Theo thống kê chưa đầy đủ, hiện Việt Nam có hơn 50.000 thư viện với hình thức hoạt động đa dạng, linh hoạt đã góp phần quan trọng trong phát triển văn hóa đọc. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, khi chỉ với một vài thao tác đơn giản, người dùng có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào, thì vai trò của thư viện cũng đang có những thay đổi mang tính bước ngoặt.
Ông Nguyễn Hữu Giới – Chủ tịch Hội Thư viện Việt Nam cho rằng, hoạt động thư viện hiện đại đang chứng kiến một sự thay đổi “180 độ”: “Trước đây, thư viện và kho tri thức ‘đứng yên’, còn bạn đọc phải đến thư viện. Nhưng nay, với công nghệ số, bạn đọc có thể ngồi một chỗ mà vẫn tiếp cận được tài liệu. Đây là sự thay đổi mang tính bước ngoặt, làm đảo chiều nguyên lý hoạt động thư viện truyền thống”.
Từ chỗ là nơi lưu trữ, thư viện đang chuyển mình thành trung tâm quản trị tri thức số, kết nối, chia sẻ và lan tỏa tri thức trong xã hội. Nhiều mô hình sáng tạo đã được triển khai như: Thư viện lưu động phục vụ vùng sâu, vùng xa; không gian đọc mở tại công viên, trường học; thư viện số, thư viện thông minh với e-book, audiobook; dịch vụ trực tuyến tra cứu từ xa, tư vấn qua live chat và các câu lạc bộ đọc sách, hoạt động tương tác cộng đồng... Theo ông Nguyễn Hữu Giới, những phương thức này giúp xóa bỏ rào cản về không gian, thời gian, đưa tri thức trở thành tài nguyên dễ tiếp cận với mọi người dân.
Đặc biệt, ngày 11/02/2021, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 206/QĐ-TTg phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số ngành thư viện đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Trong đó đặt ra mục tiêu: “Ứng dụng mạnh mẽ, toàn diện công nghệ thông tin, nhất là công nghệ số, nhằm nâng cao năng lực hoạt động của các thư viện và hình thành mạng lưới thư viện hiện đại; đảm bảo cung ứng dịch vụ đáp ứng nhu cầu của người sử dụng; thu hút đông đảo người dân quan tâm, sử dụng dịch vụ thư viện, góp phần nâng cao dân trí, xây dựng xã hội học tập”.
Ông Nguyễn Hữu Giới nhấn mạnh rằng, Quyết định 206/QĐ-TTg đã tạo cú hích quan trọng cho toàn ngành, mang lại nhiều lợi ích: Số hóa tài liệu, giảm áp lực lưu trữ, tăng tuổi thọ tài nguyên, mở rộng đối tượng phục vụ không giới hạn không gian, tăng khả năng chia sẻ dữ liệu giữa các thư viện trong và ngoài nước, tiết kiệm chi phí, tối ưu vận hành. Đáng chú ý, thư viện số đang góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức giữa các vùng miền, đặc biệt với khu vực vùng sâu, vùng xa.
Dù cơ hội rộng mở, quá trình chuyển đổi sang quản trị tri thức số vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Trong đó, đầu tiên là hành lang pháp lý còn thiếu đồng bộ, đặc biệt là vấn đề bản quyền trong số hóa và chia sẻ tài liệu. Thứ hai, hạ tầng công nghệ và nguồn lực tài chính chưa đáp ứng yêu cầu, nhất là ở các thư viện địa phương. Thứ ba, nguồn nhân lực còn thiếu và yếu về kỹ năng số.
“Yếu tố con người là quyết định. Nếu không có đội ngũ đủ năng lực thì không thể xây dựng và vận hành thư viện số” - ông Nguyễn Hữu Giới thẳng thắn nhìn nhận.
Ngoài ra, vấn đề an toàn dữ liệu và an ninh mạng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết trong quá trình số hóa.
Theo Chủ tịch Hội Thư viện Việt Nam, để quản trị tri thức số, yếu tố then chốt không nằm ở công nghệ, mà ở đổi mới tư duy: “Điểm đột phá phải bắt đầu từ nhận thức, từ lãnh đạo đến đội ngũ cán bộ. Khi tư duy thay đổi, đầu tư và hành động mới theo kịp".
Bên cạnh đó, có ba trụ cột cần ưu tiên. Đó là cần hoàn thiện pháp lý gắn với dữ liệu và bản quyền, đầu tư hạ tầng, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đặc biệt, đề xuất xây dựng Luật Truy cập mở được kỳ vọng sẽ tạo cú hích lớn cho việc chia sẻ và khai thác tri thức.
Từ những chuyển động hôm nay, có thể thấy tương lai của văn hóa đọc không chỉ nằm ở việc “đọc nhiều hơn”, mà là “đọc thông minh hơn”, “tiếp cận tri thức linh hoạt hơn”.
Từ thư viện truyền thống đến thư viện số và quản trị tri thức số không chỉ là một bước tiến về công nghệ, mà còn là sự thay đổi căn bản trong cách con người tiếp cận và lan tỏa tri thức. Và điều đáng nói là: Cơ hội đang mở ra rất lớn, nhưng để nắm bắt được, đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ từ tư duy, nguồn lực đến cách thức vận hành của toàn ngành.
