AI có thể gợi ý thực đơn, nhưng không thể thay bước thăm khám

Hiện nay, nhiều công cụ AI có thể tạo thực đơn dựa trên tuổi, giới, chiều cao, cân nặng, mức độ vận động hay mục tiêu giảm cân, tăng cơ. ThS.BS Dương Thị Phượng, Khoa Dinh dưỡng và Tiết chế, Bệnh viện Đại học Y Dược - ĐH Quốc gia Hà Nội (cơ sở Linh Đàm) cho biết, AI thường xây dựng thực đơn dựa trên dữ liệu mà người dùng nhập vào, như tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, mức độ vận động hay mục tiêu giảm cân. Những kết quả này có thể hợp lý về mặt năng lượng, phân bố bữa ăn hay nhóm thực phẩm. Tuy nhiên, với chuyên gia dinh dưỡng, việc xây dựng thực đơn không chỉ dừng ở tính toán lượng calo.

“Chuyên gia dinh dưỡng sẽ xây dựng thực đơn sau khi thăm khám trực tiếp, đánh giá tình trạng dinh dưỡng, các dấu hiệu thiếu hoặc thừa vi chất trên lâm sàng, khối cơ, vòng eo, bệnh lý đi kèm, thuốc đang sử dụng, các xét nghiệm liên quan, khả năng ăn nhai nuốt, thói quen ăn uống, điều kiện kinh tế và cả động lực thay đổi hành vi của người bệnh”- BS Dương Thị Phượng phân tích.

Nói cách khác, dinh dưỡng không phải là phép cộng trừ đơn giản giữa lượng calo nạp vào và số cân nặng cần giảm. Một thực đơn đúng phải được đặt trong bối cảnh sức khỏe rất cụ thể của từng người. AI có thể xử lý nhanh dữ liệu đầu vào, nhưng không thể “nhìn thấy” người dùng đang có dấu hiệu suy dinh dưỡng, đang thiếu vi chất, có khối cơ thấp, phù nề, hay đang dùng thuốc có nguy cơ tương tác với chế độ ăn.

Theo BS Dương Thị Phượng, ngay cả khi AI được quảng bá là có khả năng “cá nhân hóa”, thì mức độ này vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dữ liệu người dùng cung cấp. Nếu người dùng nhập thiếu, nhập sai, hoặc không biết mình có bệnh nền để khai báo, kết quả rất dễ sai lệch.

“AI hiện nay có thể hỗ trợ người dùng ở mức khá cơ bản, như tính nhu cầu năng lượng, chia bữa ăn, gợi ý món ăn, ước tính thành phần dinh dưỡng. Nhưng mức độ cá nhân hóa này vẫn chủ yếu dựa trên dữ liệu người dùng nhập vào. Nếu người dùng nhập thiếu, nhập sai hoặc không biết mình có bệnh lý nền để khai báo thì rất dễ dẫn đến sai lệch”, bác sĩ Phượng nói.

Vấn đề cốt lõi của dinh dưỡng không nằm ở chỗ một người cần bao nhiêu calo mỗi ngày, mà là cơ thể họ đang ở tình trạng nào, có bệnh nền gì, sống ra sao, ăn uống thế nào và có thể tuân thủ đến đâu. Đây lại là những khía cạnh AI rất khó đánh giá đầy đủ.

Theo BS Dương Thị Phượng, một thực đơn tốt không chỉ liên quan đến tỷ lệ đạm - đường - béo, mà còn phải tính tới bệnh lý cụ thể, xét nghiệm cận lâm sàng, khẩu vị, văn hóa ăn uống, khả năng chi trả, giờ giấc làm việc, giấc ngủ, mức độ stress và khả năng tuân thủ của người bệnh.

“Dinh dưỡng là một phần của quá trình chăm sóc sức khỏe toàn diện. Một thực đơn tốt không chỉ là chuyện calo hay tỷ lệ đạm, đường, béo, mà còn liên quan tới bệnh lý cụ thể, xét nghiệm cận lâm sàng, khẩu vị, văn hóa ăn uống, khả năng chi trả, giờ giấc làm việc, giấc ngủ, stress và khả năng tuân thủ của người bệnh”, BS Dương Thị Phượng nhấn mạnh.

