Trong hành trình trưởng thành, sự tử tế luôn bắt đầu từ lòng biết ơn dành cho ông bà, cha mẹ. Nhớ về công ơn sinh thành không phải để trả ơn, mà là điểm tựa giữ cho tâm hồn mỗi người luôn vững vàng. Nếp nghĩ giản dị ấy đã làm nên lễ Vu lan báo hiếu, truyền thống nhân văn bồi đắp nên phẩm cách của bao thế hệ người Việt.
- Khởi nguồn từ tích truyện Mục Kiền Liên cứu mẹ, lễ Vu Lan đã nhanh chóng nhập hòa vào đời sống tâm linh của người Việt Nam. Các bộ sử cổ như Đại Việt Sử ký Toàn thư từng ghi nhận việc các triều đại lập đại trai đàn cầu siêu cho hoàng tộc và nhân dân. Đến thời Nguyễn, tinh thần ấy tiếp tục được nâng tầm: Sự báo hiếu không chỉ gói gọn trong gia đình đối với ông bà, cha mẹ, mà còn lan tỏa thành lòng biết ơn các bậc tiền nhân, binh sĩ có công giữ nước.
- Sau này, nghi thức "Bông hồng cài áo" ra đời tạo nên một nét đẹp văn hóa xúc động trong lòng người Việt. Đóa hoa đỏ dành cho người còn cha mẹ, hoa trắng cho người đã khuất, khiến lễ Vu Lan trở thành lời nhắc nhở sâu sắc về sự hiện diện của đấng sinh thành, nhắc nhở con cháu trân trọng và trọn đạo phụng dưỡng khi người còn tại thế.
- Vượt khỏi khuôn khổ một nghi lễ tôn giáo, Vu Lan ngày nay đã trở thành "mùa tri ân" chung của toàn xã hội. Giá trị tốt đẹp ấy được nối dài qua các hoạt động đền ơn đáp nghĩa, chăm sóc người cao tuổi, làm việc thiện nguyện và hơn hết là nếp sống giữ gìn gia phong, gắn kết các thế hệ dưới mỗi mái nhà Việt giữa nhịp sống hiện đại.
Tháng Bảy âm lịch, Hà Nội dịu lại trong những cơn gió thu đầu mùa. Giữa dòng chảy gấp gáp của xã hội đương đại, mùa Vu lan lại về như một khoảng lặng để mỗi người nhìn lại nếp nhà và nguồn cội. Trải qua hàng ngàn năm, đạo hiếu không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà đã thấm sâu vào đời sống tâm linh, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc nhất của người Việt.
Tại một căn nhà ở phường Bạch Mai (Hà Nội), ông Nguyễn Văn Hùng (70 tuổi) trở về sau giờ tập thể dục chiều khi căn bếp đã đỏ lửa. Bao năm qua, sau giờ làm việc, các con ông luôn tranh thủ về sớm nấu cơm, còn đứa cháu nhỏ lại líu lo kể chuyện học hành. Với ông Hùng, đạo hiếu trong nếp nhà hiện đại đôi khi đơn giản chỉ là những bữa cơm đầy đủ thành viên như thế.
“Con dâu, con gái chăm sóc bố mẹ rất đều đặn. Những lần đi khám chữa bệnh đều có các con hỗ trợ. Chúng tôi cảm thấy rất tuyệt vời và hạnh phúc” – ông Hùng xúc động chia sẻ.
Anh Nguyễn Minh Đức, con trai ông Hùng, bộc bạch rằng hiếu đạo chưa bao giờ là những lời hoa mỹ, mà là trách nhiệm và sự công bằng trong đối xử với đấng sinh thành từ cả hai phía nội, ngoại. Sự thấu đáo ấy giúp gia đình anh giữ tròn tình cảm qua nhiều năm tháng: "Việc hiếu nghĩa với bố mẹ vợ hay bố mẹ chồng đều như nhau. Đó là tấm gương để các con, các cháu tôi nhìn vào và trưởng thành".
