“Plaza”, “Green Bay”, “Central Point", “Imperial Riverside”… những tên gọi mang âm hưởng nước ngoài xuất hiện ngày càng nhiều trong các dự án bất động sản tại Việt Nam. Đó đơn thuần là chiến lược xây dựng thương hiệu trong một thị trường hội nhập, hay còn đặt ra câu chuyện về tiếng Việt, bản sắc văn hóa và cách định danh không gian đô thị?
Vì sao “tên ngoại” trở thành thước đo của sự sang trọng?
Những năm gần đây, không khó để bắt gặp các khu đô thị, chung cư, tòa nhà mang tên tiếng Anh hoặc gợi liên tưởng đến phương Tây. Với doanh nghiệp, đây có thể là một lựa chọn dễ hiểu khi tên gọi cũng là một phần của chiến lược định vị sản phẩm theo hướng hiện đại, quốc tế và cao cấp.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội cho rằng, trong bối cảnh hội nhập, việc doanh nghiệp sử dụng tên nước ngoài để định vị thương hiệu hay tiếp cận một nhóm khách hàng nhất định là điều có thể hiểu được. Điều đáng suy nghĩ là khi những tên gọi ấy xuất hiện với mật độ ngày càng dày và dần trở thành dấu hiệu mặc định cho sự sang trọng, hiện đại.
Theo ông, tên gọi không đơn thuần là công cụ bán sản phẩm mà còn tạo nên một “lớp ngôn ngữ” của đô thị, góp phần định hình ký ức và cách con người nhận diện nơi mình sống. Nếu ngày càng nhiều không gian mang những cái tên xa lạ với lịch sử, địa danh và tiếng Việt, đô thị có thể hiện đại về hình thức nhưng lại trở nên “mỏng” về ký ức và căn tính.
Ở góc độ thị trường, ông Nguyễn Văn Đỉnh, chuyên gia tư vấn pháp lý trong lĩnh vực đầu tư, kinh doanh bất động sản cho rằng, không thể chỉ quy trách nhiệm cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp lựa chọn một công cụ marketing khi tin rằng nó phù hợp với thị hiếu khách hàng. Vì thế, sự phổ biến của tên nước ngoài cũng phản ánh tâm lý của một bộ phận người tiêu dùng khi gắn “tên ngoại” với sự hiện đại, cao cấp hay quốc tế.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn lưu ý, nếu tên nước ngoài mặc nhiên được xem là hiện đại, còn tên Việt bị coi là bình dân hoặc kém sang thì đó là biểu hiện của sự thiếu tự tin về văn hóa. Marketing và thị hiếu tác động qua lại, vì vậy không thể thay đổi chỉ bằng việc yêu cầu doanh nghiệp đổi tên. Quan trọng hơn là tạo ra những tên gọi bằng tiếng Việt vẫn đẹp, hiện đại và có sức cạnh tranh về thương hiệu.
Đâu là ranh giới giữa thương hiệu và định danh đô thị?
Một khu đô thị không giống sản phẩm tiêu dùng thông thường. Cái tên ban đầu có thể phục vụ mục tiêu kinh doanh, nhưng khi dự án hình thành, nó sẽ đi vào địa chỉ cư trú, biển chỉ dẫn, bản đồ số, dịch vụ giao nhận và các giao dịch hằng ngày của hàng nghìn cư dân.
Theo ông Nguyễn Văn Đĩnh, pháp luật đã có quy định về tên dự án nhà ở. Tên pháp lý được thể hiện trong hồ sơ; với một số loại dự án được sử dụng tên nước ngoài thì tên đầy đủ bằng tiếng Việt phải được viết trước, tên nước ngoài sau. Tuy nhiên, trong hoạt động quảng bá, chủ đầu tư có thể sử dụng tên thương mại khác và chính tên gọi này đôi khi lại được cộng đồng biết đến nhiều hơn tên pháp lý.
