HanoiCheck được triển khai với kỳ vọng thay đổi cách giám sát bữa ăn học đường khi nhiều khâu từ lựa chọn nhà cung cấp, truy xuất nguồn gốc, giao nhận thực phẩm đến theo dõi bếp ăn được đưa lên môi trường số. Tuy nhiên, số hóa quy trình có đồng nghĩa với kiểm soát tốt hơn? Làm thế nào bảo đảm dữ liệu trên hệ thống khớp với thực phẩm thực tế?Phóng viên VOV2 phỏng vấn ông Trịnh Tất Thắng, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo, Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội để làm rõ những vấn đề này.
Phóng viên: Trước khi có HanoiCheck, các trường đã có quy trình lựa chọn nhà cung cấp, kiểm thực, lưu mẫu, kiểm tra, giám sát. Vậy điểm thay đổi đáng kể nhất khi HanoiCheck được đưa vào vận hành là gì, thưa ông?
Ông Trịnh Tất Thắng: Khi tìm hiểu thực trạng kiểm soát bữa ăn trường học, chúng tôi thấy có nhiều vấn đề trong thực tiễn. Chẳng hạn, phụ huynh muốn tham gia giám sát thì phải phân công nhau đến tận trường từ sáng sớm, đúng thời điểm nhà cung cấp giao hàng để kiểm tra thực phẩm. Việc kiểm tra chủ yếu bằng mắt thường; có phụ huynh rất cẩn thận còn mang theo một số dụng cụ kiểm tra nhanh. Nhưng cách làm này rất thủ công và gần như không tạo ra dữ liệu để lưu lại, ngoài một số hình ảnh chụp rồi gửi vào nhóm phụ huynh.
Một vấn đề khác là các nhà cung cấp trước đây rất đa dạng, từ doanh nghiệp, hộ kinh doanh đến những nguồn hàng nhỏ lẻ. Nếu quá trình cung cấp và hồ sơ không được lưu vết đầy đủ thì khi xảy ra sự cố, quay lại truy xuất sẽ rất phức tạp.
HanoiCheck hướng tới giải quyết những tồn tại đó bằng cách điện tử hóa các khâu, lưu vết và tạo thành dữ liệu. Ngay từ việc nhà cung cấp nộp hồ sơ đăng ký với trường học, phường, xã cho đến quá trình lựa chọn, thông báo kết quả đều được thực hiện trên môi trường số. Thực phẩm tham gia vào hệ thống cũng phải có thông tin về nguồn gốc, xuất xứ.
Phóng viên: Nếu theo dấu một bữa ăn cụ thể, từ lúc nhà trường lên thực đơn cho đến khi thực phẩm được đưa vào bếp, HanoiCheck sẽ vận hành như thế nào?
Ông Trịnh Tất Thắng: Có thể bắt đầu ngay từ lúc nhà trường lựa chọn thực đơn. Các thực đơn có sẵn công thức món ăn và hàm lượng dinh dưỡng. Khi nhà trường lựa chọn một thực đơn và xác định số lượng học sinh, hệ thống có thể tính toán lượng nguyên liệu tương ứng cần cho số suất ăn đó.
Ví dụ, nếu chọn một bữa có thịt kho, rau muống luộc thì từ số lượng học sinh, hệ thống sẽ tính lượng thịt, rau và các nguyên liệu, gia vị cần thiết. Từ đó, dữ liệu được kết nối tới nhà cung cấp để chuẩn bị hàng. Thực phẩm cung cấp phải có thông tin về nguồn gốc, xuất xứ.
Sáng hôm sau, khi hàng được giao tới trường, hai bên thực hiện việc tiếp nhận và xác nhận trên hệ thống. Như vậy, quá trình từ thực đơn, nguyên liệu, nhà cung cấp đến giao nhận đều để lại dữ liệu. Dữ liệu trên hệ thống phải khớp với thực phẩm ngoài đời thực
Phóng viên: Truy xuất được hay không phụ thuộc trước hết vào độ tin cậy của dữ liệu. Vậy HanoiCheck giải quyết bài toán này thế nào khi thông tin trên hệ thống vẫn do con người nhập và xác nhận?
Ông Trịnh Tất Thắng: Đây là lý do khâu tiếp nhận thực phẩm tại trường rất quan trọng. Nhà cung cấp có trách nhiệm cung cấp thực phẩm bảo đảm an toàn, có nguồn gốc, xuất xứ. Còn người tiếp nhận tại trường phải kiểm tra thực phẩm được giao có đúng với những gì nhà cung cấp đã mô tả trên hệ thống hay không. Nếu cố tình nhận sai hoặc chọn hàng sai thì đó là trách nhiệm của người tiếp nhận.
Có thể lấy một ví dụ đơn giản là gạo. Cùng một loại gạo nhưng gạo được thu hoạch cách đây một năm và gạo được thu hoạch cách đây ba năm là khác nhau. Khi có dữ liệu về nguồn gốc, xuất xứ thì những thông tin đó sẽ minh bạch hơn, không thể nhập nhèm giữa hai loại.
