Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp không còn là câu chuyện riêng của những cá nhân dám nghĩ dám làm, mà đã trở thành chiến lược phát triển cốt lõi của nhiều quốc gia
Tại Việt Nam, việc lần đầu tiên xây dựng và ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo đã đánh dấu bước chuyển quan trọng từ trạng thái “khuyến khích” sang vai trò “dẫn dắt” hệ sinh thái khởi nghiệp. Đây là bước đi chiến lược nhằm khơi dậy khát vọng và tiềm năng sáng tạo của mọi tầng lớp nhân dân với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia hàng đầu về khởi nghiệp sáng tạo trong khu vực.
Chiến lược này đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: Việt Nam không chỉ muốn có nhiều doanh nghiệp hơn, mà muốn có những doanh nghiệp tốt hơn, có khả năng cạnh tranh toàn cầu, làm chủ công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng cao. Đặc biệt, trong chiến lược đặt mục tiêu hình thành thêm nhiều “kỳ lân” là những doanh nghiệp khởi nghiệp có giá trị trên 1 tỷ USD, cho thấy tham vọng đưa Việt Nam hiện diện thực chất trên “bản đồ công nghệ” toàn cầu.
Theo báo cáo Hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam 2025 của Bộ Khoa học và Công nghệ, Việt Nam hiện có hơn 4.000 doanh nghiệp khởi nghiệp, hai "kỳ lân" và hàng chục doanh nghiệp tiệm cận "kỳ lân", trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn công nghệ trong khu vực. Giờ đây với sự tiếp sức của chiến lược quốc gia, những “kỳ lân” mới xuất hiện, không chỉ là biểu tượng thành công của doanh nghiệp, mà còn là thước đo cho chất lượng phát triển của cả nền kinh tế.
Đáng chú ý và gây ấn tượng mạnh mẽ hơn của chiến lược chính là các mục tiêu định lượng rất cụ thể cho năm 2045. Cứ 10 người dân có một người khởi nghiệp, 35 người dân có một doanh nghiệp và khoảng 5.000 người dân có một doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Lúc này, Việt Nam sẽ thuộc top 30 thế giới về đổi mới sáng tạo, có hơn 100 doanh nghiệp khởi nghiệp được định giá từ 100 triệu USD trở lên. Thị trường vốn đầu tư mạo hiểm đạt quy mô 10 tỷ USD. Đây không chỉ là những con số đơn thuần mà còn là một tầm nhìn về cấu trúc lại nền kinh tế, nơi tinh thần doanh nhân và đổi mới sáng tạo trở thành một phần trong đời sống xã hội.
Dù tham vọng rất lớn, nhưng "điểm nghẽn" lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi. Không khó để nhận thấy nhiều chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đã gặp phải tình trạng “tốt trên giấy, khó trong đời sống”. Thủ tục hành chính phức tạp, cơ chế thử nghiệm còn hạn chế, hay sự thiếu liên thông giữa các bộ ngành vẫn là những rào cản khiến doanh nghiệp sáng tạo khó bứt phá. Nếu những nút thắt này không được tháo gỡ một cách thực chất, thì mục tiêu có thêm "kỳ lân" sẽ khó tránh khỏi nguy cơ trở thành “kỳ vọng viển vông”.
Một thách thức khác mang tính nền tảng là chất lượng nguồn nhân lực. Khởi nghiệp sáng tạo không chỉ cần ý tưởng, mà cần năng lực công nghệ, quản trị và tư duy toàn cầu. Trong khi đó, hệ thống giáo dục của Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi để thích ứng với yêu cầu mới. Nếu không có sự cải cách mạnh mẽ trong đào tạo, đặc biệt là ở các lĩnh vực khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, thì “nguồn nguyên liệu” cho các "kỳ lân" tương lai sẽ bị hạn chế.
Bên cạnh đó, văn hóa khởi nghiệp cũng là một yếu tố không thể xem nhẹ. Khi chưa có một môi trường xã hội thực sự khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận sai lầm cộng với tâm lý e ngại rủi ro, sợ thất bại vẫn còn khá phổ biến trong suy nghĩ của nhiều người, thì tinh thần khởi nghiệp khó có thể lan tỏa sâu rộng như kỳ vọng.
Việc ban hành chiến lược lần này đặt khởi nghiệp sáng tạo vào vị trí trung tâm của mô hình tăng trưởng mới. Khi các động lực truyền thống như lao động giá rẻ hay tài nguyên thiên nhiên dần cạn kiệt, đổi mới sáng tạo chính là con đường duy nhất để Việt Nam bứt phá và phát triển bền vững.
