Mời các bạn cùng nghe trao đổi của phóng viên VOV2 với luật sư Nguyễn Hữu Toại:
Điều 53 Bộ luật Hình sự 2015 đã quy định: “Tái phạm” là trường hợp người đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội do cố ý, hoặc phạm tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng do vô ý. Đây là dấu hiệu cho thấy người phạm tội không rút ra được bài học từ lần vi phạm trước, vẫn tiếp tục có hành vi xâm hại các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.
Trong khi đó, “tái phạm nguy hiểm” là mức độ cao hơn, phản ánh tính chất đặc biệt nghiêm trọng của hành vi cũng như nhân thân của người phạm tội. Pháp luật quy định hai trường hợp điển hình của tái phạm nguy hiểm: thứ nhất, người đã từng bị kết án về tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do cố ý; Thứ hai, người đã tái phạm, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục phạm tội do cố ý.
Có thể thấy, ở cả hai trường hợp này, yếu tố “cố ý” và sự lặp lại hành vi phạm tội đóng vai trò then chốt, thể hiện rõ ý thức coi thường pháp luật và mức độ nguy hiểm cao đối với xã hội.
Luật sư Nguyễn Hữu Toại - Công ty Luật TNHH Hừng Đông cho biết: Một điểm đáng lưu ý của “tái phạm” và “tái phạm nguy hiểm” đều được xác định là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo quy định tại khoản 1 Điều 52 của Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng pháp luật, “tái phạm nguy hiểm” thường dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm khắc hơn. Người phạm tội trong trường hợp này không chỉ có thể bị áp dụng mức hình phạt cao hơn trong cùng một khung hình phạt, mà trong nhiều tội danh cụ thể, đây còn là tình tiết định khung tăng nặng, làm thay đổi hẳn khung hình phạt được áp dụng. Điều này thể hiện rõ quan điểm xử lý nghiêm khắc đối với những trường hợp có nguy cơ tái phạm cao, khó cải tạo.
Bên cạnh đó, pháp luật hình sự Việt Nam cũng thể hiện rõ tính nhân đạo và nguyên tắc tạo điều kiện cho người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng thông qua chế định xóa án tích. Theo các quy định tại các Điều 70, 71, 72 và 73 của Bộ luật Hình sự, khi một người đã được xóa án tích thì được coi như chưa từng bị kết án. Đây là một bước giúp những người từng lầm lỡ có cơ hội làm lại cuộc đời mà không bị mặc cảm hay bị phân biệt đối xử do quá khứ phạm tội.
Như vậy, những người tiền án trước đây không còn là căn cứ để áp dụng tình tiết tăng nặng “tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm”. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là toàn bộ quá khứ của người đó hoàn toàn bị “xóa bỏ” trong mọi khía cạnh. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án vẫn có thể xem xét yếu tố nhân thân, bao gồm lịch sử vi phạm pháp luật trước đây, như một căn cứ để đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi và khả năng cải tạo của người phạm tội. Dù vậy, việc xem xét này chỉ mang tính tham khảo trong quá trình lượng hình, chứ không được sử dụng như một tình tiết tăng nặng theo quy định của pháp luật.
Để bảo đảm việc áp dụng pháp luật được chính xác và công bằng, trong quá trình xét xử, Tòa án không chỉ căn cứ vào việc người phạm tội có tái phạm hay không, mà còn phải đánh giá toàn diện nhiều yếu tố khác nhau. Trước hết là số lượng tiền án và tính chất của các tội đã phạm trước đó. Một người từng phạm tội nghiêm trọng do cố ý chắc chắn sẽ bị đánh giá khác với người từng phạm tội ít nghiêm trọng do vô ý. Bên cạnh đó, khoảng thời gian giữa các lần phạm tội cũng là yếu tố quan trọng: nếu người phạm tội liên tục tái phạm trong thời gian ngắn, điều đó cho thấy khả năng cải tạo rất thấp và mức độ nguy hiểm cao hơn.
Ngoài ra, Tòa án cũng xem xét mối liên hệ giữa tội phạm cũ và tội phạm mới, chẳng hạn như cùng loại tội hay có xu hướng gia tăng mức độ nghiêm trọng. Thái độ của người phạm tội cũng là yếu tố không thể bỏ qua: sự thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hay ngược lại là thái độ ngoan cố, chống đối sẽ ảnh hưởng đáng kể đến quyết định hình phạt. Đồng thời, hậu quả thực tế của hành vi phạm tội và hoàn cảnh xảy ra vụ việc, như mức độ thiệt hại, ảnh hưởng đến xã hội, cũng là căn cứ quan trọng để đánh giá.
Không chỉ dừng lại ở yếu tố tái phạm, Bộ luật Hình sự còn quy định một hệ thống các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nhằm bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa hình phạt. Các tình tiết tăng nặng bao gồm nhiều yếu tố như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, lợi dụng chức vụ quyền hạn, sử dụng thủ đoạn tàn ác, phạm tội nhiều lần, hoặc xúi giục người dưới 18 tuổi phạm tội. Ngược lại, các tình tiết giảm nhẹ thể hiện chính sách khoan hồng của pháp luật, như người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường thiệt hại, tự thú, phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, hoặc được người bị hại tha thứ.
Việc cân nhắc đầy đủ, toàn diện các tình tiết này giúp Tòa án đưa ra mức hình phạt phù hợp với từng trường hợp cụ thể, bảo đảm vừa nghiêm minh, vừa nhân đạo. Có thể thấy, việc tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với người tái phạm không chỉ nhằm mục đích trừng phạt mà còn mang ý nghĩa phòng ngừa chung. Những người từng vi phạm pháp luật nhưng không chịu sửa chữa thường có nguy cơ gây hại cao hơn, do đó cần có biện pháp xử lý nghiêm khắc hơn để bảo vệ trật tự, an toàn xã hội./.
