Khi một kỳ thi quyết định quá nhiều cho một số phận

Theo quy chế tuyển sinh vào lớp 10 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các địa phương có thể áp dụng một trong ba phương thức: thi tuyển, xét tuyển hoặc kết hợp thi tuyển với xét tuyển. Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, phần lớn địa phương vẫn lựa chọn thi tuyển. Áp lực của kỳ thi tuyển sinh lớp 10 vì thế ngày càng lớn. Học sinh phải tập trung cao độ cho một kỳ thi có tính quyết định, trong khi gia đình phải dành nhiều thời gian, công sức và chi phí để chuẩn bị cho con em mình.

Hệ quả dễ thấy là tình trạng học lệch, học tủ, luyện thi quá mức và tâm lý coi kỳ thi như một “cánh cửa” quyết định tương lai, kiểu như câu chuyện dân gian “cá chép hóa rồng”. Khi kết quả của một vài ngày thi có trọng số quá lớn, những gì học sinh đã tích lũy trong cả quá trình học tập đôi khi lại không được phản ánh tương xứng. Cần đặt câu hỏi: một kỳ thi có nên quyết định quá nhiều đến cơ hội học tập tiếp theo của một học sinh hay không?

Tuyển sinh lớp 10 thực chất là bước chuyển tiếp từ giáo dục cơ bản sang giai đoạn giáo dục có tính định hướng nghề nghiệp, trong đó có mục tiêu phổ cập THPT trong cả nước. Vì vậy, việc lựa chọn dữ liệu hồ sơ học sinh cần dựa trên nhiều thông tin hơn là chỉ một kết quả thi tại một thời điểm.

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thời gian qua đã có những bước đi nhằm tìm kiếm phương án kết hợp giữa thi tuyển và xét tuyển. Đây là hướng tiếp cận tích cực đáng chú ý, bởi nó đặt ra yêu cầu giảm sự phụ thuộc vào một kỳ thi duy nhất.

Vấn đề không nhất thiết là lựa chọn giữa “thi tuyển” và “xét tuyển”, mà quan trọng hơn là xây dựng một hệ thống đánh giá đủ tin cậy để kết quả học tập của học sinh trong cả quá trình có thể trở thành căn cứ tuyển sinh. Muốn vậy, cần một lộ trình từng bước, thay vì thay đổi đột ngột.

Trong khoa học giáo dục, đánh giá không chỉ nhằm xác định học sinh “được bao nhiêu điểm” mà còn phải trả lời những câu hỏi quan trọng hơn: học sinh đang ở đâu, đã tiến bộ như thế nào, còn khó khăn gì và cần được hỗ trợ ra sao? Đó chính là bản chất và vai trò của đánh giá quá trình tại lớp học. Khác với một kỳ thi quy mô lớn diễn ra tại một thời điểm, đánh giá quá trình được thực hiện thường xuyên trong quá trình dạy học. Giáo viên quan sát, kiểm tra, nhận xét và thu thập dữ liệu về sự tiến bộ của học sinh.

Khi được thực hiện nghiêm túc, đánh giá quá trình có thể tạo ra một hồ sơ học tập toàn diện hơn, tin cậy hơn. Hồ sơ ấy không chỉ có điểm số (học bạ) mà còn có kết quả học tập, quá trình rèn luyện, các sản phẩm học tập, hoạt động trải nghiệm và những minh chứng phù hợp khác.

Cách tiếp cận này có một ưu điểm quan trọng: học sinh được nhìn nhận trong cả quá trình phát triển, thay vì bị “đóng khung” bởi một bài thi. Nó cũng có thể góp phần giảm áp lực thi cử, hạn chế học lệch, học tủ và giảm nhu cầu luyện thi quá mức.

Quan trọng hơn, đánh giá trở lại đúng với chức năng vốn có của nó: không chỉ để xếp loại, mà để giúp người học tiến bộ và tích hợp đánh giá vào quá trình học tập.

Nhưng xét tuyển không thể dựa vào một hồ sơ thiếu tin cậy. Đây cũng chính là điểm khó nhất nếu muốn giảm vai trò của kỳ thi. Đánh giá tại trường không mặc nhiên đồng nghĩa với công bằng. Giáo viên khác nhau có thể có cách đánh giá khác nhau; các trường có điều kiện giáo dục khác nhau; năng lực quản trị và văn hóa đánh giá cũng không giống nhau. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát, phẩm chất nhà giáo chưa hoàn thiện, nguy cơ chạy theo thành tích, nâng điểm hoặc làm đẹp hồ sơ hoàn toàn có thể xảy ra. Vì vậy, câu chuyện không đơn giản là “bỏ thi để xét học bạ”. Nếu chỉ thay một kỳ thi bằng một bộ hồ sơ thiếu chuẩn hóa, chúng ta có thể giảm áp lực thi cử nhưng lại tạo ra một dạng bất công khác.