Đây cũng là điểm khiến AI dù thông minh đến đâu vẫn có “điểm mù” trong tư vấn dinh dưỡng. Công cụ có thể tổng hợp rất nhiều món ăn từ dữ liệu trên mạng, nhưng khó biết món đó có phù hợp với văn hóa ăn uống của người Việt hay không, có phù hợp với điều kiện mua sắm thực phẩm theo mùa hay không, có phù hợp với một người làm ca đêm, hay một phụ nữ sau sinh đang thiếu máu và mất ngủ kéo dài hay không.

Cùng là mục tiêu “giảm cân”, nhưng thực đơn cho một phụ nữ mang thai thừa cân, một người đái tháo đường, một bệnh nhân suy thận và một thanh niên tập gym sẽ là những bài toán hoàn toàn khác nhau. AI có thể đưa ra gợi ý chung, nhưng không thể thay thế đánh giá cá thể hóa của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Rủi ro lớn nhất là người có bệnh nền tự áp dụng một chế độ ăn “có vẻ đúng”

Trong thực tế tư vấn, BS Dương Thị Phượng cho biết không ít người bệnh hiện nay tìm hiểu kiến thức dinh dưỡng qua mạng xã hội, ứng dụng hoặc các nền tảng AI. Điều đáng lo không nằm ở việc tham khảo, mà ở chỗ tự áp dụng những thực đơn chưa được kiểm chứng trong khi đang có bệnh nền.

Theo bác sĩ, nhóm cần đặc biệt thận trọng là người đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận, bệnh gan, ung thư, người suy dinh dưỡng, người đang dùng thuốc điều trị ảnh hưởng tới nội tiết - chuyển hóa, cùng với trẻ em, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và người cao tuổi.

“Với những người có bệnh nền, đặc biệt là đái tháo đường, nếu tự ý áp dụng chế độ dinh dưỡng do AI hướng dẫn nhưng chưa được kiểm chứng, đôi khi có thể gây tác dụng ngược. Ví dụ cắt giảm tinh bột quá mức trong khi vẫn dùng thuốc điều trị có thể làm tăng nguy cơ hạ đường máu. Hoặc bệnh nhân thận nếu ăn đạm vượt quá nhu cầu cơ thể thì có thể làm ảnh hưởng thêm tới chức năng thận”, BS Dương Thị Phượng cảnh báo.

Không chỉ với bệnh nền, những chế độ ăn cực đoan do AI hoặc mạng xã hội gợi ý như cắt hoàn toàn tinh bột, loại bỏ một nhóm chất, nhịn ăn kéo dài hay giảm cân cấp tốc đều tiềm ẩn nguy cơ mất cân bằng dinh dưỡng, mệt mỏi, rối loạn chuyển hóa, thậm chí làm nặng thêm tình trạng bệnh sẵn có.

Theo BS Dương Thị Phượng, người dùng có thể xem AI như một công cụ hỗ trợ ban đầu: gợi ý món ăn, thay thế thực phẩm, sắp xếp bữa ăn, nhắc uống nước hay tăng lượng rau xanh. Với người khỏe mạnh, không có bệnh nền, chỉ cần điều chỉnh lối sống theo hướng lành mạnh hơn, AI có thể là một công cụ tham khảo hữu ích. Nhưng điều quan trọng là không phó mặc hoàn toàn cho AI, cũng không tin tuyệt đối vào những gì công cụ này đưa ra.

“Chúng ta không nên cực đoan theo hai hướng: một là phủ nhận hoàn toàn AI, hai là tin tưởng tuyệt đối vào AI. Cách hợp lý hơn là dùng AI như một công cụ hỗ trợ”, bác sĩ khuyến cáo.

Sự phát triển của AI đang mở ra cơ hội để người dân tiếp cận thông tin sức khỏe nhanh hơn, dễ hơn. Nhưng trong dinh dưỡng, công nghệ dù thông minh đến đâu cũng không thể thay thế việc thăm khám trực tiếp, đánh giá bệnh lý, xét nghiệm, thói quen sống và những đặc điểm rất riêng của từng cơ thể.