Sự không thống nhất giữa tên pháp lý, tên thương mại và tên thường gọi có thể gây bất tiện khi người dân thực hiện thủ tục hành chính, tìm kiếm địa chỉ hay sử dụng bản đồ số. Ông Đĩnh cho biết ngay bản thân ông đôi khi cũng gặp khó khăn khi phải điền chính xác tên dự án, chung cư nơi mình sống; với người cao tuổi hoặc không quen ngoại ngữ, việc nhận diện càng khó hơn.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn cho rằng, khi tên một khu đô thị xuất hiện trên địa chỉ cư trú, biển chỉ dẫn, bản đồ số, giấy tờ giao dịch và được sử dụng hằng ngày, nó đã bước từ không gian thương mại sang không gian công cộng. Vì thế, quyền xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp cần được đặt trong mối quan hệ với sự thuận tiện của cộng đồng và bản sắc văn hóa.
Không cần “cấm tên ngoại”, nhưng tiếng Việt cần có vị trí xứng đáng
Cả PGS.TS Bùi Hoài Sơn và ông Nguyễn Văn Đỉnh đều không ủng hộ cách tiếp cận cấm đoán. Vấn đề là xác định ranh giới giữa quyền xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp với giá trị công cộng của một tên gọi khi nó đã trở thành một phần của đời sống đô thị.
Luật sư Nguyễn Văn Đỉnh cho rằng cần phân định rõ tên thương hiệu với tên gọi chính thức của dự án, công trình, địa danh. Thay vì siết chặt bằng biện pháp cứng nhắc, có thể khuyến khích tên tiếng Việt hoặc song ngữ; phân biệt rõ tên pháp lý và tên thương mại; hạn chế những tên gây nhầm lẫn với địa danh, di tích, cơ quan nhà nước; đồng thời thống nhất tên gọi chính thức trên giấy tờ, biển báo và các cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý.
Trong khi đó, PGS.TS Bùi Hoài Sơn bày tỏ quan điểm: Việt Nam không cần lựa chọn giữa hội nhập và bản sắc. Ngôn ngữ nước ngoài có vị trí tự nhiên trong một xã hội hội nhập và có thể được sử dụng song ngữ khi cần thiết, nhưng tiếng Việt cần là lớp ngôn ngữ nền tảng, rõ ràng, chuẩn mực và có sức sáng tạo.
Ông dẫn kinh nghiệm Singapore như một trường hợp có thể tham khảo, không phải để sao chép mô hình mà ở cách xem đặt tên là một phần của quản trị đô thị và gìn giữ ký ức. Tên gọi không chỉ cần dễ nhận diện, dễ nhớ, tránh nhầm lẫn mà còn có thể lưu giữ lịch sử và câu chuyện của vùng đất.
Với Việt Nam, địa danh, lịch sử, thiên nhiên, nhân vật và đặc trưng văn hóa địa phương chính là nguồn chất liệu phong phú cho những không gian mới. Điều quan trọng là lấy lại sự tự tin với tiếng Việt ngay trong những không gian hiện đại nhất, thay vì mặc nhiên coi những gì truyền thống mới gắn với tiếng Việt, còn những gì mới, sang trọng hay quốc tế phải mang tên nước ngoài. Giá trị của một khu đô thị không nằm ở vài từ tiếng Anh hay tiếng Việt trên biển tên, mà ở chất lượng quy hoạch, kiến trúc, dịch vụ và cuộc sống mà nó mang lại. Khi chất lượng thật đi cùng những tên gọi giàu bản sắc, tiếng Việt hoàn toàn có thể trở thành những thương hiệu đáng nhớ của đô thị hiện đại.
Một cái tên có thể bắt đầu từ mục tiêu bán một dự án, nhưng qua thời gian lại trở thành một phần ký ức của thành phố. Giữ gìn tiếng Việt trong không gian đô thị vì thế không phải lựa chọn giữa hội nhập và bản sắc, mà là để mỗi bước phát triển mới vẫn mang dấu ấn của vùng đất nơi nó được hình thành./.
