Đột quỵ từ lâu được xem là bệnh của người cao tuổi, thường gắn với tăng huyết áp, đái tháo đường hay rối loạn mỡ máu. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy đột quỵ đang ngày càng trẻ hóa, xảy ra ở người trẻ hoàn toàn khỏe mạnh, không có bệnh nền rõ ràng.
Theo các chuyên gia, bên cạnh lối sống, tồn tại những nguyên nhân không thể nhìn thấy bằng mắt thường, đã âm thầm hình thành từ khi sinh ra. Dị dạng mạch máu não bẩm sinh là một trong những nguyên nhân như vậy – hiếm gặp trong cộng đồng nhưng lại chiếm tỷ lệ đáng kể trong các ca đột quỵ chảy máu não ở người trẻ.
Nội dung này được phân tích trong chương trình “Cùng bạn sống khỏe” với sự tham gia của BS. Nguyễn Bá Hồng Phong – Khoa Can thiệp mạch thần kinh, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Dị dạng mạch máu não: Nguyên nhân tiềm ẩn phía sau nhiều ca đột quỵ người trẻ
Theo BS Nguyễn Bá Hồng Phong, dị dạng mạch máu não bẩm sinh là tình trạng động mạch và tĩnh mạch trong não thông thương trực tiếp với nhau, không qua hệ mao mạch nuôi dưỡng nhu mô não. Đây là bất thường cấu trúc hình thành từ giai đoạn bào thai, tồn tại suốt đời và tiến triển âm thầm theo thời gian.
Về mặt dịch tễ, dị dạng mạch máu não chỉ chiếm khoảng 0,01–0,05% dân số, nhưng lại liên quan đến 1–5% các trường hợp đột quỵ chảy máu não. Đáng chú ý, ở nhóm người trẻ dưới 40–45 tuổi, không có các yếu tố nguy cơ nội khoa điển hình, 30–50% các ca chảy máu não được xác định có liên quan đến dị dạng mạch máu não.
Điều nguy hiểm là đa số bệnh nhân không có triệu chứng trong nhiều năm. Khi tổn thương tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện đau đầu kéo dài, co giật động kinh, rối loạn thị lực, tê yếu tay chân hoặc các triệu chứng thần kinh khu trú, tùy theo vị trí dị dạng trong não. Trong nhiều trường hợp, biểu hiện đầu tiên chính là đột quỵ, để lại di chứng nặng nề hoặc đe dọa tính mạng.
Phát hiện sớm: yếu tố quyết định giảm tử vong và di chứng
Các chuyên gia cho rằng không cần tầm soát dị dạng mạch máu não trên diện rộng. Tuy nhiên, người trẻ có các biểu hiện thần kinh bất thường, đặc biệt là đau đầu không rõ nguyên nhân, co giật, tê yếu thoáng qua hoặc rối loạn thị lực, cần được thăm khám và khảo sát mạch máu não để loại trừ nguy cơ.
Hiện nay, chụp cộng hưởng từ (MRI) và CT mạch máu não là những phương tiện chẩn đoán hiệu quả, có thể triển khai tại nhiều tuyến y tế. Sau khi phát hiện dị dạng, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ nguy cơ để lựa chọn theo dõi định kỳ hoặc can thiệp sớm bằng các phương pháp như can thiệp nội mạch, phẫu thuật, xạ phẫu hoặc phối hợp đa mô thức.
Theo BS Nguyễn Bá Hồng Phong, dù can thiệp mạch não là kỹ thuật khó và phức tạp, nhưng với sự phát triển của công nghệ và kinh nghiệm của các trung tâm chuyên sâu, phương pháp này hiện nay đã đạt độ an toàn và hiệu quả cao, đặc biệt với các dị dạng có nguy cơ vỡ.
BS. Nguyễn Bá Hồng Phong nhấn mạnh: “Với đột quỵ, thời gian chính là não. Việc đưa người bệnh đến cơ sở y tế sớm để kiểm soát huyết áp, đường thở và ý thức có ý nghĩa quyết định đến khả năng sống còn và phục hồi”.
Trong bối cảnh đột quỵ ngày càng trẻ hóa, việc nâng cao nhận thức, không chủ quan với các dấu hiệu bất thường và duy trì lối sống lành mạnh là yếu tố then chốt giúp giảm nguy cơ đột quỵ và những hậu quả nặng nề về sau.