Chung niềm trăn trở ấy, gia đình anh Trần Tuấn Anh(phường Thanh Xuân, Hà Nội) chọn đong đếm tình yêu thương bằng sự kiên nhẫn, dịu dàng dành cho người cha đã gần 90 tuổi. Khi sức khỏe ông yếu dần và ký ức đôi lúc mờ xa, sự chăm chút tỉ mỉ của vợ chồng anh trở thành niềm vui lớn nhất của tuổi già.
Anh Tuấn Anh tâm sự: “Đạo hiếu không phải điều gì xa xôi mà gắn liền với ý thức trách nhiệm. Khi cha mẹ còn sống, cố gắng làm những gì tốt nhất về đời sống vật chất lẫn tinh thần để cha mẹ sống hạnh phúc, đó là việc báo hiếu tốt nhất”.
Bàn về giá trị cốt lõi của đạo hiếu trong văn hóa Việt, PGS.TS Phạm Ngọc Trung, Nguyên Trưởng khoa Văn hóa và Phát triển, Học viện Báo chí và Tuyên truyền nhận định, trong gia đình truyền thống, cốt lõi của gia phong chính là đạo hiếu. Người xưa xem đạo hiếu là trung tâm và cao quý nhất. Một con người dù thành công đến mấy mà không giữ được đạo hiếu thì coi như chưa hoàn thiện nhân cách.
Quan niệm về chữ Hiếu của người Việt mang chiều sâu rất riêng và vượt xa ra khỏi khái niệm phụng dưỡng thuần túy. Người con có hiếu không chỉ đơn thuần là nghe lời hay chăm sóc cha mẹ về mặt vật chất, mà còn phải nuôi dưỡng ý chí, học hành thành tài, sống thượng tôn pháp luật và giữ gìn tình làng nghĩa xóm. Cao hơn cả, việc nỗ lực cống hiến cho Tổ quốc chính là cách thực hiện chữ Hiếu một cách trọn vẹn và thành công nhất.
Sở dĩ đạo hiếu có sức sống bền bỉ như vậy là nhờ gắn liền với nền văn minh nông nghiệp lúa nước, nơi con người sống quần tụ nhiều thế hệ dưới một mái nhà. Triết lý "Trẻ cậy cha, già cậy con" từ đó ra đời như một lẽ tự nhiên, trở thành sợi dây cố kết gia đình và cộng đồng vững chắc. Bên cạnh đó, sự tiếp thu hòa hợp các triết lý Phương Đông cùng tín ngưỡng dân gian đã đúc kết nên hai chữ "Trung - Hiếu": Trung với nước, Hiếu với cha mẹ và tổ tiên.
Trong nhịp sống công nghiệp hiện đại, sự khác biệt về thói quen sinh hoạt và góc nhìn giữa các thế hệ đôi khi tạo ra những khoảng cách ngầm. PGS.TS Phạm Ngọc Trung đánh giá đây là một thử thách thực sự đối với các gia đình ngày nay.
Nếu như thời trước, các thiết chế văn hóa làng xã chặt chẽ giúp duy trì nếp nhà một cách tự nhiên, thì ngày nay sự dịch chuyển đô thị và quỹ thời gian bận rộn đòi hỏi mỗi cá nhân phải chủ động thích ứng. Việc giữ gìn đạo hiếu không đồng nghĩa với giữ nguyên sự cứng nhắc của quá khứ, mà là biết lựa chọn cách ứng xử hài hòa, lắng nghe và sẻ chia để duy trì mối liên kết khăng khít giữa các thành viên.
Tình thân không nằm ở những điều xa xôi mà hiện hữu ngay trong nếp sống hàng ngày — nơi người già tìm thấy niềm vui bên con cháu, và người trẻ học được bài học vô giá về lòng biết ơn. Truyền thống ấy chỉ thực sự sống mãi khi đạo hiếu được nuôi dưỡng mỗi ngày bằng tình yêu thương chân thành dưới mỗi mái nhà Việt.
