Cảnh báo sớm: Khi dữ liệu trở thành “lá chắn” trước thiên tai
Tiếng mưa nặng hạt, còi hú cảnh báo vang lên giữa vùng núi. Một thông báo ngắn gọn từ điện thoại: “Bạn đang ở trong vùng mưa lớn, nguy cơ sạt lở ở mức cao”.
Chỉ vài giây ấy có thể quyết định một cuộc di dời kịp thời và đôi khi là ranh giới giữa an toàn và thảm họa. Trong thời đại khoa học công nghệ len sâu vào đời sống, niềm tin của cộng đồng ngày càng được xây dựng từ những sáng tạo thiết thực như vậy.
Ở nhiều khu vực miền núi, đặc biệt nơi địa hình dốc và mưa lớn bất thường, ứng dụng cảnh báo sạt lở đã trở thành công cụ quen thuộc. Không ít gia đình chủ động theo dõi thông tin trên điện thoại, thông báo cho nhau khi nguy cơ tăng cao để kịp sơ tán.
Ông Nguyễn Ngọc Toàn (Tổ dân phố 15, phường Yên Bái, tỉnh Lào Cai) cho biết chỉ cần ứng dụng “Sạt lở Việt Nam” phát cảnh báo, người dân lập tức chủ động ứng phó, chuẩn bị phương án di dời khi cần thiết.
Ứng dụng “Sạt lở Việt Nam” do nhóm nghiên cứu của GS.TS Đỗ Minh Đức (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQG Hà Nội) phát triển được xem là nền tảng cảnh báo sạt lở đầu tiên tại Việt Nam tích hợp Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, dữ liệu thời tiết và cảm biến thực địa. Hệ thống cung cấp cảnh báo theo thời gian thực, chi tiết tới cấp thôn bản, giúp người dân nhận biết nguy cơ sớm hơn so với các bản tin thời tiết chung.
Theo GS Đỗ Minh Đức, thiên tai là điều khó tránh, nhưng thiệt hại phụ thuộc rất lớn vào mức độ chủ động của con người. Khi mỗi cá nhân tiếp cận được thông tin khoa học nhanh chóng, khoảng cách giữa dự báo và hành động được rút ngắn, từ đó củng cố niềm tin của cộng đồng vào các giải pháp khoa học.
Đặc trưng của lũ quét và sạt lở là diễn ra nhanh, phạm vi hẹp và khó dự đoán. Vì vậy, việc cá nhân hóa cảnh báo theo vị trí được xem là yếu tố then chốt giúp chuyển thông tin khoa học thành hành động thực tế.
Để xây dựng hệ thống này nhóm nghiên cứu đã tích lũy dữ liệu, hoàn thiện thuật toán và triển khai các trạm quan trắc trong hơn một thập kỷ. Khó khăn lớn nhất không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở việc xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ và giúp người dân hiểu đúng cảnh báo để ứng phó kịp thời.
Hiện dữ liệu cảnh báo được cập nhật khoảng 20 phút mỗi lần, hiển thị cụ thể theo vị trí người dùng. Ứng dụng cảnh báo bốn dạng thiên tai chính: sạt lở đất, lũ quét, trượt lở quy mô lớn và mưa lớn cực đoan; đồng thời cho phép thiết lập bán kính theo dõi khu vực quan tâm.
"Ứng dụng cũng phân mức nguy cơ rõ ràng: mức trung bình cần tăng cảnh giác; mức cao hạn chế di chuyển qua khu vực nguy hiểm; mức rất cao nên tạm dừng giao thông hoặc chủ động di chuyển đến nơi an toàn", GS Đỗ Minh Đức chia sẻ.
Từ Lào Cai, Tuyên Quang đến Gia Lai, Kon Tum, nhiều địa phương đã ghi nhận hiệu quả cảnh báo sớm khi người dân kịp di dời trước khi sạt lở xảy ra.
Không chỉ dừng ở cảnh báo trước mắt, nền tảng còn lưu trữ dữ liệu lịch sử sạt lở phục vụ quy hoạch dân cư, giao thông và phát triển hạ tầng bền vững tại các vùng đất dốc.
Hiện ứng dụng được cung cấp miễn phí trên CH Play và App Store. Khi cài đặt, người dùng chỉ cần cho phép truy cập vị trí để hệ thống gửi cảnh báo phù hợp.
