Không khó để bắt gặp những cuộc trò chuyện đầy ắp tiếng lóng của giới trẻ. Những từ ngữ này thường không mang nghĩa trực tiếp mà được hiểu theo cách tượng trưng, hài hước hoặc mang tính nội bộ giữa các nhóm bạn.

Theo bạn Đỗ Vân Khánh - sinh viên Đại học Phenikaa, tiếng lóng giúp các cuộc trò chuyện trở nên gần gũi và sinh động hơn.

“Chỉ cần thay đổi cách nói một chút là câu chuyện đã vui hơn, dễ bắt chuyện hơn với bạn bè cùng trang lứa.” - Vân Khánh chia sẻ.

Bạn Dương Hồng Thái - sinh viên Đại học Pheniakaa cho rằng việc sử dụng tiếng lóng còn mang lại sự thú vị, giúp tạo tiếng cười và giảm bớt sự khô khan trong giao tiếp.

Thực tế, nhiều cụm từ lóng được sáng tạo một cách đầy ngẫu hứng như “hề chúa”, “vựa muối”, “quê một cục” hay “tụt mood không phanh”… không chỉ thể hiện cá tính mà còn phản ánh cách nhìn nhận hài hước của giới trẻ về cuộc sống.

Theo TS. Phạm Văn Lam - Tổng Thư ký Hội Ngôn ngữ học Việt Nam, tiếng lóng là một hiện tượng khách quan, tồn tại trong mọi ngôn ngữ và ở nhiều lứa tuổi. Tuy nhiên, giới trẻ chính là lực lượng sáng tạo và sử dụng tiếng lóng mạnh mẽ nhất hiện nay.

Sự phát triển của mạng xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi để tiếng lóng lan truyền nhanh chóng. Đây không chỉ là biểu hiện của sự thay đổi trong ngôn ngữ mà còn phản ánh nhu cầu làm mới cách diễn đạt, thể hiện bản thân và tạo dấu ấn cá nhân của người trẻ.

TS. Phạm Văn Lam cho rằng, ở một góc nhìn tích cực, tiếng lóng được xem là một dạng “sáng tạo lâm thời” của ngôn ngữ, góp phần làm phong phú thêm đời sống giao tiếp. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc tiếng lóng có thể thay thế ngôn ngữ chuẩn mực.

Dù mang lại nhiều màu sắc thú vị, việc sử dụng tiếng lóng không đúng hoàn cảnh có thể gây ra những hệ quả tiêu cực. Khi được dùng trong môi trường trang trọng, giao tiếp với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống chính thức, tiếng lóng dễ gây hiểu nhầm, thậm chí tạo ấn tượng thiếu nghiêm túc.

"Việc lạm dụng tiếng lóng luôn gây ra những tác động tiêu cực trong giao tiếp; có thể gây hiểu lầm, làm mất đi tính trong sáng của ngôn ngữ. Việc sử dụng tiếng lóng không đúng ngữ cảnh và tính chất thì tự nó đã làm biến dạng chân dung của chính người nói; làm người khác đánh giá tiêu cực về người sử dụng tiếng lóng." - TS. Phạm Văn Lam nhấn mạnh.

Để hoàn thiện chức năng giao tiếp của mình, ngôn ngữ luôn vận hành linh hoạt theo ngữ cảnh, đối tượng, chủ đề, mục đích và tính chất giao tiếp. Tiếng lóng cũng vậy. Nó có thể được mở rộng, được phát huy hoặc cũng có thể bị thui chột, lụi tàn. Vì vậy, ở góc độ tổng thể, tiếng lóng nói chung không thể và không được phép “chính thống hóa”.

Nhưng theo TS. Phạm Văn Lam, ở góc độ cục bộ, và là thiểu số, hiếm hoi, có thể có những từ ngữ trong tiếng lóng được thời gian và số đông chấp nhận, sử dụng ổn định, được chính thức hoá đi vào trong từ điển thông thường. Dĩ nhiên, từ điển ở đây được hiểu gắn với tính chất “quy chuẩn, trang trọng, chính thức của ngôn ngữ”. Còn trong thực tế, để phục vụ cho mục đích tìm hiểu, tra cứu, trong ngôn ngữ học, người ta vẫn có thể biên soạn những cuốn từ điển tiếng lóng riêng.

Tiếng lóng, suy cho cùng, không phải là điều xấu. Vấn đề nằm ở cách sử dụng. Giới trẻ hoàn toàn có thể sáng tạo và làm mới ngôn ngữ của mình, miễn là biết điều chỉnh phù hợp với hoàn cảnh, tính chất và đối tượng giao tiếp.

Việc linh hoạt thay đổi cách nói chuyện không chỉ thể hiện sự tinh tế mà còn là kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nói đúng lúc, đúng nơi, đúng người chính là chìa khóa để vừa giữ được cá tính, vừa đảm bảo sự tôn trọng và hiệu quả trong giao tiếp./.