một tư duy rất mới: bảo tồn không phải là giữ nguyên trạng, mà là tạo điều kiện để di sản tiếp tục sinh sôi trong bối cảnh mới.

Mùa xuân của niềm tin và con đường phía trước

Từ tiếng khèn Mông hòa cùng rap hiện đại, từ bài thuốc tắm Dao đỏ trở thành sinh kế cộng đồng, đến tiếng Then Tày vang lên giữa kinh đô ánh sáng – tất cả đều cho thấy một điều rõ ràng: văn hóa dân tộc thiểu số Việt Nam không đứng yên. Nó đang chuyển động, hòa nhịp với thời đại bằng một cách rất riêng – khoan thai nhưng chắc chắn, âm thầm nhưng bền bỉ.

Câu nói của Lỗ Tấn được nhắc lại trong chương trình: “Trên đời này làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi”. Con đường mà những người trẻ, những phụ nữ vùng cao, những nghệ nhân dân tộc thiểu số đang đi chưa từng có sẵn. Nhưng chính bằng ý chí, tri thức và khát vọng, họ đang tạo nên những lối đi mới – nối bản làng với thế giới, nối truyền thống với tương lai.