Khi sự sống tính bằng phút: Công nghệ bước vào cấp cứu cộng đồng
Nếu cảnh báo thiên tai giúp con người rời khỏi hiểm nguy trước khi thảm họa xảy ra, thì trong y tế, có những tình huống không thể dự báo trước như ngừng tim đột ngột.
Các chuyên gia cấp cứu cho biết mỗi phút tim ngừng đập, nguy cơ tổn thương não tăng nhanh do thiếu oxy. Vì vậy, máy sốc điện tim tự động (AED) đặt tại cộng đồng được xem là giải pháp then chốt giúp tăng cơ hội sống cho người bệnh.
BS Ngô Đức Hùng, Phó trưởng Khoa Cấp cứu và Hồi sức tích cực (Bệnh viện Đại học Y Hà Nội) cho biết phần lớn trường hợp ngừng tim đột ngột trong cộng đồng, đặc biệt ở người trẻ, liên quan đến rối loạn nhịp tim. Nếu có máy sốc điện tim tự động hỗ trợ kịp thời, khả năng phục hồi nhịp tim bình thường sẽ cao hơn đáng kể.
Từ thực tế đó, dự án phổ biến thiết bị sốc điện tim tự động tại cộng đồng được PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu cùng các bác sĩ cấp cứu của Bệnh viện ĐH Y Hà Nội triển khai với mục tiêu không chỉ điều trị trong bệnh viện mà còn trang bị kiến thức và thiết bị cho cộng đồng để cứu người ngay từ phút đầu.
Điểm đáng chú ý là thiết bị sốc điện tim tự động được thiết kế để người không chuyên vẫn có thể sử dụng an toàn. Khi bật máy, toàn bộ hướng dẫn bằng tiếng Việt sẽ phát ra ngay lập tức với các bước rất trực quan: kiểm tra tình trạng nạn nhân, cách dán điện cực, vị trí đặt miếng dán. Máy tự động phân tích rối loạn nhịp tim ở người mất ý thức hoặc nghi ngừng tim và quyết định có cần sốc điện hay không. Nếu có chỉ định, nút sốc điện duy nhất trên máy sẽ nhấp nháy kèm khẩu lệnh rõ ràng, giúp người hỗ trợ thao tác chính xác và hạn chế rủi ro.
Nhờ thiết kế đơn giản, nhỏ gọn cùng hướng dẫn trực quan, máy sốc điện tim tự động đang được kỳ vọng trở thành “phao cứu sinh” tại cộng đồng, đặc biệt ở các khu dân cư đông người, điểm du lịch hay nơi công cộng, nơi thời gian tiếp cận cấp cứu chuyên nghiệp đôi khi còn hạn chế.
Một số địa phương như Đà Nẵng đã triển khai đặt máy tại trạm y tế, đồng thời tổ chức tập huấn để nhân viên y tế cơ sở và người dân biết cách sử dụng. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng y học hiện đại: đưa cấp cứu ra cộng đồng, rút ngắn “thời gian vàng” trước khi bệnh nhân được chuyển tới bệnh viện.
Điểm chung của những sáng tạo vì cộng đồng
Một ứng dụng cảnh báo sạt lở. Một thiết bị sốc điện tim. Hai lĩnh vực tưởng như khác biệt – phòng chống thiên tai và y tế – nhưng đều có chung triết lý: dùng khoa học công nghệ để bảo vệ con người từ sớm nhất có thể.
Các nhà khoa học thừa nhận, phía sau mỗi sản phẩm là hành trình dài kiên trì nghiên cứu, thuyết phục cộng đồng sử dụng, hoàn thiện dữ liệu và đào tạo người dùng. Nhưng chính những phản hồi tích cực từ người dân, những ca thoát hiểm hay được cứu sống lại trở thành động lực để họ tiếp tục.
Thiên tai vẫn sẽ xảy ra. Bệnh tật vẫn có thể ập đến bất ngờ. Nhưng khoa học công nghệ đang giúp con người chủ động hơn – từ việc rời khỏi vùng nguy hiểm trước khi sạt lở đến việc khởi động lại nhịp tim ngay tại cộng đồng.
Niềm tin, vì thế, không còn là khái niệm trừu tượng. Nó được hình thành từ những cảnh báo đúng lúc, những thiết bị cứu người kịp thời và từ sự bền bỉ của những người làm khoa học âm thầm phía sau.
Và khi niềm tin ấy được kích hoạt, mỗi sáng tạo nhỏ có thể trở thành lá chắn lớn cho sự an toàn, sức khỏe và tương lai bền vững của cộng đồng.
