Có những từ chúng ta dùng hằng ngày, tưởng như đã rất quen thuộc, nhưng nếu lần theo nghĩa gốc Hán, lại thấy một hành trình biến đổi khá thú vị. Chẳng hạn, “đáo để” vốn có thể hiểu là “đến tận cùng”, “đến đáy”. Thế nhưng trong tiếng Việt, từ này không chỉ dừng ở nghĩa gốc ấy. Người Việt có thể nói “ghê gớm đáo để”, “hay đáo để”, “xinh đáo để” để nhấn mạnh mức độ, khi khen, khi chê, tùy từng ngữ cảnh.
Theo chuyên gia Hán Nôm, TS Trần Tiến Khôi, khi đi vào tiếng Việt, từ Hán Việt có thể vận động theo nhiều hướng: có từ giữ nguyên nghĩa gốc, có từ thu hẹp nghĩa, có từ mở rộng nghĩa, cũng có từ thay đổi rất xa so với nghĩa ban đầu. Điều đáng chú ý là sự biến đổi này không phải hiện tượng cá biệt, mà gắn với quá trình sử dụng lâu dài của cộng đồng nói tiếng Việt.
Một ví dụ khá rõ là từ “hách dịch”. Trong Hán ngữ, từ này từng gắn với sắc thái to đẹp, chói lọi, oai phong. Nhưng trong tiếng Việt hiện nay, “hách dịch” lại được hiểu là thái độ ỷ quyền thế để ra oai, nạt nộ, hạch sách người khác. Khi nói “giọng hách dịch” hay “thái độ hách dịch”, người nghe lập tức cảm nhận sắc thái phê phán. Như vậy, từ này đã đi một quãng đường khá xa so với nghĩa gốc.
Tương tự, “hồ đồ” trong tiếng Hán có nghĩa là không hiểu rõ sự việc, nhận thức mơ hồ, lẫn lộn. Khi vào tiếng Việt, từ này vẫn giữ phần nghĩa chỉ sự thiếu rành mạch trong nhận thức, như “ăn nói hồ đồ”. Nhưng người Việt còn dùng “hồ đồ” để chỉ một thái độ ngang bướng, ương ngạnh, bảo thủ trong cách ứng xử. Nghĩa của từ vì thế không chỉ được tiếp nhận, mà còn được mở rộng theo cảm nhận và thói quen giao tiếp của người Việt.
Không chỉ biến đổi về nghĩa, tiếng Việt còn có những quy ước sử dụng rất riêng với yếu tố Hán Việt. Chẳng hạn, người Việt nói “núi Thái Sơn”, “sông Hoàng Hà”, “cây cổ thụ”. Nếu tách nghĩa, “sơn” đã là núi, “hà” đã là sông, “thụ” đã là cây. Tuy nhiên, những cách nói này không nên hiểu đơn giản là thừa từ. Đó là lối diễn đạt đã được cộng đồng chấp nhận và trở thành thói quen trong tiếng Việt.
Từ câu chuyện ấy có thể thấy, người Việt không tiếp nhận từ Hán Việt một cách thụ động. Trong quá trình sử dụng, người Việt lựa chọn, điều chỉnh, thêm sắc thái và đặt từ vào những quan hệ ngữ nghĩa mới. Chính đời sống giao tiếp hằng ngày đã khiến nhiều từ Hán Việt có diện mạo khác so với ban đầu.
Hiểu hành trình Việt hóa của từ Hán Việt giúp chúng ta cẩn trọng hơn khi dùng từ, nhất là với những từ có sắc thái khen chê, trang trọng hoặc phê phán. Đồng thời, điều đó cũng cho thấy tiếng Việt là một ngôn ngữ giàu khả năng tiếp nhận và biến đổi: tiếp thu cái có sẵn, nhưng luôn biết làm cho nó phù hợp với cách nghĩ, cách nói và đời sống văn hóa của người Việt.