Số hóa dữ liệu hồ sơ đánh giá tạo niềm tin

Muốn xét tuyển thực sự có sức thuyết phục, trước hết phải làm cho dữ liệu đánh giá tại trường đủ tin cậy và phải sạch. Đây là vấn đề của chuyên môn giáo viên, quản trị nhà trường và cơ chế giám sát. Nó cũng đòi hỏi một thay đổi về nhận thức: đánh giá quá trình không phải là “dễ dãi” hơn thi cử. Ngược lại, đánh giá học sinh trong cả quá trình đòi hỏi giáo viên phải có năng lực chuyên môn, khả năng quan sát và thu thập minh chứng tốt hơn, đặc biệt tình thương của thày với trò: luôn khát khao trò của mình trưởng thành.

Chúng ta đã có thời kỳ thay đổi từ thi sang xét tuyển. Nhưng không làm được vì nhiều tiêu chí xét tuyển đưa ra được làm giả, nhưng rất hợp lý. Giai đoạn hiện nay khác: Thông điệp “học thật, thi thật” đang là chủ trưởng lớn của Chính phủ; Luật công chức là chế tài vững chắc; Thu gọn đầu mối các trường và lựa chọn lại Hiệu trưởng-ít mà tinh; Đặc biệt số hóa dữ liệu hồ sơ đánh giá (kể cả đánh giá cảm xúc), sẽ là cơ sở dữ liệu hồ sơ tin cậy nhất và được liên thông thành dữ liệu chuẩn quốc gia.

Số hóa hồ sơ, chuẩn hóa đánh giá để tạo niềm tin. Một trong những điều kiện quan trọng để thay đổi phương thức tuyển sinh là xây dựng được hệ thống dữ liệu giáo dục có khả năng kiểm chứng. Nếu hồ sơ đánh giá học sinh được số hóa, cập nhật trong suốt quá trình học tập và được xây dựng theo những chuẩn thống nhất, dữ liệu ấy có thể trở thành căn cứ quan trọng cho tuyển sinh. Khi đó, thay vì hỏi “học sinh đạt bao nhiêu điểm trong kỳ thi?”, chúng ta có thể có một bức tranh rộng hơn: học sinh đã học gì, đạt được những năng lực nào, tiến bộ ra sao và có những minh chứng nào cho kết quả ấy. Điều này không đồng nghĩa với việc “không thi”.

Các bài kiểm tra, đánh giá (thi) định kỳ vẫn cần thiết để bảo đảm chuẩn đầu ra và kiểm chứng chất lượng. Đặc biệt, có thể tổ chức một số bài đánh giá chung theo cấu trúc thống nhất của Bộ GD&ĐT, ở quy mô liên trường hoặc cấp trường.

Như vậy, thi vẫn tồn tại, nhưng kỳ thi không còn là nguồn dữ liệu duy nhất và cũng không nhất thiết phải mang toàn bộ sức nặng của quyết định tuyển sinh và chỉ thi quy mô rất nhỏ. Đây có thể là điểm cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng như đối lập: giảm áp lực cho học sinh nhưng vẫn bảo đảm công bằng.

Thay đổi theo kiểu “vết dầu loang”

Không nên kỳ vọng một hệ thống tuyển sinh mới có thể được triển khai đồng loạt trong thời gian ngắn. Cách tiếp cận phù hợp hơn là thực hiện từng bước, kiểm chứng từng bước và mở rộng từng bước. Những năm đầu, có thể lựa chọn một số khối lớp, trường học hoặc địa phương để tăng cường chuẩn hóa đánh giá quá trình. Khi dữ liệu cho thấy độ tin cậy đủ cao, kết quả đánh giá có thể được sử dụng với trọng số ngày càng lớn trong tuyển sinh lớp 10.

Trong giai đoạn chuyển tiếp, có thể áp dụng mô hình kết hợp: xét tuyển dựa trên hồ sơ học tập được chuẩn hóa, đồng thời tổ chức một bài đánh giá chung với quy mô nhỏ hơn kỳ thi hiện nay. Những học sinh có hồ sơ đủ tin cậy có thể được xét tuyển. Với những trường hợp cần thêm căn cứ so sánh, bài đánh giá chung sẽ đóng vai trò kiểm chứng. Cách làm này giúp chúng ta không phải lựa chọn cực đoan giữa “thi tất cả” và “không thi gì”.

Mục tiêu không phải là xóa bỏ kỳ thi bằng mọi giá. Mục tiêu là đưa kỳ thi về đúng vai trò của nó: một công cụ đánh giá, chứ không phải “chiếc vé” duy nhất quyết định tương lai của học sinh. Nếu thực hiện được sự chuyển đổi này, cải cách tuyển sinh lớp 10 sẽ có ý nghĩa lớn hơn một thay đổi về phương thức tuyển sinh. Nó có thể tạo động lực để nhà trường thay đổi cách dạy, giáo viên thay đổi cách đánh giá và học sinh thay đổi cách học.

Từ “học để thi” sang “học để phát triển”- đó mới là đích đến của một cuộc đổi mới tuyển sinh thực chất.

TS. Đặng Tự Ân, Giám đốc Quỹ Hỗ trợ Đổi mới Giáo dục Việt Nam,

Nguyên Vụ trưởng Vụ GDPT Bộ GD&ĐT