Theo TS Lê Thị Cẩm Vân, giảng viên Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, từ “trước” trong tiếng Việt trước hết gắn với việc xác định vị trí trong không gian, ví dụ “trước nhà”, “đứng trước tôi” hay “đứng trước biển”. Đây là lớp nghĩa quen thuộc, gần gũi và dễ nhận thấy nhất trong giao tiếp hằng ngày.
Từ nền tảng nghĩa không gian ấy, người Việt đã mở rộng cách dùng của từ “trước” sang nhiều bình diện khác. Từ "trước" không chỉ xuất hiện trong cách định vị sự vật, con người mà còn được dùng để diễn đạt thời gian, như “hôm trước”, “năm trước”, “trước thế kỷ 21”, thậm chí dùng để gợi mở tương lai qua những cách nói như “phía trước”, “tương lai ở phía trước”.
Ngoài ra, từ “trước” còn được dùng để khái niệm trừu tượng, tinh thần, như trong các cách nói “đứng trước cơ hội”, “trước thử thách”, “trước khó khăn”. Điều này cho thấy trong tư duy ngôn ngữ của người Việt, những gì thuộc về đời sống tinh thần nhiều khi được hình dung như những không gian để con người đối diện, trải nghiệm và vượt qua.
Các cách diễn đạt quen thuộc như “trước sau như một” hay “đi trước đón đầu”, có thể thấy “trước” không chỉ là một từ ngữ chỉ vị trí hay thời điểm, mà còn hàm chứa những lớp nghĩa văn hóa và tư duy sâu hơn.
“Trước sau như một” gợi lên sự bền bỉ, nhất quán, thủy chung trong cách sống, cách ứng xử của con người. “Đi trước đón đầu” lại thể hiện tinh thần chủ động, nhanh nhạy, biết nhìn xa và nắm bắt cơ hội. Qua đó, một từ ngữ rất nhỏ bé trong tiếng Việt lại phần nào phác họa chân dung tinh thần của người Việt: vừa coi trọng đạo lý, sự vững vàng trong phẩm chất, vừa đề cao sự linh hoạt, nhạy bén và ý thức thích ứng trong hành động.
Qua những phân tích về từ “trước”, TS Lê Thị Cẩm Vân nhấn mạnh: “đằng sau cách sử dụng từ ngữ luôn là câu chuyện của lịch sử, của văn hóa, của lối nhận thức, của một cộng đồng ngôn ngữ nào đó. Vì vậy mà việc học một ngôn ngữ, việc giữ gìn bảo tồn và phát triển một ngôn ngữ phải không tách rời các vấn đề lịch sử, văn hóa và tư duy của tộc người.”