Hệ thống cũng hướng tới kết nối với dữ liệu truy xuất nguồn gốc để nhận diện những sản phẩm có thông tin nguồn gốc, xuất xứ. Điều quan trọng là công nghệ tạo ra một quy trình và một “sân chơi” có quy định rõ hơn đối với việc cung cấp thực phẩm.
Phóng viên: Một điểm được nhiều người quan tâm là camera AI tại bếp ăn. Camera đã có ở nhiều bếp ăn trường học. Vậy thêm AI vào camera sẽ thay đổi điều gì trong giám sát?
Ông Trịnh Tất Thắng: Hiện nay nhiều bếp ăn trường học đã có camera. Nhưng camera thông thường chủ yếu dùng để ghi lại hình ảnh. Khi xảy ra sự việc thì mới truy lại dữ liệu để xem. Nếu muốn phát hiện sớm mà phải có người ngồi theo dõi camera liên tục thì rất khó khả thi.
Camera AI được đưa vào thử nghiệm để hỗ trợ phát hiện những bất thường trong quy trình. Nhưng chúng ta không thể kỳ vọng camera AI nhìn thấy một miếng thịt và biết miếng thịt đó có bảo đảm an toàn thực phẩm hay không. Điều đó là bất khả thi.
AI có thể làm những việc phù hợp với khả năng quan sát bằng hình ảnh. Chẳng hạn, thực phẩm đưa vào có được đặt và bảo quản đúng khu vực không; khu vực dành cho thực phẩm sống, thực phẩm chín và thực phẩm đã đưa lên khay cho học sinh có được tách biệt hay không.
AI cũng có thể hỗ trợ phát hiện người tham gia chế biến có tuân thủ các yêu cầu như đeo khẩu trang, găng tay, trang phục hay không; hoặc có người không thuộc phạm vi làm việc đi vào khu vực bếp hay không.
Khi phát hiện bất thường, hệ thống gửi hình ảnh cảnh báo tới những người đã được cấu hình theo từng cấp. Lãnh đạo nhà trường phụ trách trực tiếp bếp ăn có thể nhận được thông tin; tiếp đó là cơ quan quản lý ở xã, phường. Với những cảnh báo nghiêm trọng, thông tin có thể được chuyển lên các đơn vị liên quan ở cấp thành phố. Như vậy, AI không thay thế việc kiểm tra chất lượng thực phẩm mà hỗ trợ giám sát và phát hiện những bất thường trong quy trình.
Phóng viên: Lâu nay muốn trực tiếp giám sát thực phẩm, phụ huynh gần như phải có mặt tại trường vào giờ giao nhận. Với HanoiCheck, việc giám sát ấy sẽ thay đổi thế nào? Phụ huynh có thể biết và kiểm chứng được những gì về bữa ăn của con?
Ông Trịnh Tất Thắng: Chúng tôi hướng tới cung cấp những thông tin mà phụ huynh quan tâm. Trước hết là nhà cung cấp thực phẩm cho con mình là đơn vị nào. Thông tin nhà cung cấp được công khai để phụ huynh có thể tham gia giám sát.
Tiếp đó là bữa ăn hàng ngày của học sinh. Phụ huynh có thể xem hình ảnh khay thức ăn, thông tin về hàm lượng dinh dưỡng và nguồn gốc, xuất xứ của thực phẩm được đưa vào bữa ăn. Nếu nhà cung cấp đưa dữ liệu đầy đủ, thông tin nguồn gốc có thể đi sâu hơn, chẳng hạn gạo được thu hoạch từ đâu, rau được lấy từ vùng nào. Hình ảnh camera giám sát tại bếp ăn cũng được định hướng đưa lên hệ thống để phụ huynh có thể theo dõi.
Tuy nhiên, việc minh bạch thông tin phải đi cùng bảo vệ dữ liệu của học sinh. Không phải phụ huynh nào cũng được xem thông tin của những học sinh khác. Khi nhà trường xác nhận mối quan hệ giữa phụ huynh và học sinh, hệ thống mới cho phép tiếp cận những cấu phần thông tin liên quan.
Phóng viên: HanoiCheck sẽ được triển khai với quy mô rất lớn, trong khi điều kiện giữa các trường không giống nhau. Theo ông, thách thức lớn nhất khi đưa hệ thống vào vận hành đồng bộ nằm ở công nghệ hay ở con người?
Ông Trịnh Tất Thắng: Với tất cả các phần mềm khi đưa vào triển khai, chúng tôi cho rằng điều quan trọng nhất là kỷ luật thực thi. Nếu không thực hiện được kỷ luật thực thi thì không một phần mềm nào có thể triển khai hiệu quả. Ở thời điểm hiện nay, chúng tôi cho rằng kỷ luật thực thi đối với HanoiCheck đang được thực hiện tốt. Tiếp theo sẽ phải chờ kết quả thực tế để hệ thống đáp ứng được kỳ vọng của xã hội và người dân.
Phóng viên: Xin cảm ơn ông Trịnh Tất Thắng!
