Từ câu chuyện tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia đến cách tổ chức giao thông hay nâng cao hiệu quả đầu tư công, các đại biểu đã đặt ra một yêu cầu chung, phát triển hạ tầng không chỉ cần nhiều vốn mà cần đúng cách, đúng chuẩn và đúng hiệu quả.
Chuẩn hóa kỹ thuật - điều kiện tiên quyết để kết nối hạ tầng
Phát biểu tại tổ, Phó Thủ tướng Thường trực Chính Phủ, đại biểu Phạm Gia Túc nhấn mạnh một điểm nghẽn quan trọng, đó là sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn kỹ thuật trong các dự án hạ tầng giao thông.
Phó Thủ tướng nhấn mạnh, hiện nay hệ thống giao thông, đặc biệt là các dự án lớn như tàu điện ngầm hay đường sắt, đường cao tốc vẫn tồn tại tình trạng tiêu chuẩn kỹ thuật không thống nhất, dẫn đến khó khăn trong kết nối và vận hành đồng bộ. Đây là nguyên nhân khiến hiệu quả đầu tư bị suy giảm, thậm chí phát sinh rủi ro về an toàn và an ninh hệ thống.
Đặt vấn đề thẳng thắn, Phó Thủ tướng cho rằng trong thời gian tới, Chính phủ cần sớm ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cho toàn hệ thống, tiệm cận các chuẩn mực quốc tế tiên tiến. Khi đó, dù dự án do doanh nghiệp trong nước hay nước ngoài thực hiện, dù đầu tư từng đoạn hay toàn tuyến, vẫn phải “chạy chung một chuẩn”.
Phó Thủ tướng lấy ví dụ, tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam có thể chia thành nhiều dự án thành phần, nhưng tiêu chuẩn kỹ thuật phải đồng nhất để khi kết nối vào hệ thống điều khiển chung, toàn tuyến vận hành an toàn, thông suốt.
Quan điểm này cho thấy một thay đổi lớn trong tư duy phát triển hạ tầng, từ đầu tư phân tán sang xây dựng hệ sinh thái hạ tầng tích hợp, nơi “chuẩn kỹ thuật” đóng vai trò như ngôn ngữ chung.
Giao thông là khoa học: Giải bài toán ùn tắc không chỉ bằng tiền
Ở một góc nhìn khác, đại biểu Nguyễn Văn Cảnh, đoàn Gia Lai tiếp cận vấn đề hạ tầng từ chính hiệu quả vận hành thực tế. Theo ông, chỉ số ICOR cao phản ánh hiệu quả đầu tư thấp, một phần xuất phát từ việc các công trình giao thông chưa được khai thác tối ưu.
Ông chỉ ra thực tế phổ biến, nhiều tuyến đường hoàn thành nhưng thiếu hạ tầng phụ trợ như trạm dừng nghỉ, làn dừng khẩn cấp hoặc tổ chức giao thông chưa hợp lý. Điều này khiến công trình không phát huy hết công suất, thậm chí gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông.
Đáng chú ý, đại biểu nhấn mạnh một luận điểm giàu tính gợi mở, giao thông là một ngành khoa học, do đó phải giải quyết bằng các quy tắc khoa học đã được kiểm chứng, không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay cảm tính.
Ông dẫn chứng mô hình “nhập làn luân phiên” (zipper merge) đang được nhiều quốc gia áp dụng. Theo các nghiên cứu quốc tế, phương pháp này có thể giúp tăng 15 - 20% tốc độ lưu thông tại điểm nghẽn và giảm tới 40% chiều dài ùn tắc, trong khi gần như không tốn chi phí đầu tư.
Thông điệp mà đại biểu gửi gắm rất rõ ràng, trước khi chi hàng nghìn tỷ đồng cho các dự án mở rộng đường, cần tận dụng các giải pháp tổ chức giao thông thông minh, chi phí thấp nhưng hiệu quả cao. Đây là hướng tiếp cận “đầu tư mềm”, nhưng có thể mang lại tác động “cứng” đối với năng lực vận hành hạ tầng.
Đầu tư công: Không chỉ giải ngân, mà phải tạo lan tỏa
Bổ sung góc nhìn về chính sách, đại biểu Phan Đức Hiếu, đoàn Hưng Yên, thẳng thắn nhìn nhận, mục tiêu giải ngân 100% vốn đầu tư công là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là hiệu quả và tác động lan tỏa của từng dự án.
Theo đại biểu, thời gian qua, tư duy đầu tư đã có chuyển biến tích cực khi chuyển từ dàn trải sang tập trung vào các công trình lớn, mang tính kết nối và lan tỏa vùng. Tuy nhiên, thách thức hiện nay là phải tiếp tục lựa chọn đúng dự án ưu tiên trong bối cảnh nguồn lực có hạn.
Đặc biệt, ông nhấn mạnh một “khoảng trống” thường bị bỏ qua, đó là hiệu quả khai thác sau đầu tư. Nhiều công trình hạ tầng như nhà văn hóa, khu thể thao… sau khi hoàn thành lại hoạt động kém hiệu quả, thậm chí thua lỗ kéo dài.
Từ đó, đại biểu đề xuất nghiên cứu cơ chế quản lý mới, trong đó Nhà nước có thể đầu tư nhưng việc vận hành, khai thác nên giao cho khu vực tư nhân để nâng cao hiệu quả. Đây là mô hình “đầu tư công - quản trị tư”, đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công.
Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, những đề xuất của các đại biểu không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn phản ánh yêu cầu cấp thiết về một nền quản trị phát triển hiện đại, nơi mỗi đồng vốn đầu tư phải được “đo đếm” bằng hiệu quả thực chất, chứ không chỉ bằng quy mô hay tiến độ giải ngân./.
