Ngày 18/5, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố báo cáo “Học tiếng Anh như một ngoại ngữ ở các quốc gia và nền kinh tế tham gia PISA”.
Báo cáo cung cấp những phát hiện có giá trị với Việt Nam trong bối cảnh thúc đẩy dạy và học tiếng Anh và từng bước đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ chính thức thứ hai ở nhà trường. Năng lực tiếng Anh không chỉ là mục tiêu môn học mà còn là công cụ để nâng cao năng lực cạnh tranh nhân lực quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa.
Theo báo cáo, phần lớn các hệ thống giáo dục bắt đầu dạy tiếng Anh bắt buộc trước hoặc vào khoảng 8 tuổi. Một số nước bắt đầu rất sớm như Balan từ 3 tuổi, UAE từ 5 tuổi. Tuy nhiên, có nước bắt đầu muộn hơn nhưng tăng cường số giờ học ở các cấp học sau.
Kết quả nghiên cứu cho thấy học sinh 6 tuổi học ít nhất khoảng một giờ tiếng Anh mỗi tuần, trung bình trên các hệ thống giáo dục PISA. Từ đó, cường độ học tập tăng lên cho đến 12 tuổi, khi học sinh học tối thiểu ít nhất 2,6 giờ tiếng Anh mỗi tuần, trung bình trên các hệ thống giáo dục. Sau 12 tuổi, số giờ học hàng tuần có xu hướng ổn định cho đến 15 tuổi.
Một số nước tăng mạnh số giờ học ở bậc trung học nhằm chuẩn bị cho học tập và việc làm quốc tế. Nhiều quốc gia đang tăng số giờ học tiếng Anh, đưa tiếng Anh xuống cấp học thấp hơn, mở rộng đánh giá chuẩn hóa ngoại ngữ và tăng cường yêu cầu học tiếng Anh trong chương trình quốc gia.
Báo cáo nêu có 4 mô hình chính tổ chức dạy và học tiếng Anh phổ biến của các quốc gia:
Học sớm – cường độ thấp: Bắt đầu học tiếng Anh khi nhỏ tuổi nhưng ít giờ học.
Học sớm – cường độ cao: Bắt đầu học tiếng Anh khi nhỏ tuổi và học liên tục;
Học muộn – cường độ cao: Bắt đầu học tiếng Anh muộn hơn (lớn tuổi hơn) nhưng học nhiều và học liên tục;
Học muộn – cường độ thấp: Bắt đầu học tiếng Anh muộn hơn (lớn tuổi hơn) và ít giờ học.
Theo báo cáo này, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia Học muộn – cường độ cao: học sinh bắt đầu học chương trình tiếng Anh bắt buộc ở 8 tuổi và bình quân giờ học mỗi tuần khoảng 2,2 giờ học.
Các quốc gia đặt mục tiêu trình độ tiếng Anh nào cho học sinh?
Đa số các quốc gia đặt mục tiêu trình độ tiếng Anh A2 hoặc B1 theo khung CEFR cho học sinh 15 tuổi. Theo đó, trình độ A2: giao tiếp cơ bản, B1: có thể học tập và giao tiếp tương đối độc lập, B2 trở lên: sử dụng tốt trong học thuật và công việc.
Đồng thời, thông thường giáo viên phải có trình độ cao hơn học sinh ít nhất 2 bậc CEFR: Nếu học sinh cần đạt B1, giáo viên thường cần đạt C1 hoặc C2. Một số quốc gia yêu cầu giáo viên đạt C2: Austria, Germany, Switzerland. Điều này cho thấy chất lượng giáo viên là yếu tố then chốt trong chính sách ngoại ngữ.
Phần lớn các hệ thống giáo dục tổ chức ít nhất một kỳ đánh giá chuẩn hóa tiếng Anh, thực hiện sau vài năm học ngoại ngữ. Một số nơi đánh giá ngay từ khi bắt đầu học để theo dõi tiến bộ liên tục.
Báo cáo cho thấy học sớm giúp trẻ dễ tiếp nhận phát âm và ngữ điệu, nhưng học muộn hơn có thể hiệu quả nếu chương trình được dạy chuyên sâu và cường độ cao. Do đó “bắt đầu sớm” không tự động dẫn đến kết quả tốt, điều quan trọng là chất lượng chương trình và cường độ học tập.
Năm ưu tiên một quốc gia như Việt Nam khi muốn cải thiện, nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh trong giáo dục phổ thông, trong đó: Xác định rõ mục tiêu đầu ra; Thiết kế lộ trình học liên tục: từ tiểu học đến trung học; Tăng cường chất lượng giáo viên: chuẩn năng lực, bồi dưỡng chuyên môn, năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế;
Đồng thời, theo dõi bằng bài thi/kiểm tra đánh giá chuẩn hóa; Cân bằng giữa “học sớm” và “học hiệu quả”. Không chỉ đưa tiếng Anh xuống lớp nhỏ, mà cần bảo đảm chất lượng dạy học và thời lượng hợp lý.
